Điều 263 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trở lại việc hỏi và tranh luận

Bình luận Điều 263 BLTTHS 2015 về trở lại việc hỏi và tranh luận, điều kiện áp dụng, thẩm quyền và lưu ý thực tiễn cho người tiến hành tố tụng.

Điều 263. Trở lại việc hỏi và tranh luận

Qua tranh luận, nếu xét thấy có tình tiết của vụ án chưa được xem xét, việc xem xét chưa được đầy đủ hoặc cần xem xét thêm chứng cứ thì Hội đồng xét xử quyết định trở lại việc hỏi và tranh luận.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 263

Điều 263 khẳng định yêu cầu xét xử toàn diện, khách quan, không bị ràng buộc cứng nhắc bởi trình tự phiên tòa. Khi qua tranh luận phát sinh dấu hiệu còn bỏ sót tình tiết, chứng cứ, Hội đồng xét xử có công cụ tố tụng để quay lại phần hỏi, tranh luận, thay vì kết thúc phiên tòa trên nền tảng đánh giá thiếu hụt. Quy định này vừa bảo vệ quyền bào chữa, quyền buộc tội được thực hiện đầy đủ, vừa giúp bản án hạn chế nguy cơ bị hủy, sửa do vi phạm tố tụng.

Điều kiện “kích hoạt” việc trở lại hỏi và tranh luận

Điều luật đặt ra ba nhóm dấu hiệu cơ bản: thứ nhất, có tình tiết vụ án chưa được xem xét, ví dụ một nội dung lời khai quan trọng chưa được thẩm vấn tại phiên tòa. Thứ hai, việc xem xét chưa đầy đủ, tức đã hỏi, đã tranh luận nhưng chưa làm rõ bản chất, còn mâu thuẫn, thiếu chiều sâu. Thứ ba, cần xem xét thêm chứng cứ, như tài liệu mới, chứng cứ bổ sung phát sinh trong hoặc sau phần tranh luận. Chỉ khi xuất hiện một trong các tình huống này, Hội đồng xét xử mới có căn cứ quyết định trở lại việc hỏi và tranh luận.

Thẩm quyền và phạm vi quyết định

Quyền quyết định thuộc Hội đồng xét xử, không phải của kiểm sát viên hay luật sư, dù các chủ thể này có thể đề nghị. Khi đã quyết định, Hội đồng xét xử phải tổ chức lại phần hỏi, tranh luận trong phạm vi những vấn đề chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc chứng cứ cần xem xét thêm, tránh mở rộng quá mức làm kéo dài vụ án không cần thiết. Quyết định này vẫn nằm trong khuôn khổ cùng một phiên tòa, không làm thay đổi tư cách tố tụng hay giai đoạn tố tụng.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một hiểu sai phổ biến là cho rằng sau phần tranh luận, Hội đồng xét xử chỉ được nghị án rồi tuyên án, không thể quay lại phần hỏi. Điều 263 cho phép linh hoạt quay lại miễn là vẫn đang trong khuôn khổ phiên tòa và phát hiện thiếu sót về tình tiết, chứng cứ. Nhầm lẫn khác là coi việc trở lại hỏi là “yêu cầu” bắt buộc khi có bất kỳ đề nghị nào của luật sư hoặc bị cáo; thực tế đây là quyết định mang tính đánh giá của Hội đồng xét xử, căn cứ vào sự cần thiết khách quan cho việc làm rõ vụ án.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn

Thẩm phán, Hội đồng xét xử cần chủ động theo dõi quá trình tranh luận để kịp thời phát hiện những khoảng trống chứng cứ, bảo đảm khi nghị án, hồ sơ và nội dung phiên tòa đã phản ánh đầy đủ tình tiết liên quan. Kiểm sát viên, luật sư, người bào chữa nên sử dụng quyền đề nghị áp dụng Điều 263 một cách có cơ sở, gắn với tình tiết, chứng cứ cụ thể, tránh đề nghị chung chung nhằm kéo dài phiên tòa. Việc ghi nhận rõ trong biên bản phiên tòa về lý do và nội dung trở lại việc hỏi, tranh luận giúp kiểm soát tính hợp pháp, hợp lý của quyết định và là căn cứ kiểm tra khi xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm.

Hội đồng xét xử có bắt buộc phải chấp nhận đề nghị trở lại việc hỏi của luật sư không?
Không bắt buộc. Đề nghị của luật sư chỉ là cơ sở tham khảo; quyết định thuộc Hội đồng xét xử căn cứ vào sự cần thiết làm rõ vụ án.
Điều 263 áp dụng ở giai đoạn nào của phiên tòa sơ thẩm hình sự?
Điều 263 áp dụng sau phần tranh luận nhưng vẫn trong cùng phiên tòa, khi Hội đồng xét xử nhận thấy còn tình tiết, chứng cứ chưa được xem xét đầy đủ.
Việc trở lại hỏi và tranh luận có phải mở lại toàn bộ thủ tục từ đầu không?
Không. Hội đồng xét xử chỉ tổ chức lại phần hỏi, tranh luận trong phạm vi những vấn đề, chứng cứ cần bổ sung, không phải lặp lại toàn bộ phiên tòa.
Kiểm sát viên có quyền đề nghị Hội đồng xét xử trở lại việc hỏi không?
Có. Kiểm sát viên, luật sư, bị cáo và các đương sự có thể nêu đề nghị, nhưng quyết định cuối cùng vẫn do Hội đồng xét xử xem xét, cân nhắc.
Nếu không áp dụng Điều 263 khi còn chứng cứ chưa rõ thì hậu quả pháp lý là gì?
Bản án có nguy cơ bị coi là xét xử không khách quan, toàn diện, dẫn đến khả năng bị hủy, sửa ở cấp phúc thẩm hoặc bị xem xét theo thủ tục đặc biệt.
Mục lục văn bản