Điều 301 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm
Bình luận pháp lý Điều 301 BLTTHS 2015 về nội dung, phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm, trọng tâm áp dụng thực tiễn.
Điều 301. Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm
Nội dung và phương thức tranh tụng tại phiên tòa phúc thẩm được thực hiện theo quy định tại Điều 247 của Bộ luật này.
Vị trí của Điều 301 trong cấu trúc tranh tụng
Điều 301 chỉ là quy phạm dẫn chiếu, gắn chặt phiên tòa phúc thẩm với cơ chế tranh tụng đã được thiết kế tại Điều 247 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Quy định này cho thấy nhà làm luật không xây dựng một cơ chế tranh tụng riêng cho phúc thẩm mà coi đây là sự tiếp nối, lặp lại chuẩn mực tranh tụng ở sơ thẩm với điều chỉnh về phạm vi xem xét. Ý nghĩa thực tiễn: khi cần xác định cách thức trình bày, hỏi, tranh luận tại phúc thẩm, chủ thể áp dụng phải trở lại Điều 247.
Trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 301
Thứ nhất, nội dung tranh tụng ở phúc thẩm vẫn xoay quanh việc đánh giá toàn diện chứng cứ, tình tiết vụ án, quan điểm buộc tội và gỡ tội, giống khuôn tranh tụng sơ thẩm nhưng trong phạm vi kháng cáo, kháng nghị và giới hạn do Hội đồng xét xử xác định. Thứ hai, phương thức tranh tụng (trình bày, hỏi, đối đáp, phát biểu, nói lời sau cùng) phải tuân thủ đúng trình tự, cách thức của Điều 247, không được cắt xén với lý do “xét xử lại” hoặc “chỉ xem xét hồ sơ”. Thứ ba, mọi chủ thể tham gia (Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa, người bị hại…) đều có quyền và nghĩa vụ tranh luận như tại sơ thẩm, thẩm quyền phúc thẩm không làm giảm quyền đối đáp.
Điều kiện để “kích hoạt” phạm vi tranh tụng phúc thẩm
Điều 301 chỉ phát huy ý nghĩa trong bối cảnh phiên tòa phúc thẩm đã được mở hợp lệ theo các điều về thủ tục phúc thẩm. Khi đó, cơ chế tranh tụng theo Điều 247 được “kích hoạt” trong khuôn khổ những vấn đề thuộc phạm vi kháng cáo, kháng nghị và các tình tiết, chứng cứ mới hoặc được đánh giá lại ở cấp phúc thẩm. Hội đồng xét xử phúc thẩm có quyền định hướng nội dung tranh tụng bằng việc công bố phạm vi xem xét, nhưng không được hạn chế trái luật quyền trình bày và đối đáp của các bên về những vấn đề liên quan trực tiếp đến nội dung kháng cáo, kháng nghị.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn tương đối phổ biến là xem phúc thẩm chủ yếu là “xem xét hồ sơ”, chỉ tranh luận ở mức tối thiểu, dẫn đến bỏ qua hoặc rút gọn các bước hỏi, tranh luận, đối đáp theo khuôn Điều 247. Cách hiểu này trái với tinh thần của Điều 301, vì đã dẫn chiếu thì phiên tòa phúc thẩm phải bảo đảm đầy đủ tính chất tranh tụng. Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng vì phúc thẩm có phạm vi xem xét hẹp hơn nên Tòa án có thể từ chối cho người bào chữa, các bên trình bày, tranh luận về nội dung liên quan đến việc đánh giá chứng cứ, định tội, định hình phạt. Trên thực tế, giới hạn phạm vi không đồng nghĩa với giới hạn tranh tụng một cách tùy tiện; giới hạn chỉ nằm ở việc không mở rộng ra ngoài nội dung kháng cáo, kháng nghị và các tình tiết liên quan.
Lưu ý khi vận dụng trong thực tiễn xét xử
Thẩm phán chủ tọa cần thiết kế và điều hành phiên tòa phúc thẩm theo đúng trình tự tranh tụng của Điều 247, chỉ điều chỉnh linh hoạt về thời lượng, cách thức hỏi nhưng không loại bỏ các bước cốt lõi. Người bào chữa, bị cáo và các chủ thể khác nên chuẩn bị chiến lược tranh luận tương tự như ở sơ thẩm, đồng thời tập trung vào các điểm trọng tâm gắn với căn cứ kháng cáo, kháng nghị để tránh bị Hội đồng xét xử cho là vượt quá phạm vi xem xét. Việc ghi nhận đầy đủ diễn biến tranh tụng phúc thẩm trong biên bản phiên tòa cũng là cơ sở quan trọng để đánh giá tính hợp pháp, khách quan của bản án phúc thẩm, nhất là khi xem xét giám đốc thẩm, tái thẩm sau này.