Điều 264 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nghị án
Bình luận pháp lý Điều 264 BLTTDS 2015 về nghị án, căn cứ nghị án, thời hạn và vai trò biên bản nghị án trong bảo đảm xét xử khách quan.
Điều 264. Nghị án
1. Sau khi kết thúc phần tranh luận, Hội đồng xét xử vào phòng nghị án để nghị án.
2. Chỉ có các thành viên Hội đồng xét xử mới có quyền nghị án. Khi nghị án, các thành viên Hội đồng xét xử phải căn cứ vào tài liệu, chứng cứ đã được xem xét tại phiên tòa, kết quả tranh tụng tại phiên tòa, các quy định của pháp luật, nếu vụ án thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 4 của Bộ luật này thì còn phải căn cứ vào tập quán, tương tự pháp luật, những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ hoặc lẽ công bằng, để giải quyết tất cả các vấn đề của vụ án bằng cách biểu quyết theo đa số về từng vấn đề. Hội thẩm nhân dân biểu quyết trước, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa biểu quyết sau cùng. Người có ý kiến thiểu số có quyền trình bày ý kiến của mình bằng văn bản và được đưa vào hồ sơ vụ án.
3. Khi nghị án phải có biên bản ghi lại các ý kiến đã thảo luận và quyết định của Hội đồng xét xử. Biên bản nghị án phải được các thành viên Hội đồng xét xử ký tên tại phòng nghị án trước khi tuyên án.
4. Trường hợp vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, việc nghị án đòi hỏi phải có thời gian dài thì Hội đồng xét xử có thể quyết định thời gian nghị án nhưng không quá 05 ngày làm việc, kể từ khi kết thúc tranh luận tại phiên tòa.
Hội đồng xét xử phải thông báo cho những người có mặt tại phiên tòa và người tham gia tố tụng vắng mặt tại phiên tòa về giờ, ngày và địa điểm tuyên án. Trường hợp Hội đồng xét xử đã thực hiện việc thông báo mà có người tham gia tố tụng vắng mặt vào ngày, giờ và địa điểm tuyên án thì Hội đồng xét xử vẫn tiến hành việc tuyên án theo quy định tại Điều 267 của Bộ luật này.
Vị trí và mục đích của nghị án trong tố tụng dân sự
Nghị án là giai đoạn quyết định, nối giữa phần tranh tụng công khai với việc tuyên án, nơi Hội đồng xét xử thống nhất nội dung bản án trên cơ sở những gì đã được xem xét tại phiên tòa. Quy định nghị án riêng, tách khỏi phần tranh luận, nhằm bảo đảm sự tập trung, bình tĩnh và độc lập của Hội đồng xét xử khi cân nhắc toàn diện vụ án. Qua đó, quyết định của Tòa án phản ánh kết quả tranh tụng và tài liệu hợp pháp, không bị chi phối bởi áp lực tức thời từ phòng xử.
Nguyên tắc nghị án kín và giới hạn chủ thể
Điểm cốt lõi là chỉ thành viên Hội đồng xét xử được quyền nghị án; mọi chủ thể khác (Thư ký, Kiểm sát viên, luật sư, đương sự…) không tham gia. Điều này bảo đảm tính độc lập nội bộ của Hội đồng xét xử và tránh tác động, “gợi ý” hay gây áp lực trong quá trình thảo luận quyết định. Nghị án trong phòng riêng, kín nhưng không đồng nghĩa với tùy tiện, bởi toàn bộ lập luận, biểu quyết và kết quả phải được ghi nhận trong biên bản nghị án để kiểm tra về sau.
Căn cứ để nghị án: liên kết giữa tranh tụng, chứng cứ và pháp luật
Hội đồng xét xử phải dựa trên tài liệu, chứng cứ đã được xem xét tại phiên tòa và kết quả tranh tụng, không được sử dụng tài liệu “ngoài hồ sơ” hoặc chưa công bố, tranh luận công khai. Điều này gắn với nguyên tắc tranh tụng và bình đẳng của đương sự: mọi căn cứ dùng để ra phán quyết đều phải được các bên biết và có cơ hội phản biện. Bên cạnh đó, Hội đồng xét xử phải căn cứ quy định pháp luật; chỉ khi thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (chưa có quy phạm áp dụng trực tiếp) mới chuyển sang áp dụng tập quán, tương tự pháp luật, nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, lẽ công bằng. Cấu trúc này cho thấy sự ưu tiên tuyệt đối của văn bản pháp luật, các nguồn khác chỉ đóng vai trò “bổ khuyết” khi thiếu quy phạm.
Biểu quyết theo đa số và vai trò của Hội thẩm, Thẩm phán
Hội đồng xét xử giải quyết từng vấn đề của vụ án bằng hình thức biểu quyết theo đa số, thể hiện nguyên tắc quyết định tập thể nhưng trách nhiệm cá nhân. Hội thẩm nhân dân biểu quyết trước, Thẩm phán chủ tọa biểu quyết sau cùng, tránh việc Hội thẩm bị “dẫn dắt” bởi ý kiến của Thẩm phán. Cấu trúc biểu quyết này nhấn mạnh vai trò thực chất của Hội thẩm, phù hợp với nguyên tắc nhân dân tham gia xét xử, đồng thời vẫn bảo đảm sự định hướng chuyên môn của Thẩm phán trong quá trình thảo luận.
Ý kiến thiểu số và giá trị bảo lưu trong hồ sơ vụ án
Người có ý kiến thiểu số được quyền trình bày ý kiến bằng văn bản và đưa vào hồ sơ vụ án, đây là điểm rất quan trọng nhưng dễ bị bỏ qua trong thực tiễn. Ý kiến thiểu số không làm thay đổi kết quả biểu quyết nhưng giúp ghi nhận đầy đủ diễn biến nghị án, là căn cứ hữu ích khi xem xét kháng cáo, kháng nghị hoặc trách nhiệm pháp lý về sau. Cơ chế này khuyến khích thành viên Hội đồng xét xử nêu rõ chính kiến, hạn chế tâm lý “thuận theo số đông” để tránh trách nhiệm.
Biên bản nghị án: công cụ kiểm soát nội bộ
Biên bản nghị án là tài liệu bắt buộc, ghi lại ý kiến đã thảo luận và quyết định của Hội đồng xét xử, được tất cả thành viên ký ngay tại phòng nghị án trước khi tuyên án. Đây là chứng cứ về tính hợp pháp, khách quan của quá trình nghị án và là căn cứ để kiểm tra khi có khiếu nại, kháng nghị hoặc xem xét kỷ luật, trách nhiệm của Hội đồng xét xử. Thiếu biên bản nghị án, hoặc biên bản lập hình thức, không phản ánh đúng quá trình nghị án, là sai sót nghiêm trọng có thể dẫn đến hậu quả về tố tụng (tùy mức độ, bối cảnh).
Thời hạn nghị án tối đa và yêu cầu thông báo tuyên án
Đối với vụ án có nhiều tình tiết phức tạp, thời gian nghị án có thể kéo dài nhưng bị giới hạn không quá 05 ngày làm việc kể từ khi kết thúc tranh luận. Quy định này cân bằng giữa nhu cầu cân nhắc kỹ lưỡng và yêu cầu giải quyết vụ án trong thời hạn hợp lý, tránh việc “ngâm” vụ án quá lâu trong giai đoạn nghị án. Đồng thời, Hội đồng xét xử phải thông báo cụ thể giờ, ngày, địa điểm tuyên án cho người tham gia tố tụng, kể cả người vắng mặt; nếu đã thông báo hợp lệ mà họ không có mặt, Tòa vẫn tuyên án bình thường. Điều này làm rõ rằng việc tuyên án không phụ thuộc vào sự có mặt của đương sự, miễn trách nhiệm cho Tòa khi đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thông báo.
Một số nhầm lẫn và lưu ý khi áp dụng
Một nhầm lẫn thường gặp là cho rằng Hội đồng xét xử có thể “trao đổi riêng” với Kiểm sát viên hoặc Thư ký về nội dung vụ án trong thời gian nghị án; điều này trái với tinh thần Điều 264 vì nghị án chỉ dành cho thành viên Hội đồng xét xử. Ngoài ra, việc áp dụng án lệ, lẽ công bằng không phải phương án tùy tiện; chỉ thực hiện khi đáp ứng điều kiện thiếu quy phạm áp dụng theo khoản 2 Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và phải thể hiện rõ trong lập luận của bản án. Khi hành nghề, luật sư và đương sự cần lưu ý yêu cầu về phạm vi chứng cứ được sử dụng trong nghị án: nếu tài liệu chưa được công bố, tranh luận tại phiên tòa, họ có quyền yêu cầu Tòa đảm bảo nguyên tắc tranh tụng trước khi nghị án.