Điều 320 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn
Bình luận Điều 320 BLTTDS 2015 về phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn, điều kiện áp dụng, vai trò Thẩm phán và quyền của đương sự.
Điều 320. Phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn
1. Các đương sự, Kiểm sát viên Viện kiểm sát cùng cấp phải có mặt tại phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn. Trường hợp Kiểm sát viên vắng mặt thì Hội đồng xét xử vẫn tiến hành xét xử. Đương sự có quyền đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt.
Trường hợp bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không có lý do chính đáng thì Thẩm phán vẫn tiến hành phiên tòa.
2. Thẩm phán tiến hành thủ tục khai mạc phiên tòa theo quy định tại Điều 239 của Bộ luật này.
3. Sau khi khai mạc phiên tòa, Thẩm phán tiến hành hòa giải, trừ trường hợp không được hòa giải theo quy định tại Điều 206 hoặc không tiến hành hòa giải được theo quy định tại Điều 207 của Bộ luật này. Trường hợp các đương sự thỏa thuận được với nhau về vấn đề phải giải quyết trong vụ án thì Thẩm phán ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự theo quy định tại Điều 212 của Bộ luật này. Trường hợp các đương sự không thỏa thuận được với nhau về vấn đề phải giải quyết trong vụ án thì Thẩm phán tiến hành xét xử.
Việc trình bày, tranh luận, đối đáp, đề xuất quan điểm về việc giải quyết vụ án được thực hiện theo quy định tại Mục 3 Chương XIV của Bộ luật này.
4. Trường hợp tại phiên tòa mà phát sinh tình tiết mới quy định tại khoản 3 Điều 317 của Bộ luật này làm cho vụ án không còn đủ điều kiện để giải quyết theo thủ tục rút gọn thì Thẩm phán xem xét, ra quyết định chuyển vụ án sang giải quyết theo thủ tục thông thường. Trong trường hợp này, thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án được tính theo quy định tại khoản 4 Điều 317 của Bộ luật này.
Vị trí của Điều 320 trong cơ chế xét xử rút gọn
Điều 320 là quy định trung tâm về tổ chức và điều hành phiên tòa trong thủ tục rút gọn, nối tiếp các điều kiện về phạm vi, điều kiện áp dụng tại Điều 317 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quy định thể hiện định hướng đơn giản hóa thủ tục nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự. Người áp dụng pháp luật cần luôn đối chiếu Điều 320 với Điều 317, 206, 207 và 212 để đánh giá đầy đủ bối cảnh áp dụng.
Sự có mặt của Kiểm sát viên và đương sự
Khoản 1 Điều 320 đặt ra nguyên tắc các đương sự và Kiểm sát viên cùng cấp phải có mặt, nhưng đồng thời thừa nhận tính linh hoạt khi Kiểm sát viên vắng mặt, Hội đồng xét xử vẫn tiến hành xét xử. Điểm đáng chú ý là trách nhiệm bảo đảm quyền tham gia phiên tòa của Viện kiểm sát không trở thành điều kiện bắt buộc về mặt tố tụng để phiên tòa rút gọn được mở. Đối với đương sự, điều luật khẳng định quyền đề nghị xét xử vắng mặt, qua đó tạo thuận lợi cho việc giải quyết nhanh gọn, giảm chi phí tham gia tố tụng cho các bên.
Về bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, nếu đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt không có lý do chính đáng thì Thẩm phán vẫn tiến hành phiên tòa. Trọng tâm cần nắm là: trong thủ tục rút gọn, yêu cầu về sự có mặt của họ được nới lỏng hơn để tránh việc kéo dài vụ án do sự thiếu thiện chí, trì hoãn. Tuy nhiên, việc triệu tập hợp lệ và đánh giá lý do vắng mặt có chính đáng hay không vẫn là yếu tố mấu chốt, tránh làm mất quyền bào chữa hoặc quyền tự bảo vệ của đương sự.
Trình tự phiên tòa và vai trò chủ động của Thẩm phán
Khoản 2 yêu cầu Thẩm phán khai mạc phiên tòa theo Điều 239 BLTTDS 2015, cho thấy dù là thủ tục rút gọn, trình tự cơ bản của phiên tòa vẫn được giữ nguyên. Điều này bảo đảm tính nghiêm túc, công khai và minh bạch, tránh hiểu nhầm thủ tục rút gọn là phiên tòa “đơn giản hóa mọi thứ” không cần nghi thức tố tụng. Việc áp dụng Điều 239 cũng là căn cứ để kiểm soát các sai sót tố tụng trong thực tiễn.
Hòa giải tại phiên tòa – ưu tiên thỏa thuận của đương sự
Khoản 3 nhấn mạnh sau khai mạc phiên tòa, Thẩm phán phải tiến hành hòa giải, trừ khi thuộc trường hợp không được hòa giải theo Điều 206 hoặc không thể hòa giải theo Điều 207 BLTTDS 2015. Điểm cốt lõi là: thủ tục rút gọn vẫn đặt ưu tiên cho thỏa thuận của các bên, không thay thế mục tiêu hòa giải bằng cách “xét xử nhanh”. Nếu các đương sự đạt được thỏa thuận, Thẩm phán ra quyết định công nhận theo Điều 212, qua đó kết thúc vụ án mà không cần tiếp tục xét xử, tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
Khi các bên không thỏa thuận được, Thẩm phán tiếp tục xét xử, và phần trình bày, tranh luận, đối đáp, đề xuất quan điểm vẫn phải tuân theo Mục 3 Chương XIV BLTTDS 2015. Như vậy, tranh tụng tại phiên tòa rút gọn không bị giản lược về bản chất, chỉ rút gọn về phạm vi và độ phức tạp do điều kiện vụ án đã được sàng lọc từ trước. Sai lầm thường gặp là coi phiên tòa rút gọn như thủ tục “đọc hồ sơ – tuyên án” mà không bảo đảm không gian tranh luận, đây là cách hiểu trái với tinh thần của Điều 320.
Điều kiện và hệ quả chuyển sang thủ tục thông thường
Khoản 4 Điều 320 là “van an toàn” của thủ tục rút gọn. Khi tại phiên tòa xuất hiện tình tiết mới thuộc khoản 3 Điều 317 BLTTDS 2015 làm cho vụ án không còn đủ điều kiện rút gọn, Thẩm phán phải ra quyết định chuyển sang thủ tục thông thường. Như vậy, điều kiện áp dụng thủ tục rút gọn không chỉ được kiểm tra ở giai đoạn chuẩn bị xét xử mà còn phải được rà soát lại ngay tại phiên tòa. Đây là cơ chế bảo đảm rằng không vụ án nào bị “cưỡng ép” ở trong thủ tục rút gọn nếu bản chất tranh chấp đã trở nên phức tạp.
Khi chuyển thủ tục, thời hạn chuẩn bị xét xử được tính theo khoản 4 Điều 317, nghĩa là thời gian tố tụng được “reset” phù hợp với thủ tục thông thường. Lưu ý thực tiễn là Thẩm phán cần ghi nhận rõ trong biên bản phiên tòa các tình tiết mới làm phát sinh quyết định chuyển thủ tục, tránh tranh chấp về tính hợp pháp của quyết định này sau này. Đương sự cũng cần hiểu rằng chuyển thủ tục không làm mất đi các quyền tố tụng vốn có; ngược lại, họ được hưởng đầy đủ các bảo đảm của thủ tục thông thường.
Một số nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 320
Nhầm lẫn thứ nhất là cho rằng vắng mặt Kiểm sát viên tại phiên tòa rút gọn sẽ làm phiên tòa vô hiệu hoặc phải hoãn. Điều 320 khẳng định rõ: xét xử vẫn được tiếp tục, vì mục tiêu chính là giải quyết nhanh tranh chấp trên cơ sở tài liệu, chứng cứ đã được sàng lọc. Nhầm lẫn thứ hai là nghĩ rằng khi đã áp dụng thủ tục rút gọn thì không được chuyển sang thủ tục thông thường nữa, trong khi khoản 4 Điều 320 phối hợp với khoản 3 Điều 317 cho phép và yêu cầu phải chuyển khi xuất hiện tình tiết mới làm thay đổi tính chất vụ án.
Nhầm lẫn thứ ba là coi thủ tục rút gọn đồng nghĩa với việc hạn chế quyền trình bày, tranh luận của đương sự. Điều 320 dẫn chiếu tới Mục 3 Chương XIV, cho thấy không có sự cắt giảm quyền tranh tụng, chỉ rút ngắn quy trình chuẩn bị và sắp xếp xét xử đối với những vụ án đơn giản. Khi tư vấn hoặc áp dụng, cần nhấn mạnh: đây là thủ tục “rút gọn về tổ chức” chứ không phải “rút gọn quyền của đương sự”.