Điều 300 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Công nhận sự thỏa thuận của các đương sự tại phiên tòa phúc thẩm
Bình luận Điều 300 BLTTDS 2015 về công nhận sự thỏa thuận của đương sự tại phiên tòa phúc thẩm và phân chia án phí sơ thẩm.
Điều 300. Công nhận sự thỏa thuận của các đương sự tại phiên tòa phúc thẩm
1. Tại phiên tòa phúc thẩm, nếu các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án và thỏa thuận của họ là tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội thì Hội đồng xét xử phúc thẩm ra bản án phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm, công nhận sự thỏa thuận của các đương sự.
2. Các đương sự tự thỏa thuận với nhau về việc chịu án phí sơ thẩm, nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định theo quy định của pháp luật.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 300
Điều 300 khẳng định chính sách khuyến khích hòa giải, thỏa thuận trong suốt quá trình tố tụng, kể cả ở giai đoạn phúc thẩm. Việc cho phép công nhận thỏa thuận tại phúc thẩm giúp chấm dứt tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và nguồn lực cho các bên và cho Tòa án. Đồng thời, điều luật thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự.
Điều kiện để Tòa án công nhận thỏa thuận
Hội đồng xét xử phúc thẩm chỉ được công nhận thỏa thuận nếu đồng thời thỏa mãn ba điều kiện cơ bản. Thứ nhất, thỏa thuận phải được đạt được tại phiên tòa phúc thẩm, thể hiện bằng lời khai trực tiếp hoặc biên bản thỏa thuận trước Hội đồng xét xử. Thứ hai, thỏa thuận phải tự nguyện, không có ép buộc, lừa dối, nhầm lẫn; nếu có dấu hiệu vi phạm các điều kiện về ý chí theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 thì không được công nhận. Thứ ba, nội dung thỏa thuận phải không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội; nếu thỏa thuận làm mất quyền, nghĩa vụ của người thứ ba hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước thì Hội đồng xét xử phải từ chối công nhận.
Bản chất pháp lý của bản án phúc thẩm công nhận thỏa thuận
Hội đồng xét xử phúc thẩm không đình chỉ xét xử mà ra bản án phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm, trong đó ghi nhận đầy đủ nội dung thỏa thuận. Về bản chất, đây là sự kết hợp: vừa là phán quyết phúc thẩm, vừa có chức năng tương tự quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự ở cấp sơ thẩm. Bản án phúc thẩm này có hiệu lực pháp luật ngay sau khi tuyên, không bị kháng cáo, kháng nghị theo trình tự phúc thẩm nữa mà chỉ có thể bị xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm khi có căn cứ luật định.
Án phí sơ thẩm và quyền tự định đoạt của đương sự
Khoản 2 Điều 300 giao cho các đương sự quyền tự thỏa thuận về việc chịu án phí sơ thẩm. Đây là điểm thể hiện rõ nguyên tắc tự định đoạt, cho phép các bên phân chia chi phí tranh chấp phù hợp với nội dung nhượng bộ trong thỏa thuận. Trường hợp các bên không đạt được thỏa thuận về án phí sơ thẩm, Tòa án áp dụng quy định về án phí hiện hành để quyết định, thường căn cứ mức độ chấp nhận yêu cầu, nghĩa vụ của từng bên. Lưu ý, điều luật chỉ nói đến án phí sơ thẩm; án phí phúc thẩm được xác định theo các quy định riêng về án phí, lệ phí Tòa án.
Nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 300
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần các bên thỏa thuận là Tòa án phải công nhận, bỏ qua việc xem xét điều cấm của luật và đạo đức xã hội. Thực tế, Hội đồng xét xử phúc thẩm có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ của thỏa thuận và có quyền từ chối công nhận nếu phát hiện vi phạm. Nhầm lẫn thứ hai là coi thỏa thuận tại phúc thẩm giống như rút toàn bộ kháng cáo, kháng nghị; trong khi hai chế định này khác nhau: thỏa thuận hướng tới giải quyết nội dung tranh chấp, còn rút kháng cáo chỉ làm án sơ thẩm có hiệu lực. Ngoài ra, cũng dễ hiểu sai rằng án phí sơ thẩm luôn chia đôi khi thỏa thuận; trên thực tế, đương sự được tự do thỏa thuận, miễn không trái các quy định bắt buộc về án phí.
Lưu ý thực tiễn khi soạn thảo và trình bày thỏa thuận
Khi áp dụng Điều 300, cần bảo đảm nội dung thỏa thuận cụ thể, rõ ràng, khả thi, tránh những điều khoản mơ hồ dẫn đến khó thi hành án. Đương sự nên dự liệu cả các nghĩa vụ về thời hạn, phương thức thực hiện, lãi, phạt chậm trả (nếu có), cũng như cách xử lý khi vi phạm thỏa thuận. Tại phiên tòa phúc thẩm, phải đọc kỹ biên bản ghi nhận thỏa thuận trước khi ký, vì sau khi bản án phúc thẩm được tuyên, việc thay đổi nội dung là rất hạn chế. Luật sư và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cần tư vấn kỹ cho đương sự về hậu quả pháp lý của bản án phúc thẩm công nhận thỏa thuận, đặc biệt là tính chung thẩm của phán quyết.