Điều 253 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hỏi người làm chứng

Bình luận Điều 253 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về cách hỏi người làm chứng, bảo vệ nhân thân và quyền chất vấn của đương sự.

Điều 253. Hỏi người làm chứng

1. Trước khi hỏi người làm chứng, chủ tọa phiên tòa phải hỏi rõ về quan hệ giữa họ với các đương sự trong vụ án; nếu người làm chứng là người chưa thành niên thì chủ tọa phiên tòa có thể yêu cầu cha, mẹ, người giám hộ hoặc thầy giáo, cô giáo giúp đỡ để hỏi. Trường hợp có nhiều người làm chứng thì phải hỏi riêng từng người một.

2. Chủ tọa phiên tòa yêu cầu người làm chứng trình bày rõ những tình tiết của vụ án mà họ biết; sau khi người làm chứng trình bày xong thì chỉ hỏi thêm người làm chứng về những điểm mà họ trình bày chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn với nhau, mâu thuẫn với lời khai của họ trước đó, mâu thuẫn với lời trình bày của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

3. Sau khi đã trình bày xong, người làm chứng ở lại phòng xử án để có thể được hỏi thêm.

4. Trong trường hợp cần thiết phải bảo đảm an toàn cho người làm chứng và những người thân thích của họ, Hội đồng xét xử quyết định không tiết lộ thông tin về nhân thân của người làm chứng và không để những người trong phiên tòa nhìn thấy họ.

5. Đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự hỏi người làm chứng sau khi được sự đồng ý của chủ tọa phiên tòa.

Mục đích và định hướng của quy định

Điều 253 đặt ra khuôn mẫu cụ thể cho hoạt động hỏi người làm chứng tại phiên tòa nhằm bảo đảm việc thu thập chứng cứ được tiến hành có trật tự, hạn chế tối đa sự tác động, ảnh hưởng lẫn nhau giữa các lời khai. Quy định vừa hướng đến tính khách quan của lời khai, vừa bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người làm chứng, đặc biệt là người chưa thành niên và người làm chứng trong các vụ án nhạy cảm. Đồng thời, điều luật tạo khung pháp lý để Hội đồng xét xử điều tiết hoạt động hỏi, tránh lạm dụng, hỏi dẫn dắt hoặc gây áp lực quá mức cho người làm chứng.

Các điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng

Hỏi về quan hệ và hỏi riêng từng người làm chứng

Trước khi đi vào nội dung, chủ tọa phải làm rõ mối quan hệ giữa người làm chứng với các đương sự, qua đó đánh giá khả năng thiên lệch, xung đột lợi ích hoặc mâu thuẫn lợi ích. Việc buộc hỏi riêng từng người làm chứng nhằm tránh hiện tượng “gợi ý” hoặc bị ảnh hưởng bởi lời khai người khác, bảo đảm mỗi lời khai là sản phẩm nhận thức độc lập. Đây là yêu cầu thủ tục bắt buộc, đặc biệt quan trọng trong các vụ án có nhiều người làm chứng cùng chứng kiến một sự kiện.

Cách thức hỏi nội dung và xử lý mâu thuẫn

Chủ tọa yêu cầu người làm chứng trình bày toàn bộ những tình tiết vụ án mà họ biết, sau đó chỉ đặt câu hỏi làm rõ những điểm chưa rõ, chưa đầy đủ hoặc có mâu thuẫn. Cấu trúc này thể hiện nguyên tắc để người làm chứng kể lại sự việc bằng lời của họ, hạn chế tối đa câu hỏi mang tính dẫn dắt, gợi ý. Khi có mâu thuẫn giữa các lời khai, giữa lời khai tại tòa với lời khai trước đó, hoặc với trình bày của đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chủ tọa phải tập trung hỏi vào các điểm mâu thuẫn để làm rõ, không được bỏ qua vì đây là những điểm nút trong đánh giá chứng cứ.

Nghĩa vụ ở lại phòng xử án và quyền chất vấn

Sau khi trình bày, người làm chứng phải ở lại phòng xử án để sẵn sàng trả lời thêm nếu Hội đồng xét xử hoặc các bên yêu cầu. Quy định này bảo đảm tính liên tục của việc xét hỏi, tránh tình trạng không thể đối chiếu, đối chất kịp thời khi xuất hiện tình tiết mới. Đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp chỉ được hỏi người làm chứng sau khi được chủ tọa đồng ý, thể hiện cơ chế kiểm soát nhằm tránh lặp lại câu hỏi, chất vấn mang tính công kích, hoặc vượt ra ngoài phạm vi vụ án, đồng thời vẫn bảo đảm quyền tranh tụng.

Bảo vệ người làm chứng và người chưa thành niên

Đối với người làm chứng là người chưa thành niên, chủ tọa được quyền yêu cầu cha, mẹ, người giám hộ hoặc giáo viên hỗ trợ quá trình hỏi, nhằm bảo đảm tâm lý ổn định và khả năng diễn đạt của người làm chứng. Điều này phản ánh yêu cầu tôn trọng và bảo vệ trẻ em, hạn chế nguy cơ tổn thương tâm lý khi tham gia tố tụng. Trong trường hợp cần bảo đảm an toàn cho người làm chứng và người thân, Hội đồng xét xử có thể không tiết lộ thông tin nhân thân và không để những người trong phiên tòa nhìn thấy họ, cho phép áp dụng các biện pháp như dùng tên giả, che chắn, hoặc bố trí phòng riêng có phương tiện truyền hình trực tuyến. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng trong các vụ án có nguy cơ trả thù, đe dọa người làm chứng.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng đương sự và luật sư được tự do hỏi người làm chứng không cần qua sự chấp thuận của chủ tọa; trong khi đó, điều luật yêu cầu mọi câu hỏi đều được chủ tọa cho phép để bảo đảm trật tự và tính hợp pháp của việc hỏi. Cũng cần lưu ý, người làm chứng không có quyền tùy ý rời phiên tòa sau khi trình bày, nếu tự ý rời đi có thể bị áp dụng biện pháp theo quy định chung về người làm chứng vắng mặt hoặc không chấp hành triệu tập. Khi áp dụng Điều 253, cần kết hợp với các quy định về quyền, nghĩa vụ người làm chứng và bảo vệ người tham gia tố tụng, nhằm thiết kế chiến lược hỏi phù hợp, không xâm phạm danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư của họ nhưng vẫn đảm bảo mục tiêu làm rõ sự thật khách quan của vụ án.

Chủ tọa có bắt buộc phải hỏi riêng từng người làm chứng không?
Có. Điều 253 yêu cầu khi có nhiều người làm chứng thì phải hỏi riêng từng người để tránh ảnh hưởng, thống nhất lời khai không khách quan.
Đương sự và luật sư có được hỏi trực tiếp người làm chứng tại phiên tòa?
Được, nhưng phải sau khi chủ tọa cho phép và trong phạm vi vụ án. Chủ tọa có thể điều chỉnh, cắt bớt câu hỏi không phù hợp, dẫn dắt hoặc gây áp lực.
Người làm chứng có phải ở lại phòng xử án sau khi khai xong không?
Có. Điều 253 quy định người làm chứng phải ở lại để có thể được hỏi thêm khi cần. Họ chỉ rời khỏi khi được chủ tọa cho phép.
Khi nào tòa án được phép giữ bí mật nhân thân người làm chứng?
Khi cần bảo đảm an toàn cho người làm chứng và người thân, Hội đồng xét xử có thể không tiết lộ thông tin nhân thân, không để người khác nhìn thấy họ.
Người làm chứng là người chưa thành niên được hỗ trợ như thế nào khi bị hỏi?
Chủ tọa có thể yêu cầu cha mẹ, người giám hộ hoặc thầy cô hỗ trợ hỏi, giúp bảo đảm tâm lý và khả năng trình bày phù hợp với độ tuổi.
Mục lục văn bản