Điều 260 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trình tự phát biểu khi tranh luận

Phân tích Điều 260 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về trình tự phát biểu khi tranh luận, quyền đối đáp và vai trò chủ tọa phiên tòa.

Điều 260. Trình tự phát biểu khi tranh luận

1. Sau khi kết thúc việc hỏi, Hội đồng xét xử chuyển sang phần tranh luận tại phiên tòa. Trình tự phát biểu khi tranh luận được thực hiện như sau:

a) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn trình bày. Nguyên đơn có quyền bổ sung ý kiến. Trường hợp cơ quan, tổ chức khởi kiện thì đại diện cơ quan, tổ chức trình bày ý kiến. Người có quyền và lợi ích hợp pháp được bảo vệ có quyền bổ sung ý kiến;

b) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn tranh luận, đối đáp. Bị đơn có quyền bổ sung ý kiến;

c) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trình bày. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền bổ sung ý kiến;

d) Các đương sự đối đáp theo sự điều khiển của chủ tọa phiên tòa;

đ) Khi xét thấy cần thiết, Hội đồng xét xử có thể yêu cầu các đương sự tranh luận bổ sung về những vấn đề cụ thể để làm căn cứ giải quyết vụ án.

2. Trường hợp nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thì họ tự mình trình bày khi tranh luận.

3. Trường hợp vắng mặt một trong các đương sự và người tham gia tố tụng khác thì chủ tọa phiên tòa phải công bố lời khai của họ để trên cơ sở đó các đương sự có mặt tại phiên tòa tranh luận và đối đáp.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 260

Điều 260 xác lập trật tự tố tụng trong phần tranh luận, bảo đảm mọi bên liên quan đều có cơ hội trình bày và phản biện trước khi Tòa án nghị án. Quy định này gắn chặt với nguyên tắc bảo đảm quyền tranh luận tại phiên tòa, quyền tiếp cận công lý và quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người khác bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp. Trình tự rõ ràng giúp tránh tình trạng tranh luận hỗn loạn, hạn chế việc một bên lấn át bên còn lại, qua đó nâng cao tính công bằng và minh bạch của xét xử.

Trọng tâm nội dung cần nắm

Thứ nhất, điều luật xác định thứ tự phát biểu: bên khởi kiện, bên bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, sau đó là phần đối đáp dưới sự điều khiển của chủ tọa phiên tòa. Trật tự này phản ánh logic giải quyết tranh chấp: bên nêu yêu cầu trình bày trước, bên bị yêu cầu phản biện, rồi đến các chủ thể có lợi ích liên quan làm rõ thêm bức tranh toàn diện của vụ án. Thứ hai, mọi chủ thể nêu trên đều có quyền bổ sung ý kiến khi người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đã trình bày, bảo đảm không bị phụ thuộc hoàn toàn vào người bảo vệ mà vẫn giữ quyền tự trình bày quan điểm của mình.

Thứ ba, Hội đồng xét xử có thẩm quyền yêu cầu tranh luận bổ sung về những vấn đề cụ thể. Đây là cơ chế chủ động của Tòa nhằm làm rõ các điểm còn mâu thuẫn, chưa được giải thích đầy đủ, tránh bỏ sót tình tiết quan trọng trước khi ra phán quyết. Thứ tư, khi đương sự không có người bảo vệ, họ trực tiếp thực hiện quyền tranh luận, cho thấy điều luật không đặt điều kiện bắt buộc phải có luật sư hoặc người đại diện theo ủy quyền mới được tranh luận.

Điều kiện, tình huống làm phát sinh áp dụng

Điều 260 được áp dụng khi vụ án đã chuyển sang giai đoạn tranh luận sau khi kết thúc phần hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hoặc phúc thẩm theo thủ tục chung. Điều kiện cốt lõi là phải có phiên tòa được mở hợp lệ, có đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác đã tham gia phần hỏi, để từ đó chuyển sang phần tranh luận. Trong trường hợp không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, điều luật tự động vận hành cơ chế để chính đương sự trình bày, không cần một quyết định riêng của Tòa án.

Khoản 3 điều luật điều chỉnh trường hợp vắng mặt một số đương sự hoặc người tham gia tố tụng khác. Khi đó, chủ tọa phiên tòa có nghĩa vụ công bố lời khai của người vắng mặt làm căn cứ cho các bên có mặt tranh luận và đối đáp. Đây là điều kiện bảo đảm không bên nào bị loại bỏ hoàn toàn khỏi tiến trình tranh luận, ngay cả khi họ vắng mặt hợp lệ hoặc không hợp lệ nhưng Tòa vẫn xét xử.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn khá phổ biến là cho rằng trình tự tại Điều 260 mang tính cứng nhắc tuyệt đối, nếu Hội đồng xét xử không tuân thủ từng bước thì đương nhiên dẫn đến việc hủy án. Thực tiễn áp dụng cho thấy trọng tâm là bảo đảm quyền tranh luận và đối đáp của các bên; sai sót nhỏ về trình tự mà không ảnh hưởng đến quyền tranh luận thường được xem xét trong tổng thể vụ án, không mặc nhiên coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng. Một nhầm lẫn khác là cho rằng khi đã có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thì đương sự không được bổ sung ý kiến; trong khi điều luật ghi nhận rõ song song cả vai trò người bảo vệ và quyền trình bày trực tiếp của đương sự.

Cũng có trường hợp hiểu nhầm rằng khi một bên vắng mặt thì không được coi là đã tham gia tranh luận. Thực ra, pháp luật cho phép chủ tọa công bố lời khai để các bên còn lại tranh luận trên cơ sở đó, đồng thời bảo đảm tài liệu, lời khai của người vắng mặt vẫn nằm trong phạm vi đánh giá chứng cứ và tranh luận. Điều này nhằm tránh việc một bên lợi dụng quyền vắng mặt để né tránh sự phản biện, nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc xét xử công bằng và toàn diện.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn phiên tòa

Thứ nhất, chủ tọa phiên tòa phải điều hành phần tranh luận công bằng và cân đối thời gian, bảo đảm mỗi bên có đủ thời gian trình bày và đối đáp, nhưng vẫn giữ trật tự phiên tòa, hạn chế lặp lại nội dung đã tranh luận. Việc cho phép tranh luận bổ sung cần gắn với các vấn đề chưa rõ hoặc mới phát sinh từ phần tranh luận trước đó, tránh kéo dài phiên tòa không cần thiết. Thứ hai, người bảo vệ và đương sự nên chuẩn bị cấu trúc luận điểm bám sát yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố, các ý kiến liên quan, tránh trình bày lan man ngoài phạm vi tranh chấp.

Thứ ba, với trường hợp vắng mặt, luật sư và các bên cần chú ý đến nội dung đã được công bố từ lời khai, coi đó là một phần của nền tảng tranh luận. Nếu thấy việc công bố chưa đầy đủ hoặc chưa đúng với hồ sơ, có quyền đề nghị Hội đồng xét xử kiểm tra lại tài liệu, tránh để thiếu sót ảnh hưởng đến nội dung đối đáp. Cuối cùng, khi ghi nhận biên bản phiên tòa, thư ký cần phản ánh trung thực diễn biến phần tranh luận theo đúng trình tự tại Điều 260, vì đây là cơ sở để đánh giá tính hợp pháp của thủ tục phiên tòa khi xem xét theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm.

Nếu nguyên đơn không có luật sư thì ai trình bày trước khi tranh luận?
Theo khoản 2 Điều 260 BLTTDS 2015, khi không có người bảo vệ, chính nguyên đơn tự mình trình bày khi tranh luận.
Bị đơn có được bổ sung ý kiến sau khi luật sư của mình đã tranh luận không?
Có. Khoản 1 Điều 260 quy định bị đơn luôn có quyền bổ sung ý kiến sau phần tranh luận của người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.
Hội đồng xét xử có bắt buộc phải yêu cầu tranh luận bổ sung không?
Không bắt buộc. Hội đồng xét xử chỉ yêu cầu tranh luận bổ sung khi xét thấy cần thiết để làm rõ các vấn đề cụ thể của vụ án.
Trường hợp bị đơn vắng mặt, phần tranh luận được thực hiện thế nào?
Chủ tọa phải công bố lời khai của bị đơn, các đương sự có mặt tranh luận và đối đáp trên cơ sở lời khai đã được công bố.
Vi phạm trình tự phát biểu khi tranh luận có luôn dẫn đến hủy án không?
Chỉ khi vi phạm làm ảnh hưởng nghiêm trọng quyền tranh luận, đối đáp mới có nguy cơ bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Mục lục văn bản