Điều 310 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hủy bản án sơ thẩm, hủy một phần bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại vụ án theo thủ tục sơ thẩm

Bình luận pháp lý Điều 310 BLTTDS 2015 về căn cứ hủy bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ xét xử lại.

Điều 310. Hủy bản án sơ thẩm, hủy một phần bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại vụ án theo thủ tục sơ thẩm

Hội đồng xét xử phúc thẩm hủy bản án sơ thẩm, hủy một phần bản án sơ thẩm và chuyển hồ sơ vụ án cho Tòa án cấp sơ thẩm giải quyết lại vụ án theo thủ tục sơ thẩm khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

1. Việc thu thập chứng cứ và chứng minh không theo đúng quy định tại Chương VII của Bộ luật này hoặc chưa được thực hiện đầy đủ mà tại phiên tòa phúc thẩm không thể thực hiện bổ sung được.

2. Thành phần của Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng quy định của Bộ luật này hoặc có vi phạm nghiêm trọng khác về thủ tục tố tụng ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

Vai trò của Điều 310 trong cơ chế phúc thẩm

Điều 310 thiết lập cơ chế kiểm soát đối với bản án sơ thẩm trong trường hợp tồn tại sai sót nghiêm trọng về chứng cứ hoặc thủ tục tố tụng. Thay vì sửa chữa tại cấp phúc thẩm, pháp luật buộc phải hủy án và giao xét xử lại để bảo đảm tính khách quan và đầy đủ của quá trình giải quyết vụ án. Quy định này là một “van an toàn” nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự khi nền tảng của bản án sơ thẩm không bảo đảm.

Nhóm căn cứ về chứng cứ và hoạt động chứng minh

Trọng tâm thứ nhất là việc thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ và thực hiện nghĩa vụ chứng minh không đúng hoặc không đầy đủ theo Chương VII Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Khi thiếu hụt này làm cho vụ án chưa được làm rõ và tại phiên tòa phúc thẩm không thể bổ sung, Hội đồng xét xử không được “đoán định” mà phải hủy án. Ý nghĩa thực tiễn là thẩm phán sơ thẩm buộc phải tuân thủ chặt chẽ thủ tục thu thập chứng cứ, bảo đảm cho bản án dựa trên nền tảng chứng cứ vững chắc.

Điều kiện kích hoạt căn cứ về chứng cứ

Cần lưu ý ba yếu tố cấu thành: (i) có vi phạm về trình tự, thủ tục thu thập chứng cứ hoặc thiếu chứng cứ quan trọng; (ii) mức độ thiếu sót khiến việc giải quyết vụ án chưa khách quan, toàn diện; và (iii) không thể khắc phục, bổ sung chứng cứ ngay tại phiên tòa phúc thẩm. Chỉ khi hội đủ cả ba yếu tố, Hội đồng xét xử phúc thẩm mới áp dụng đường lối hủy án và chuyển hồ sơ, thay vì tự mình bổ sung chứng cứ và sửa bản án.

Nhóm căn cứ về thành phần Hội đồng xét xử và thủ tục tố tụng

Trọng tâm thứ hai là các sai phạm nghiêm trọng về tổ chức phiên tòa sơ thẩm và trình tự tố tụng. Nếu thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng quy định (ví dụ số lượng thẩm phán, hội thẩm, sự có mặt của Kiểm sát viên trong trường hợp bắt buộc) hoặc có vi phạm nghiêm trọng khác về thủ tục tố tụng làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, bản án không được coi là kết quả của một phiên tòa hợp pháp. Khi đó, phúc thẩm buộc phải hủy để xét xử lại với thành phần và thủ tục đúng pháp luật.

Đánh giá “vi phạm nghiêm trọng” và “ảnh hưởng đến quyền lợi”

Khái niệm vi phạm nghiêm trọng về tố tụng cần được hiểu là những sai sót làm mất hoặc hạn chế thực chất quyền tố tụng của đương sự, như quyền tranh tụng, quyền cung cấp chứng cứ, quyền yêu cầu triệu tập người làm chứng. Chỉ khi vi phạm này có liên hệ trực tiếp và thực tế đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, mới đủ căn cứ để hủy án theo Điều 310. Những sai sót mang tính hình thức, không làm thay đổi kết quả giải quyết vụ án thường không dẫn đến hủy án mà chỉ được xem xét khi sửa, bổ sung bản án.

Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 310

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ có vi phạm tố tụng hoặc thiếu chứng cứ là phải hủy án. Trên thực tế, phúc thẩm chỉ hủy khi không thể khắc phục tại phiên tòa phúc thẩm và vi phạm ảnh hưởng đến bản chất vụ án hoặc quyền lợi của đương sự. Nhầm lẫn khác là coi Điều 310 như “lối thoát” khi đương sự không hài lòng với kết quả sơ thẩm, trong khi cơ chế này chỉ xử lý sai lầm về chứng cứ và thủ tục, không nhằm giải quyết việc đánh giá nội dung đơn thuần.

Lưu ý thực tiễn khi vận dụng Điều 310

Khi đề nghị hủy án sơ thẩm, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự cần chứng minh rõ mối quan hệ giữa vi phạm về chứng cứ hoặc thủ tục với việc xâm hại quyền, lợi ích của thân chủ, đồng thời chứng minh rằng không thể khắc phục tại cấp phúc thẩm. Đối với thẩm phán sơ thẩm, Điều 310 là “cảnh báo” về yêu cầu nghiêm ngặt trong hoạt động thu thập chứng cứ và tuân thủ tố tụng, bởi bản án có nguy cơ bị hủy nếu nền tảng chứng cứ và quy trình xét xử không bảo đảm đúng pháp luật.

Khi nào Hội đồng xét xử phúc thẩm buộc phải hủy toàn bộ bản án sơ thẩm theo Điều 310?
Khi việc thu thập chứng cứ hoặc thủ tục tố tụng có vi phạm nghiêm trọng, không thể khắc phục tại phiên tòa phúc thẩm và ảnh hưởng quyền, lợi ích đương sự.
Thiếu chứng cứ nhưng có thể bổ sung tại phúc thẩm thì có hủy án sơ thẩm không?
Không. Nếu chứng cứ có thể bổ sung ngay tại phúc thẩm và bảo đảm tranh tụng, Hội đồng xét xử thường sửa hoặc giữ nguyên án, không hủy.
Thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm không đúng quy định ảnh hưởng thế nào đến bản án?
Thành phần sai làm phiên tòa trở nên không hợp pháp, dẫn đến bản án bị hủy và vụ án phải xét xử lại với thành phần đúng quy định.
Đương sự muốn đề nghị hủy án sơ thẩm cần chuẩn bị luận cứ gì?
Cần chỉ rõ vi phạm về chứng cứ hoặc tố tụng, chứng minh việc xâm hại quyền lợi và giải thích vì sao không thể khắc phục tại phiên phúc thẩm.
Điều 310 có áp dụng cho việc sửa sai lầm trong đánh giá nội dung thuần túy không?
Không. Sai lầm trong đánh giá nội dung thường được khắc phục bằng việc sửa hoặc giữ nguyên án, không phải căn cứ chính để hủy án theo Điều 310.
Mục lục văn bản