Điều 295 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm tại phiên tòa

Bình luận pháp lý Điều 295 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 về tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm, trọng tâm áp dụng thực tiễn.

Điều 295. Tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm tại phiên tòa

Tại phiên tòa phúc thẩm, việc tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm vụ án được thực hiện theo quy định tại Điều 288 và Điều 289 của Bộ luật này.

Vị trí và mục đích của Điều 295

Điều 295 có tính chất điều khoản dẫn chiếu, xác lập rõ rằng cơ chế tạm đình chỉđình chỉ

Trọng tâm cần nắm khi áp dụng

Người áp dụng pháp luật cần nhận diện rằng Điều 295 không tự liệt kê căn cứ mà buộc phải quay về phân tích các trường hợp tại Điều 288 (tạm đình chỉ) và Điều 289 (đình chỉ). Trọng tâm là phân biệt rạch ròi giữa việc tạm đình chỉ (chỉ tạm dừng, vụ án vẫn "tồn tại") và đình chỉ (chấm dứt việc xét xử phúc thẩm đối với vụ án hoặc phần vụ án). Mọi quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ ở cấp phúc thẩm đều phải được thể hiện bằng quyết định tố tụng hợp lệ, ghi rõ căn cứ, phạm vi và hậu quả pháp lý đối với quyền, nghĩa vụ tố tụng của bị cáo và các chủ thể liên quan.

Cấu thành để “kích hoạt” tạm đình chỉ, đình chỉ phúc thẩm

Để kích hoạt Điều 295, trước hết phải tồn tại một vụ án đang trong giai đoạn xét xử phúc thẩm với kháng cáo, kháng nghị còn hiệu lực. Tiếp đó, phải có một trong các căn cứ được Điều 288 hoặc Điều 289 dự liệu, ví dụ như: bị cáo mắc bệnh tâm thần cần giám định, bị cáo bỏ trốn, người kháng cáo rút toàn bộ kháng cáo hoặc Viện kiểm sát rút kháng nghị, hoặc xuất hiện căn cứ miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt theo luật nội dung. Hội đồng xét xử phúc thẩm không được tự đặt ra lý do mới ngoài danh mục căn cứ của hai điều được dẫn chiếu, dù lý do đó có vẻ hợp lý về mặt thực tiễn.

Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn khá phổ biến là coi tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm là quyền "tự do" của Hội đồng xét xử, từ đó dừng phiên tòa vì những lý do thủ tục thuần túy (ví dụ khó khăn trong việc triệu tập nhân chứng) nhưng không đối chiếu đúng Điều 288, 289. Ngoài ra, có trường hợp thực tiễn đồng nhất đình chỉ xét xử phúc thẩm với đình chỉ vụ án hình sự, dẫn đến hiểu sai rằng mọi hậu quả của đình chỉ ở phúc thẩm đều làm triệt tiêu toàn bộ quyền khởi tố, truy tố. Cũng có nhầm lẫn khi cho rằng việc rút kháng cáo hoặc kháng nghị ở giai đoạn phúc thẩm chỉ dẫn đến "không xét" phần đó, mà không ý thức rằng đây là căn cứ trực tiếp cho đình chỉ xét xử phúc thẩm theo Điều 289.

Lưu ý quan trọng khi áp dụng trong tình huống cụ thể

Khi xem xét tạm đình chỉ hoặc đình chỉ xét xử phúc thẩm, cần kiểm tra kỹ có tồn tại thủ tục đặc biệt, ví dụ: kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm, hoặc vụ án có nhiều bị cáo, nhiều người kháng cáo với phạm vi khác nhau. Trong các trường hợp này, quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ phải xác định rõ đối tượng áp dụng (toàn bộ vụ án hay chỉ một phần, một bị cáo, một yêu cầu kháng cáo) để tránh xâm phạm quyền kháng cáo chính đáng của các chủ thể khác. Thẩm phán, luật sư và kiểm sát viên nên lập luận trực tiếp theo điểm, khoản cụ thể của Điều 288, Điều 289 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, thay vì chỉ viện dẫn chung Điều 295, nhằm nâng cao tính thuyết phục và kiểm soát chặt chẽ căn cứ pháp lý.

Điều 295 có tự quy định căn cứ tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm không?
Không, Điều 295 chỉ dẫn chiếu sang Điều 288 và Điều 289 BLTTHS 2015, mọi căn cứ phải xác định theo hai điều này.
Tòa phúc thẩm có được đình chỉ xét xử chỉ vì khó triệu tập nhân chứng không?
Không, lý do thủ tục đơn thuần không thuộc căn cứ tạm đình chỉ, đình chỉ; phải đối chiếu Điều 288, 289 để tìm căn cứ phù hợp.
Rút kháng cáo ở giai đoạn phúc thẩm có dẫn đến đình chỉ xét xử phúc thẩm không?
Có, nếu người kháng cáo rút toàn bộ kháng cáo hợp lệ, đây là một trong các căn cứ đình chỉ xét xử phúc thẩm theo Điều 289.
Tạm đình chỉ và đình chỉ xét xử phúc thẩm có làm mất hiệu lực kháng nghị của Viện kiểm sát không?
Đình chỉ xét xử phúc thẩm khi Viện kiểm sát rút kháng nghị hợp lệ làm chấm dứt hiệu lực kháng nghị; tạm đình chỉ chỉ tạm dừng xét xử.
Luật sư cần lưu ý gì khi đề nghị tạm đình chỉ xét xử phúc thẩm?
Luật sư phải viện dẫn rõ điểm, khoản của Điều 288 BLTTHS 2015, chứng minh đầy đủ điều kiện thực tế tương ứng với căn cứ pháp lý đó.
Mục lục văn bản