Điều 303 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thủ tục hỏi và công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng tại phiên tòa phúc thẩm
Bình luận Điều 303 BLTTHS 2015 về thủ tục hỏi, công bố tài liệu, chứng cứ và xem xét vật chứng tại phiên tòa phúc thẩm.
Điều 303. Thủ tục hỏi và công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng tại phiên tòa phúc thẩm
1. Thủ tục hỏi những người tham gia tố tụng và công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng quy định tại Điều 287 của Bộ luật này tại phiên tòa phúc thẩm được thực hiện như tại phiên tòa sơ thẩm.
2. Việc hỏi được thực hiện đối với những vấn đề thuộc phạm vi xét xử phúc thẩm quy định tại Điều 293 của Bộ luật này.
Vị trí và mục đích của Điều 303
Điều 303 là mắt xích nối giữa phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm về mặt thủ tục hỏi, công bố tài liệu, chứng cứ và xem xét vật chứng. Quy định này nhằm bảo đảm phiên tòa phúc thẩm vẫn tuân thủ đầy đủ trình tự tranh tụng như sơ thẩm, tránh tình trạng phúc thẩm chỉ xét trên hồ sơ. Đồng thời, điều luật đặt ra giới hạn nội dung hỏi, giữ cho phúc thẩm không bị biến thành một phiên sơ thẩm mới với phạm vi xét xử quá rộng.
Nguyên tắc kế thừa thủ tục của Điều 287
Khoản 1 Điều 303 xác định thủ tục hỏi, công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng tại phúc thẩm được thực hiện như tại phiên tòa sơ thẩm, theo khuôn khổ Điều 287 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Điều này thể hiện sự thống nhất về trình tự hỏi bị cáo, người bị hại, người làm chứng, người giám định, người tham gia tố tụng khác và cách thức công bố, đánh giá chứng cứ. Khi áp dụng, thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư thường viện dẫn và thực hiện đúng trình tự hỏi tại sơ thẩm, chỉ điều chỉnh về phạm vi nội dung theo phúc thẩm.
Giới hạn nội dung hỏi theo phạm vi phúc thẩm
Khoản 2 Điều 303 nhấn mạnh: việc hỏi chỉ thực hiện đối với những vấn đề thuộc phạm vi xét xử phúc thẩm theo Điều 293 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nghĩa là, dù thủ tục hình thức giống sơ thẩm, nội dung hỏi phải gắn với yêu cầu của kháng cáo, kháng nghị, hoặc những phần liên quan trực tiếp cần xem xét lại. Cách hiểu đúng là hội đồng xét xử phúc thẩm không tự do mở rộng sang các phần bản án không có kháng cáo, kháng nghị, trừ trường hợp pháp luật cho phép xem xét toàn diện theo hướng có lợi cho bị cáo.
Yếu tố kích hoạt áp dụng Điều 303
Điều 303 chỉ được vận dụng khi vụ án đã được đưa ra xét xử phúc thẩm sau khi có kháng cáo, kháng nghị hợp lệ theo quy định chung của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Tại phiên tòa phúc thẩm, sau phần xét hỏi, các chủ thể tham gia tố tụng thực hiện việc công bố tài liệu, chứng cứ, xem xét vật chứng theo khuôn khổ của Điều 287, nhưng luôn gắn với phạm vi xét xử mà Điều 293 đã xác định. Nếu không có phiên tòa phúc thẩm, hoặc vụ án bị đình chỉ ở giai đoạn phúc thẩm, Điều 303 không được áp dụng trên thực tế.
Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là coi phúc thẩm như một phiên tòa sơ thẩm lặp lại, dẫn đến việc hỏi, công bố chứng cứ vượt ra ngoài phạm vi kháng cáo, kháng nghị. Cũng có trường hợp hội đồng xét xử hoặc các bên bỏ qua thủ tục công bố tài liệu, chứng cứ mới tại phúc thẩm, chỉ dựa trên hồ sơ sơ thẩm, làm giảm tính tranh tụng. Cần phân biệt rõ: kế thừa về hình thức, trình tự nhưng không đồng nhất về phạm vi xét xử.
Lưu ý quan trọng khi áp dụng Điều 303
Khi áp dụng, hội đồng xét xử phải bảo đảm thực hiện đầy đủ trình tự hỏi và công bố chứng cứ như sơ thẩm, đồng thời kiểm soát chặt chẽ để câu hỏi, tài liệu, chứng cứ được đưa ra đều liên quan đến nội dung kháng cáo, kháng nghị theo Điều 293. Luật sư, kiểm sát viên cần chủ động đề nghị công bố các chứng cứ mới, chứng cứ chưa được xem xét đầy đủ ở sơ thẩm, bảo đảm quyền tranh tụng nhưng không kéo vụ án ra ngoài phạm vi phúc thẩm. Nếu phạm vi hỏi bị thu hẹp quá mức, không chạm tới các nội dung kháng cáo, kháng nghị, việc xét xử phúc thẩm dễ bị xem là không toàn diện, ảnh hưởng quyền lợi của người kháng cáo.