Điều 325 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tính chất của giám đốc thẩm

Bình luận Điều 325 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về tính chất giám đốc thẩm, điều kiện áp dụng và điểm cần tránh nhầm lẫn.

Điều 325. Tính chất của giám đốc thẩm

Giám đốc thẩm là xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm khi có căn cứ quy định tại Điều 326 của Bộ luật này.

Tính chất đặc biệt của giám đốc thẩm

Giám đốc thẩm là thủ tục xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, nên nó chỉ phát sinh sau khi quá trình xét xử thông thường đã kết thúc. Đây không phải là việc xét xử lại toàn bộ vụ án theo ý chí chủ quan của đương sự, mà là cơ chế kiểm tra tính đúng đắn của bản án, quyết định trong những trường hợp luật cho phép.

Quy định này thể hiện quan điểm lập pháp rất rõ: bảo đảm tính ổn định của bản án đồng thời vẫn mở ra một cơ chế sửa sai đối với những sai lầm nghiêm trọng. Vì vậy, giám đốc thẩm chỉ được dùng khi có kháng nghị và có căn cứ pháp luật cụ thể, không phải là con đường khiếu nại bổ sung cho mọi trường hợp không đồng ý với kết quả xét xử.

Điều kiện để áp dụng

Để “kích hoạt” giám đốc thẩm, phải đồng thời có hai yếu tố cốt lõi: bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và có kháng nghị giám đốc thẩm theo đúng thẩm quyền, trình tự luật định. Sau đó, cơ quan có thẩm quyền mới xem xét xem vụ việc có thuộc một trong các căn cứ tại Điều 326 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 hay không.

Nói cách khác, Điều 325 chỉ xác định bản chất của thủ tục, còn Điều 326 mới là “ngưỡng” nội dung để mở ra khả năng hủy, sửa hoặc giữ nguyên bản án, quyết định. Người áp dụng cần tách bạch rõ hai tầng này để tránh nhầm lẫn giữa điều kiện mở thủ tục và căn cứ xử lý trong thủ tục.

Những nhầm lẫn cần tránh

Nhầm lẫn phổ biến nhất là coi giám đốc thẩm như một “cấp xét xử thứ ba” để đương sự tiếp tục tranh luận lại toàn bộ vụ án. Thực tế, đây là thủ tục đặc biệt, chỉ đặt ra khi có sai lầm nghiêm trọng được pháp luật nhận diện và chỉ người có thẩm quyền kháng nghị mới có quyền khởi động thủ tục này.

Một nhầm lẫn khác là cho rằng cứ bản án đã có hiệu lực nhưng còn bức xúc thì đương nhiên sẽ được xem xét giám đốc thẩm. Điều 325 không cho phép suy luận như vậy; việc xem xét luôn bị ràng buộc bởi căn cứ kháng nghị và phạm vi kiểm tra trong thủ tục đặc biệt này.

Lưu ý khi áp dụng thực tiễn

Khi nghiên cứu một vụ việc, cần xác định trước bản án, quyết định đã có hiệu lực hay chưa, vì nếu chưa có hiệu lực thì không áp dụng cơ chế giám đốc thẩm. Tiếp theo, phải kiểm tra chủ thể ban hành kháng nghị, thời điểm, và căn cứ pháp lý cụ thể theo Điều 326.

Trong thực tiễn, Điều 325 thường được dùng như điểm xuất phát để đánh giá đúng giới hạn quyền yêu cầu của các bên và thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng. Cách hiểu đúng điều này giúp tránh kỳ vọng sai vào việc “xét lại” không giới hạn, đồng thời bảo đảm nguyên tắc ổn định của quan hệ pháp luật đã được giải quyết bằng bản án có hiệu lực.

Giám đốc thẩm có phải là một cấp xét xử mới không?
Không. Đây là thủ tục đặc biệt xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi có kháng nghị và căn cứ luật định.
Muốn giám đốc thẩm thì đương sự có quyền tự yêu cầu không?
Không. Giám đốc thẩm chỉ được mở khi người có thẩm quyền ban hành kháng nghị theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Điều 325 khác gì Điều 326?
Điều 325 nêu tính chất của giám đốc thẩm; Điều 326 quy định các căn cứ cụ thể để kháng nghị giám đốc thẩm.
Bản án chưa có hiệu lực có áp dụng Điều 325 không?
Không. Điều 325 chỉ điều chỉnh bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.
Giám đốc thẩm có xét lại toàn bộ vụ án không?
Không theo nghĩa xét xử thông thường. Thủ tục này chỉ kiểm tra sai lầm pháp lý nghiêm trọng trong phạm vi kháng nghị và căn cứ luật định.
Mục lục văn bản