Điều 296 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hoãn phiên tòa phúc thẩm

Bình luận pháp lý Điều 296 BLTTDS 2015 về hoãn phiên tòa phúc thẩm, quyền kháng cáo và hệ quả vắng mặt đương sự.

Điều 296. Hoãn phiên tòa phúc thẩm

1. Kiểm sát viên được phân công tham gia phiên tòa phúc thẩm vắng mặt thì Hội đồng xét xử vẫn tiến hành xét xử, không hoãn phiên tòa, trừ trường hợp Viện kiểm sát có kháng nghị phúc thẩm.

2. Người kháng cáo, người không kháng cáo nhưng có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà vắng mặt thì phải hoãn phiên tòa. Trường hợp họ có đơn đề nghị xét xử vắng mặt thì Tòa án tiến hành phiên tòa phúc thẩm xét xử vắng mặt họ.

3. Người kháng cáo được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vắng mặt thì bị coi như từ bỏ việc kháng cáo và Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với yêu cầu kháng cáo của người đó, trừ trường hợp người đó đề nghị xét xử vắng mặt thì Tòa án tiến hành phiên tòa phúc thẩm xét xử vắng mặt họ.

Trường hợp người kháng cáo vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan thì phải hoãn phiên tòa.

Trường hợp có nhiều người kháng cáo, trong đó có người kháng cáo được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vắng mặt nhưng không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt thì coi như người đó từ bỏ việc kháng cáo và Tòa án đưa vụ án ra xét xử. Trong phần quyết định của bản án, Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với phần kháng cáo của người kháng cáo vắng mặt đó.

Người không kháng cáo nhưng có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị và những người tham gia tố tụng khác đã được Tòa án triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt thì Tòa án tiến hành xét xử vụ án.

4. Thời hạn hoãn phiên tòa và quyết định hoãn phiên tòa phúc thẩm được thực hiện theo quy định tại Điều 233 của Bộ luật này.

1. Mục tiêu điều chỉnh và định hướng áp dụng

Điều 296 điều chỉnh các trường hợp hoãn và không hoãn phiên tòa phúc thẩm, gắn trực tiếp với tình trạng tham gia của Kiểm sát viên, người kháng cáo và các đương sự liên quan. Trục chính của điều luật là cân bằng giữa hai yêu cầu: bảo đảm quyền tham gia tố tụng, quyền kháng cáo, và bảo đảm tính kịp thời, hiệu quả của xét xử phúc thẩm, tránh kéo dài tố tụng không cần thiết. Việc phân hóa lần triệu tập thứ nhất và thứ hai thể hiện cách tiếp cận: tạo cơ hội thực sự cho đương sự tham gia, nhưng đặt ra hệ quả rõ ràng khi họ không thực hiện nghĩa vụ có mặt.

2. Vắng mặt Kiểm sát viên và nguyên tắc không hoãn

Khoản 1 quy định Kiểm sát viên vắng mặt thì Hội đồng xét xử vẫn xét xử, chỉ hoãn khi Viện kiểm sát có kháng nghị phúc thẩm. Cấu trúc này phản ánh quan điểm: vai trò kiểm sát trong tố tụng phúc thẩm quan trọng, nhưng sự hiện diện của Kiểm sát viên không phải là điều kiện bắt buộc để phiên tòa diễn ra, trừ khi chính cơ quan kiểm sát là chủ thể kháng nghị. Khi Viện kiểm sát kháng nghị, việc hoãn nhằm bảo đảm cơ quan này thực thi đến cùng quyền và trách nhiệm bảo vệ kháng nghị, tránh tình trạng kháng nghị nhưng không tham gia tranh tụng.

3. Cơ chế hoãn phiên tòa gắn với lần triệu tập

3.1. Lần triệu tập thứ nhất: bảo đảm cơ hội tham gia

Khoản 2 đặt nguyên tắc: người kháng cáo, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ, nếu đã được triệu tập hợp lệ lần thứ nhất mà vắng mặt thì phải hoãn phiên tòa. Điều kiện kích hoạt ở đây gồm: có quyết định triệu tập hợp lệ và là lần triệu tập thứ nhất. Cách thiết kế này bảo đảm đương sự có cơ hội thực tế để tham gia tranh tụng phúc thẩm, không bị xét xử vắng mặt ngay từ đầu. Tuy nhiên, nếu họ có đơn đề nghị xét xử vắng mặt thì Tòa án được quyền xét xử vắng mặt, thể hiện nguyên tắc tôn trọng ý chí chủ quan và giảm nguy cơ lợi dụng quyền để trì hoãn thủ tục.

3.2. Lần triệu tập thứ hai: hệ quả từ bỏ kháng cáo

Khoản 3 chuyển trọng tâm từ bảo đảm cơ hội sang đặt ra hệ quả pháp lý đối với người kháng cáo. Khi đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, người kháng cáo bị coi như từ bỏ việc kháng cáo và Tòa án đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với yêu cầu kháng cáo của họ. Điểm then chốt là triệu tập hợp lệ lần thứ hai, nếu không bảo đảm yếu tố này thì không thể áp dụng hệ quả từ bỏ kháng cáo. Quy định ngoại lệ: nếu có đề nghị xét xử vắng mặt thì Tòa vẫn xét xử yêu cầu kháng cáo; qua đó, điều luật phân biệt rõ giữa việc không tham gia do chủ động chấp nhận xét xử vắng mặt và việc không tham gia mà không bày tỏ ý chí.

Trong trường hợp nhiều người kháng cáo, nếu có người vắng mặt lần thứ hai mà không có đơn đề nghị xét xử vắng mặt thì chỉ coi như người đó từ bỏ phần kháng cáo của mình, Tòa án vẫn đưa vụ án ra xét xử đối với phần kháng cáo còn lại. Đây là điểm kỹ thuật quan trọng, tránh hiểu sai rằng sự vắng mặt của một người kháng cáo lần hai làm đình chỉ toàn bộ phúc thẩm.

4. Sự kiện bất khả kháng, trở ngại khách quan và giới hạn của hệ quả từ bỏ

Điều luật thiết kế thêm cơ chế bảo vệ trong trường hợp người kháng cáo vắng mặt vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Khi có căn cứ thuộc hai nhóm này, Tòa án phải hoãn phiên tòa, không được áp dụng hệ quả coi như từ bỏ kháng cáo. Đây là chốt chặn nhằm bảo đảm tính công bằng, tránh cứng nhắc trong việc áp dụng quy tắc vắng mặt lần thứ hai. Trên thực tế, việc xác định bất khả kháng, trở ngại khách quan phải dựa trên chứng cứ cụ thể (ví dụ: tai nạn, thiên tai, bệnh nặng, cách ly y tế…), và Tòa án cần đánh giá chặt chẽ để không biến ngoại lệ thành kênh kéo dài vụ án.

5. Vắng mặt các đương sự khác và nguyên tắc tiếp tục xét xử

Đối với người không kháng cáo nhưng có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến việc kháng cáo, kháng nghị, và các người tham gia tố tụng khác, nếu đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt thì Tòa án tiến hành xét xử vụ án. Cơ chế này cho thấy: trọng tâm của quyền phúc thẩm nằm ở chủ thể kháng cáo, kháng nghị; các chủ thể khác được bảo đảm thông qua việc triệu tập, nhưng sự vắng mặt của họ không phải là rào cản để Tòa án hoàn thành chức năng xét xử phúc thẩm. Khi áp dụng, cần phân biệt rõ nhóm có quyền kháng cáo, kháng nghị với nhóm chỉ có quyền, nghĩa vụ liên quan, để không nhầm lẫn tiêu chuẩn hoãn phiên tòa.

6. Thời hạn hoãn và hình thức quyết định

Khoản 4 dẫn chiếu Điều 233 BLTTDS 2015 về thời hạn hoãn phiên tòa và quyết định hoãn. Điều này khẳng định: hoãn phiên tòa phúc thẩm vẫn phải tuân thủ khung thời gian, hình thức quyết định, thông báo như hoãn phiên tòa sơ thẩm, không phải là quyết định mang tính tùy nghi. Khi áp dụng, Tòa án cần lập quyết định hoãn, ghi rõ lý do hoãn theo đúng trường hợp quy định tại Điều 296, tránh tình trạng hoãn bằng thông báo miệng hoặc không ghi nhận lý do, gây khó khăn cho việc kiểm tra tính hợp pháp của quyết định.

7. Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ Kiểm sát viên vắng mặt là phải hoãn phiên tòa phúc thẩm, trong khi điều luật chỉ bắt buộc hoãn khi Viện kiểm sát có kháng nghị. Một nhầm lẫn khác là nghĩ rằng vắng mặt lần triệu tập thứ hai sẽ đương nhiên đình chỉ toàn bộ xét xử phúc thẩm, mà không phân biệt người vắng là chủ thể kháng cáo hay người chỉ có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Khi vận dụng, cần kiểm tra kỹ: (i) việc triệu tập đã hợp lệ chưa; (ii) đương sự có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hay không; (iii) có tài liệu chứng minh bất khả kháng, trở ngại khách quan; và (iv) trong vụ án có nhiều người kháng cáo thì xác định rõ phạm vi đình chỉ chỉ đối với phần kháng cáo của người vắng mặt. Những điểm này là mấu chốt để tránh sai sót tố tụng dẫn tới hủy án phúc thẩm.

Nếu Kiểm sát viên không đến phiên tòa phúc thẩm thì có phải hoãn phiên tòa không?
Không bắt buộc hoãn, trừ khi Viện kiểm sát là chủ thể có kháng nghị phúc thẩm; khi đó phải bảo đảm Kiểm sát viên tham gia.
Người kháng cáo vắng mặt lần triệu tập thứ nhất thì Tòa án xử lý thế nào?
Tòa án phải hoãn phiên tòa, trừ khi người kháng cáo có đơn đề nghị xét xử vắng mặt, khi đó vẫn được xét xử phúc thẩm.
Thế nào là bị coi như từ bỏ việc kháng cáo theo Điều 296 BLTTDS 2015?
Khi người kháng cáo được triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng vắng mặt, không có đề nghị xét xử vắng mặt và không thuộc trường hợp bất khả kháng.
Trong vụ án có nhiều người kháng cáo, một người vắng mặt lần hai thì có đình chỉ toàn bộ phúc thẩm không?
Không, chỉ đình chỉ phần kháng cáo của người vắng mặt; vụ án vẫn được xét xử đối với phần kháng cáo của các chủ thể khác.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vắng mặt lần triệu tập thứ hai thì phiên tòa phúc thẩm có tiếp tục không?
Có, Tòa án vẫn tiến hành xét xử vì sự vắng mặt của họ không làm cản trở việc giải quyết phúc thẩm theo Điều 296.
Mục lục văn bản