Điều 249 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thứ tự và nguyên tắc hỏi tại phiên tòa

Bình luận Điều 249 BLTTDS 2015 về thứ tự và nguyên tắc hỏi tại phiên tòa, bảo đảm tranh tụng, tôn trọng nhân phẩm.

Điều 249. Thứ tự và nguyên tắc hỏi tại phiên tòa

1. Sau khi nghe xong lời trình bày của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự theo quy định tại Điều 248 của Bộ luật này, theo sự điều hành của chủ tọa phiên tòa, thứ tự hỏi của từng người được thực hiện như sau:

a) Nguyên đơn, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn hỏi trước, tiếp đến bị đơn, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn, sau đó là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;

b) Những người tham gia tố tụng khác;

c) Chủ tọa phiên tòa, Hội thẩm nhân dân;

d) Kiểm sát viên tham gia phiên tòa.

2. Việc đặt câu hỏi phải rõ ràng, nghiêm túc, không trùng lắp, không lợi dụng việc hỏi và trả lời để xâm phạm danh dự, nhân phẩm của những người tham gia tố tụng.

Vị trí, vai trò của Điều 249 trong cơ chế tranh tụng

Điều 249 là mắt xích quan trọng trong giai đoạn hỏi tại phiên tòa, nối tiếp Điều 248 về trình bày của đương sự. Quy định này tổ chức trình tự hỏi theo hướng đề cao quyền tranh tụng của các bên trước khi Hội đồng xét xử và Kiểm sát viên tham gia. Qua đó, trình tự xét hỏi mang tính logic: bên có yêu cầu, bên bị yêu cầu, người liên quan, rồi mới đến cơ quan tiến hành tố tụng, giúp làm rõ vụ việc từ góc nhìn của các bên trước khi Nhà nước đánh giá.

Thứ tự hỏi – logic xung quanh quan hệ tranh chấp

Khoản 1 Điều 249 phân nhóm chủ thể hỏi theo mức độ gắn bó với quan hệ tranh chấp. Trước hết là nguyên đơn và người bảo vệ, vì họ khởi xướng yêu cầu và phải chứng minh yêu cầu có căn cứ. Tiếp đến là bị đơn và người bảo vệ, để phản biện yêu cầu và đưa ra căn cứ bảo vệ mình. Sau đó mới đến người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người bảo vệ của họ, nhằm bảo đảm mọi chủ thể có lợi ích bị ảnh hưởng đều được tham gia vào quá trình làm rõ sự thật khách quan.

Những người tham gia tố tụng khác (nhân chứng, người giám định, người phiên dịch...) được hỏi sau khi các bên đương sự đã khai thác những nội dung cốt lõi, giúp tập trung việc hỏi vào các điểm còn mâu thuẫn hoặc chưa rõ. Cuối cùng, Chủ tọa, Hội thẩm nhân dân và Kiểm sát viên thực hiện việc hỏi để kiểm tra, đối chiếu, bổ sung các vấn đề chưa được làm rõ, bảo đảm không bỏ sót tình tiết quan trọng.

Vai trò điều hành của chủ tọa và tính linh hoạt trong áp dụng

Mặc dù Điều 249 quy định thứ tự hỏi, việc triển khai cụ thể vẫn phải “theo sự điều hành của chủ tọa phiên tòa”. Đây là cơ sở pháp lý để chủ tọa điều chỉnh trình tự, cho phép quay lại hỏi, hoặc cắt bớt câu hỏi khi nội dung đã rõ, nhằm giữ tiến độ phiên tòa và tránh trùng lặp. Tuy nhiên, sự linh hoạt này không được làm mất đi tinh thần trọng tâm của điều luật là ưu tiên quyền hỏi của các bên trước, sau đó mới đến cơ quan tiến hành tố tụng.

Trong thực tiễn, nhiều người nhầm lẫn rằng trật tự nêu tại khoản 1 là cứng nhắc và không thể thay đổi. Cần hiểu đây là trật tự chuẩn, nhưng chủ tọa có quyền điều khiển cho phù hợp với diễn biến vụ án, miễn là bảo đảm mọi chủ thể có quyền được hỏi và được trả lời ở mức cần thiết, hợp lý.

Nguyên tắc hỏi: rõ ràng, nghiêm túc, tôn trọng nhân phẩm

Khoản 2 Điều 249 đặt ra các chuẩn mực nội dung và hình thức của câu hỏi: phải rõ ràng, nghiêm túc, không trùng lặpkhông lợi dụng việc hỏi để xâm phạm danh dự, nhân phẩm. Đây là các giới hạn pháp lý để ngăn việc biến phiên tòa thành nơi “chất vấn vô hạn” hoặc công kích cá nhân. Câu hỏi phải hướng tới mục đích làm rõ sự thật vụ án, không nhằm gây sức ép tâm lý, sỉ nhục hoặc bôi nhọ người tham gia tố tụng.

Trùng lặp câu hỏi là vấn đề thường gặp trong thực tế khi có nhiều người cùng tham gia hỏi. Chủ tọa phải kịp thời nhắc nhở, cắt bớt những câu hỏi đã được trả lời, vừa bảo vệ quyền lợi của người bị hỏi, vừa đảm bảo hiệu quả tố tụng. Hành vi lợi dụng câu hỏi để xúc phạm danh dự, nhân phẩm không chỉ trái với Điều 249 mà còn có thể là căn cứ xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính, thậm chí xem xét trách nhiệm hình sự tùy tính chất, mức độ.

Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý khi áp dụng

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ người tiến hành tố tụng mới được hỏi; trên thực tế, Điều 249 khẳng định rõ quyền hỏi thuộc về đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp và những người tham gia tố tụng khác. Vì vậy, nếu chủ tọa hạn chế vô lý việc đặt câu hỏi của các bên, đương sự có quyền kiến nghị, ghi nhận vào biên bản phiên tòa để bảo vệ quyền tranh tụng của mình.

Lưu ý rằng người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp hỏi nhân danh quyền lợi của đương sự, nên nội dung hỏi phải gắn với yêu cầu, căn cứ bảo vệ quyền lợi cho đương sự đó, không “vượt ra ngoài” phạm vi tranh chấp. Khi chuẩn bị tham gia phiên tòa, đương sự và người bảo vệ nên xây dựng sẵn bộ câu hỏi theo nhóm vấn đề, tránh hỏi lan man, trùng lặp hoặc cảm tính, giúp việc áp dụng Điều 249 diễn ra trật tự, hiệu quả.

Đương sự có quyền trực tiếp đặt câu hỏi tại phiên tòa theo Điều 249 không?
Có. Điều 249 cho phép nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người bảo vệ của họ trực tiếp đặt câu hỏi theo sự điều hành của chủ tọa.
Chủ tọa phiên tòa có được thay đổi thứ tự hỏi quy định tại Điều 249 không?
Chủ tọa có quyền điều hành linh hoạt trình tự hỏi để phù hợp diễn biến phiên tòa, nhưng phải đảm bảo các bên vẫn được hỏi đầy đủ, không bị tước quyền tranh tụng.
Nếu câu hỏi bị trùng lặp nhiều lần thì xử lý thế nào theo Điều 249?
Khoản 2 yêu cầu không trùng lặp; chủ tọa được quyền nhắc nhở, cắt bỏ những câu hỏi đã được trả lời, tránh kéo dài phiên tòa và gây áp lực không cần thiết.
Có được dùng câu hỏi để công kích danh dự, nhân phẩm người khác tại phiên tòa không?
Không. Điều 249 cấm lợi dụng việc hỏi để xâm phạm danh dự, nhân phẩm; vi phạm có thể bị chủ tọa nhắc nhở, ghi nhận và dẫn đến các chế tài khác nhau.
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có được hỏi nhân chứng hay chỉ hỏi đương sự?
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp được hỏi những người tham gia tố tụng liên quan, kể cả nhân chứng, nếu câu hỏi phục vụ việc làm rõ vụ án và theo điều hành của chủ tọa.
Mục lục văn bản