Điều 251 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hỏi bị đơn

Bình luận Điều 251 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về hỏi bị đơn: phạm vi hỏi, hỏi riêng từng bị đơn và quyền trả lời của bị đơn.

Điều 251. Hỏi bị đơn

1. Trường hợp có nhiều bị đơn thì phải hỏi riêng từng bị đơn.

2. Chỉ hỏi bị đơn về những vấn đề mà người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn, bị đơn trình bày chưa rõ, có mâu thuẫn với nhau hoặc mâu thuẫn với lời khai của họ trước đó, mâu thuẫn với yêu cầu, lời trình bày của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người này.

3. Bị đơn có thể tự mình trả lời hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn trả lời thay cho bị đơn và sau đó bị đơn trả lời bổ sung.

Ý nghĩa của việc hỏi bị đơn

Điều 251 không nhằm “lấy cung” bị đơn theo nghĩa rộng, mà hướng đến việc làm rõ sự thật tranh chấp trên cơ sở đối đáp công khai, có trọng tâm. Cách thiết kế này giúp Hội đồng xét xử tập trung vào những tình tiết còn chưa sáng tỏ, tránh hỏi trùng lặp hoặc mở rộng sang nội dung không cần thiết. Đây cũng là cơ chế bảo đảm bị đơn được trình bày đầy đủ quan điểm bảo vệ mình ngay tại phiên tòa.

Điều kiện để áp dụng

Điều luật được kích hoạt khi bị đơn đã trình bày nhưng nội dung còn chưa rõ, có mâu thuẫn nội tại, hoặc mâu thuẫn với lời khai trước đó, với yêu cầu của nguyên đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Nói cách khác, chỉ khi xuất hiện điểm cần kiểm tra, đối chiếu thì việc hỏi mới thực sự có ý nghĩa tố tụng. Nếu lời trình bày đã rõ ràng và không phát sinh mâu thuẫn, việc hỏi dàn trải là không phù hợp tinh thần điều luật.

Nguyên tắc hỏi riêng từng bị đơn

Trường hợp có nhiều bị đơn, Tòa án phải hỏi riêng từng người để bảo đảm tính độc lập của lời trình bày và tránh việc một bị đơn bị ảnh hưởng bởi câu trả lời của người khác. Quy định này đặc biệt quan trọng trong vụ án có đồng bị đơn với vai trò, nghĩa vụ hoặc mức độ liên quan khác nhau. Việc hỏi chung dễ làm mờ ranh giới trách nhiệm, dẫn đến nhầm lẫn khi đánh giá chứng cứ và xác định nghĩa vụ của từng người.

Vai trò của bị đơn và người bảo vệ quyền lợi

Bị đơn có quyền tự trả lời hoặc để người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trả lời thay, sau đó bị đơn bổ sung. Đây không phải là sự chuyển giao hoàn toàn quyền trình bày, mà là cơ chế hỗ trợ để bảo đảm nội dung trả lời được đầy đủ, đúng trọng tâm và có lợi cho việc bảo vệ quyền của bị đơn. Khi áp dụng, cần phân biệt rõ phần trả lời thay mang tính hỗ trợ với phần xác nhận cuối cùng thuộc về bị đơn.

Lỗi hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Tòa án có thể hỏi bị đơn về mọi tình tiết trong vụ án. Thực tế, Điều 251 giới hạn phạm vi hỏi vào các vấn đề còn chưa rõ hoặc có mâu thuẫn, nhằm tránh biến phần hỏi thành thủ tục kéo dài, trùng lặp. Một hiểu sai khác là coi lời trả lời của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn như lời khai độc lập thay thế hoàn toàn ý chí của bị đơn; điều luật vẫn yêu cầu bị đơn có thể trả lời bổ sung để bảo đảm tính xác thực và trách nhiệm cá nhân đối với lời trình bày.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn

Khi chuẩn bị cho phiên tòa, cần xác định trước những điểm mâu thuẫn giữa lời khai của bị đơn với các tài liệu, lời trình bày khác để đặt câu hỏi đúng trọng tâm. Câu hỏi nên ngắn, rõ, bám vào tình tiết cần làm sáng tỏ, tránh câu hỏi gợi ý hoặc suy diễn vượt quá phạm vi tranh chấp. Cách hỏi đúng theo Điều 251 giúp nâng chất lượng tranh tụng, đồng thời hỗ trợ Tòa án đánh giá chính xác sự thật vụ án.

Khi nào Tòa án được hỏi bị đơn theo Điều 251?
Khi lời trình bày của bị đơn chưa rõ hoặc có mâu thuẫn với chính họ, với nguyên đơn, người liên quan hay lời khai trước đó.
Có nhiều bị đơn thì có được hỏi chung không?
Không. Phải hỏi riêng từng bị đơn để bảo đảm tính độc lập của lời trình bày và tránh ảnh hưởng lẫn nhau.
Người bảo vệ quyền lợi của bị đơn có được trả lời thay không?
Có. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn có thể trả lời thay, sau đó bị đơn bổ sung.
Điều 251 có cho phép hỏi lan sang mọi nội dung vụ án không?
Không. Chỉ hỏi vào các điểm chưa rõ hoặc có mâu thuẫn, không hỏi dàn trải ngoài phạm vi cần làm rõ.
Mục lục văn bản