Điều 305 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm

Bình luận pháp lý Điều 305 BLTTDS 2015 về phạm vi, trình tự tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm và các lưu ý thực tiễn khi áp dụng.

Điều 305. Tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm

1. Tại phiên tòa phúc thẩm, đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự chỉ được tranh luận về những vấn đề thuộc phạm vi xét xử phúc thẩm và đã được hỏi tại phiên tòa phúc thẩm.

2. Trình tự tranh luận đối với kháng cáo được thực hiện như sau:

a) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người kháng cáo trình bày. Người kháng cáo có quyền bổ sung ý kiến;

b) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự tranh luận, đối đáp. Đương sự có quyền bổ sung ý kiến;

c) Khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử có thể yêu cầu các đương sự tranh luận bổ sung về những vấn đề cụ thể để làm căn cứ giải quyết vụ án.

3. Trình tự tranh luận đối với kháng nghị được thực hiện như sau:

a) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự phát biểu về tính hợp pháp, tính có căn cứ của kháng nghị. Đương sự có quyền bổ sung ý kiến;

b) Kiểm sát viên phát biểu ý kiến về những vấn đề mà người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đương sự đã nêu.

4. Trường hợp đương sự không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình thì họ tự mình tranh luận.

5. Trường hợp vắng mặt một trong các đương sự và người tham gia tố tụng khác thì chủ tọa phiên tòa phải công bố lời khai của họ để trên cơ sở đó các đương sự có mặt tại phiên tòa tranh luận và đối đáp.

Mục đích và ý nghĩa của quy định tranh luận phúc thẩm

Điều 305 hướng tới việc bảo đảm tranh luận tại phúc thẩm mang tính đối đáp, tập trung và trong khuôn khổ, không biến phiên tòa phúc thẩm thành một phiên sơ thẩm lặp lại hoặc nơi nêu các vấn đề hoàn toàn mới. Quy định gắn tranh luận với “phạm vi xét xử phúc thẩm” và “những vấn đề đã được hỏi tại phiên tòa phúc thẩm” nhằm cân bằng giữa quyền tranh tụng và nguyên tắc ổn định bản án sơ thẩm. Qua đó, tòa phúc thẩm chỉ tập trung xem xét nội dung bị kháng cáo, kháng nghị hoặc liên quan trực tiếp, tránh kéo dài tố tụng và lạm dụng quyền kháng cáo.

Phạm vi tranh luận và những điều kiện kích hoạt

Trọng tâm đầu tiên là phạm vi tranh luận bị giới hạn vào hai vòng: (i) trong phạm vi xét xử phúc thẩm theo khoản 1 Điều 293 BLTTDS 2015 (chủ yếu gắn với nội dung kháng cáo, kháng nghị và nội dung liên quan); và (ii) chỉ đối với những vấn đề đã được hỏi, đã được làm rõ tại phiên tòa phúc thẩm. Điều này có nghĩa, nếu đương sự muốn tranh luận về vấn đề mới, họ phải bảo đảm vấn đề đó đã được HĐXX đặt câu hỏi, thẩm tra tại phiên tòa. Khi HĐXX không thẩm tra, nội dung chưa được “đưa ra hỏi” thường không được phép tranh luận sâu, tránh làm bất ngờ cho bên còn lại và vi phạm trình tự tố tụng.

Trình tự tranh luận đối với kháng cáo: vai trò chủ động của người kháng cáo

Khoản 2 Điều 305 xác định trình tự tranh luận khi xét kháng cáo theo hướng ưu tiên cho người kháng cáo và người bảo vệ của họ phát biểu trước. Thứ tự này thể hiện nguyên tắc: bên kháng cáo phải trình bày rõ nội dung không đồng ý với bản án, quyết định sơ thẩm và căn cứ pháp lý, chứng cứ kèm theo. Sau đó, người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự khác mới tranh luận, đối đáp, giúp cho HĐXX nhận biết được đầy đủ quan điểm đối lập. HĐXX được trao quyền yêu cầu “tranh luận bổ sung” với những vấn đề cụ thể, cho thấy cơ chế chủ động của tòa trong việc định hướng tranh luận đi đúng trọng tâm, tránh lan man.

Trình tự tranh luận đối với kháng nghị: vai trò của Kiểm sát viên

Đối với kháng nghị, khoản 3 Điều 305 thiết kế trình tự phát biểu khác so với kháng cáo. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự được phát biểu trước về tính hợp pháp, tính có căn cứ của kháng nghị, nhằm bảo đảm đương sự có cơ hội phản biện ý kiến của Viện kiểm sát. Sau đó Kiểm sát viên nêu ý kiến về các vấn đề mà người bảo vệ và đương sự đã trình bày, thể hiện vai trò kiểm sát hoạt động xét xử. Cách thiết kế này giúp không biến ý kiến kiểm sát thành “khuôn” cứng buộc tòa phải theo, mà đặt kiểm sát trong thế đối thoại, tranh tụng công khai với các bên.

Trường hợp không có người bảo vệ, đương sự vắng mặt

Khoản 4 khẳng định đương sự luôn có quyền tự mình tranh luận nếu không có người bảo vệ, bảo đảm quyền tranh tụng không phụ thuộc vào việc có luật sư hay người bảo vệ khác. Khi đương sự hoặc người tham gia tố tụng vắng mặt, khoản 5 buộc chủ tọa phải công bố lời khai của họ để những người có mặt căn cứ đó tranh luận, đối đáp. Quy định này nhằm tránh khoảng trống tranh tụng, bảo đảm các ý kiến vắng mặt vẫn được “đưa vào diễn đàn” để bên còn lại có cơ hội phản biện, qua đó giảm nguy cơ bản án bị cho là thiên lệch hoặc thiếu căn cứ.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý khi áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng có thể nêu bất kỳ yêu cầu mới hoặc chứng cứ hoàn toàn mới tại phần tranh luận phúc thẩm. Theo nguyên tắc chung của phúc thẩm và nội dung Điều 305, tranh luận phải xoay quanh những gì đã được hỏi, đã được thẩm tra; việc xuất trình yêu cầu mới, chứng cứ mới cần tuân thủ quy định về chứng cứ tại giai đoạn phúc thẩm (Điều 296 BLTTDS 2015) và được tòa xem xét có chấp nhận hay không. Sai lầm thứ hai là bỏ qua vai trò của HĐXX trong việc “điều tiết” tranh luận: khi tòa yêu cầu tranh luận bổ sung về vấn đề cụ thể, luật sư và đương sự cần tập trung trả lời, tránh lặp lại nội dung đã trình bày. Thứ ba, khi có người vắng mặt, các bên thường không chú ý nội dung lời khai được công bố; trong thực tiễn, đây là điểm cần được phân tích kỹ để phản biện, vì tòa có thể dựa vào đó làm căn cứ đánh giá chứng cứ và ra phán quyết.

Tại phúc thẩm, đương sự có được tranh luận về vấn đề không liên quan kháng cáo, kháng nghị không?
Không. Tranh luận chỉ giới hạn trong phạm vi xét xử phúc thẩm và những vấn đề đã được hỏi, làm rõ tại phiên tòa phúc thẩm.
Nếu không có luật sư, đương sự có được tự mình tranh luận tại phiên phúc thẩm không?
Có. Điều 305 quy định rõ khi không có người bảo vệ, đương sự tự mình tranh luận, bảo đảm quyền tranh tụng của họ.
Khi xét kháng cáo, ai được phát biểu tranh luận trước tại phiên phúc thẩm?
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người kháng cáo phát biểu trước, sau đó người kháng cáo có thể bổ sung ý kiến.
Khi có kháng nghị, Kiểm sát viên phát biểu trước hay sau người bảo vệ của đương sự?
Kiểm sát viên phát biểu sau, trên cơ sở những vấn đề mà người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự và đương sự đã nêu.
Đương sự vắng mặt, ý kiến của họ có được đưa vào tranh luận phúc thẩm không?
Có. Chủ tọa phải công bố lời khai của họ để các đương sự có mặt căn cứ đó tranh luận, đối đáp tại phiên tòa.
Mục lục văn bản