Điều 287 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Cung cấp tài liệu, chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
Bình luận pháp lý Điều 287 BLTTDS 2015 về quyền bổ sung tài liệu, chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm.
Điều 287. Cung cấp tài liệu, chứng cứ trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm
1. Đương sự được quyền bổ sung tài liệu, chứng cứ sau đây trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm:
a) Tài liệu, chứng cứ mà Tòa án cấp sơ thẩm đã yêu cầu giao nộp nhưng đương sự không cung cấp, giao nộp được vì có lý do chính đáng;
b) Tài liệu, chứng cứ mà Tòa án cấp sơ thẩm không yêu cầu đương sự giao nộp hoặc đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết vụ việc theo thủ tục sơ thẩm.
2. Thủ tục giao nộp tài liệu, chứng cứ được thực hiện theo quy định tại Điều 96 của Bộ luật này.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 287
Điều 287 nhằm dung hòa giữa hai yêu cầu: bảo đảm tính ổn định của bản án sơ thẩm và bảo vệ quyền chứng minh, quyền tiếp cận công lý của đương sự. Quy định cho phép bổ sung chứng cứ ở giai đoạn phúc thẩm nhưng không biến phúc thẩm thành một “sơ thẩm lần hai” với việc thu thập chứng cứ hoàn toàn mới, tùy tiện. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong những vụ việc đương sự gặp trở ngại khách quan ở cấp sơ thẩm hoặc phát sinh chứng cứ mới mà đương sự không thể biết trong quá trình sơ thẩm.
Những điểm trọng tâm cần nắm
Thứ nhất, quyền bổ sung tài liệu, chứng cứ ở phúc thẩm không phải là quyền tuyệt đối, chỉ áp dụng cho các nhóm chứng cứ được liệt kê tại khoản 1 Điều 287. Đương sự phải phân biệt rõ: không phải cứ đến phúc thẩm là được nộp mọi loại chứng cứ mới, mà chỉ là những tài liệu, chứng cứ gắn với yêu cầu của Tòa án sơ thẩm hoặc nằm ngoài khả năng biết, khả năng tiếp cận tại thời điểm giải quyết sơ thẩm. Thứ hai, việc giao nộp phải tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục quy định tại Điều 96 BLTTDS 2015, bảo đảm tính minh bạch, bình đẳng trong tiếp cận và đánh giá chứng cứ.
Điều kiện “kích hoạt” quyền bổ sung chứng cứ
Nhóm chứng cứ theo điểm a khoản 1 Điều 287
Để áp dụng điểm a khoản 1 Điều 287, trước hết phải có yêu cầu giao nộp tài liệu, chứng cứ của Tòa án cấp sơ thẩm trong quá trình giải quyết vụ việc. Kế đó, đương sự đã không cung cấp, giao nộp được vì có lý do chính đáng, ví dụ: tài liệu nằm trong cơ quan thứ ba không hợp tác, sự kiện bất khả kháng, hoặc trở ngại khách quan làm họ không thể thực hiện đúng thời hạn. Khi những lý do đó được khắc phục và chứng cứ thực sự được thu thập, đương sự mới được giao nộp bổ sung ở giai đoạn phúc thẩm.
Nhóm chứng cứ theo điểm b khoản 1 Điều 287
Đối với điểm b khoản 1 Điều 287, cần chứng minh hai yếu tố chính: Tòa án sơ thẩm không yêu cầu đương sự giao nộp tài liệu, chứng cứ đó và đương sự không thể biết được chứng cứ trong quá trình giải quyết sơ thẩm. Yếu tố “không thể biết được” mang tính khách quan, không đồng nhất với trường hợp đương sự không chủ động tìm hiểu hoặc thiếu tích cực trong việc chứng minh. Chỉ khi có căn cứ cho thấy chứng cứ phát sinh sau, hoặc tồn tại nhưng nằm ngoài tầm nhận biết hợp lý của đương sự, thì việc bổ sung mới phù hợp tinh thần Điều 287.
Thủ tục giao nộp và giới hạn áp dụng
Khoản 2 Điều 287 dẫn chiếu đến thủ tục tại Điều 96 BLTTDS 2015, nghĩa là việc giao nộp phải thực hiện đúng hình thức, thời hạn, cách thức tống đạt cho các bên liên quan và Tòa án phúc thẩm. Đương sự cần lưu ý nộp chứng cứ càng sớm càng tốt trong giai đoạn chuẩn bị xét xử để bảo đảm Hội đồng xét xử có thời gian nghiên cứu, đồng thời bảo đảm quyền tranh tụng của bên kia. Nếu nộp muộn, không đúng thủ tục, chứng cứ có thể bị xem xét hạn chế hoặc không được chấp nhận; khi đó, đương sự khó có cơ sở yêu cầu Tòa án phúc thẩm đánh giá lại toàn diện vụ việc.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng phúc thẩm là “cơ hội thứ hai” để nộp mọi chứng cứ mà không cần giải trình lý do vì sao không nộp ở sơ thẩm. Cách hiểu này trái với cấu trúc chặt chẽ của Điều 287 và làm suy yếu nguyên tắc xét xử hai cấp. Một nhầm lẫn khác là xem “lý do chính đáng” như một khái niệm mở, gắn với sự chủ quan của đương sự (bận công việc, quên nộp...). Trong thực tiễn, “lý do chính đáng” được hiểu là các trở ngại khách quan, bất khả kháng hoặc những tình huống mà ngay cả khi đương sự có thiện chí, họ cũng không thể thực hiện đúng yêu cầu của Tòa án sơ thẩm. Việc viện dẫn Điều 287 không thể dùng để hợp thức hóa việc thiếu tích cực trong nghĩa vụ chứng minh.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Thứ nhất, ngay từ cấp sơ thẩm, đương sự vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chứng minh theo Điều 91 BLTTDS 2015; Điều 287 chỉ là “lưới an toàn” trong những trường hợp đặc biệt, không phải là phương án dự phòng thông thường. Thứ hai, khi chuẩn bị kháng cáo, luật sư và đương sự cần rà soát các chứng cứ chưa được xem xét ở sơ thẩm, đối chiếu với hai nhóm trường hợp tại điểm a, b khoản 1 Điều 287 để xác định chứng cứ nào có thể giao nộp bổ sung một cách hợp pháp. Thứ ba, trong đơn kháng cáo hoặc văn bản gửi Tòa án phúc thẩm, nên trình bày rõ nguồn gốc, thời điểm thu thập, lý do không nộp được ở sơ thẩm, qua đó tăng khả năng chứng cứ được chấp nhận xem xét. Cách tiếp cận có hệ thống sẽ giúp việc vận dụng Điều 287 phát huy đúng vai trò bảo vệ quyền lợi của đương sự mà vẫn tôn trọng tính ổn định của bản án sơ thẩm.