Điều 248 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trình bày của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
Bình luận Điều 248 BLTTDS 2015 về trình bày của đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, lưu ý trọng tâm khi tranh tụng.
Điều 248. Trình bày của đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự
1. Trường hợp có đương sự vẫn giữ nguyên yêu cầu của mình và các đương sự không tự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án thì các đương sự trình bày theo trình tự sau đây:
a) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn trình bày về yêu cầu và chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của nguyên đơn là có căn cứ và hợp pháp. Nguyên đơn có quyền bổ sung ý kiến.
Trường hợp cơ quan, tổ chức khởi kiện vụ án thì đại diện cơ quan, tổ chức trình bày về yêu cầu và chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu khởi kiện là có căn cứ và hợp pháp;
b) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị đơn trình bày ý kiến của bị đơn đối với yêu cầu của nguyên đơn; yêu cầu phản tố, đề nghị của bị đơn và chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu, đề nghị đó là có căn cứ và hợp pháp. Bị đơn có quyền bổ sung ý kiến;
c) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trình bày ý kiến của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đối với yêu cầu, đề nghị của nguyên đơn, bị đơn; yêu cầu độc lập, đề nghị của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu, đề nghị đó là có căn cứ và hợp pháp. Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có quyền bổ sung ý kiến.
2. Trường hợp nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình thì họ tự trình bày về yêu cầu, đề nghị của mình và chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu, đề nghị đó là có căn cứ và hợp pháp.
3. Tại phiên tòa, đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự chỉ có quyền bổ sung chứng cứ theo quy định tại khoản 4 Điều 96 của Bộ luật này để chứng minh cho yêu cầu, đề nghị của mình.
Mục đích và ý nghĩa của Điều 248
Điều 248 thiết lập một khuôn khổ rõ ràng về trình tự phát biểu của các bên tại phiên tòa dân sự. Mục đích trọng tâm là tổ chức hoạt động tranh tụng trật tự, có hệ thống, tránh tình trạng trình bày tùy tiện, lặp lại, làm rối nội dung vụ án. Quy định này đồng thời cụ thể hóa quyền được trình bày, cung cấp chứng cứ của đương sự, gắn với trách nhiệm chứng minh theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Việc ưu tiên người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trình bày trước nhằm đảm bảo nội dung trình bày mang tính pháp lý, có cấu trúc, tập trung vào yêu cầu và chứng cứ, giảm rủi ro đương sự phát biểu cảm tính. Điều này nâng cao chất lượng tranh tụng, hỗ trợ Hội đồng xét xử nhận diện đầy đủ các vấn đề cần phải giải quyết.
Trình tự trình bày – điểm mấu chốt cần nắm
Điều 248 xác lập một trình tự bắt buộc: nguyên đơn (hoặc cơ quan, tổ chức khởi kiện) – bị đơn – người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Trong từng bước, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trình bày trước, đương sự được quyền bổ sung. Cách thiết kế này đảm bảo phiên tòa đi theo “dòng thời gian” của tranh chấp: từ yêu cầu khởi kiện, đến ý kiến phản đối, phản tố, rồi đến ý kiến của các chủ thể liên quan.
Trọng tâm trình bày không chỉ là nêu yêu cầu mà còn phải kèm theo chứng cứ để chứng minh yêu cầu là có căn cứ và hợp pháp. Nếu chỉ nêu yêu cầu mà không gắn với chứng cứ, nội dung trình bày sẽ không đáp ứng đúng tinh thần Điều 248 và có thể bị Hội đồng xét xử yêu cầu làm rõ lại.
Trường hợp đương sự không có người bảo vệ
Khoản 2 Điều 248 cho phép đương sự tự trình bày khi không có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Đây là cơ chế linh hoạt, bảo đảm mọi đương sự đều có quyền nói lên yêu cầu, đề nghị của mình, không phụ thuộc vào việc có luật sư hoặc trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, trách nhiệm tự trình bày đồng nghĩa với việc đương sự phải chủ động chuẩn bị, hiểu rõ yêu cầu và chứng cứ của mình.
Trong thực tiễn, nhiều đương sự nhầm lẫn giữa nội dung “kể lại diễn biến vụ việc” với nhiệm vụ “trình bày yêu cầu và chứng cứ”. Khi áp dụng Điều 248, Hội đồng xét xử thường định hướng đương sự nêu rõ: yêu cầu cụ thể là gì, căn cứ pháp lý, chứng cứ tài liệu nào đã nộp, tài liệu nào đề nghị công bố tại phiên tòa.
Giới hạn việc bổ sung chứng cứ tại phiên tòa
Khoản 3 Điều 248 liên kết chặt chẽ với khoản 4 Điều 96 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, xác định giới hạn bổ sung chứng cứ tại phiên tòa. Đương sự và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp chỉ được bổ sung chứng cứ trong khuôn khổ pháp luật cho phép, không được tùy ý đưa chứng cứ mới gây kéo dài tố tụng nếu không có lý do chính đáng.
Lỗi thường gặp là cho rằng có thể nộp bất kỳ chứng cứ nào ngay tại phiên tòa, không cần giải trình lý do chậm nộp. Trên thực tế, Hội đồng xét xử có quyền đánh giá tính hợp lệ của việc bổ sung chứng cứ, xem xét có chấp nhận hay không và có cần hoãn phiên tòa để bảo đảm quyền tranh luận của các bên hay không, nhằm tránh việc lạm dụng bổ sung chứng cứ để kéo dài vụ án.
Những nhầm lẫn thường gặp trong áp dụng
Nhầm lẫn về quyền phát biểu và thứ tự trình bày
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng đương sự có thể phát biểu bất cứ lúc nào, không cần theo thứ tự Điều 248. Trong tố tụng dân sự, quyền nói phải gắn với trật tự phát biểu mà Tòa án điều hành, để bảo đảm mỗi bên được nghe và phản hồi trong khuôn khổ rõ ràng. Đương sự vi phạm trật tự phát biểu có thể bị nhắc nhở, thậm chí hạn chế phát biểu nếu gây mất trật tự phiên tòa.
Cũng có trường hợp đánh đồng “trình bày” với “tranh luận”. Điều 248 điều chỉnh giai đoạn trình bày yêu cầu, ý kiến, chứng cứ; còn phần tranh luận là giai đoạn sau, nơi các bên phản bác, đối đáp. Lẫn lộn hai giai đoạn dẫn đến trình bày dài dòng, trùng lặp, làm giảm hiệu quả tranh tụng.
Nhầm lẫn về vai trò người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Nhiều người cho rằng khi đã có người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp thì đương sự không cần phát biểu nữa. Điều 248 khẳng định rõ: sau khi người bảo vệ trình bày, đương sự vẫn có quyền bổ sung ý kiến. Vai trò của người bảo vệ là hỗ trợ về pháp lý, nhưng đương sự vẫn là chủ thể trung tâm, có tiếng nói cuối cùng về yêu cầu, quan điểm của mình.
Ngược lại, cũng có quan điểm cho rằng người bảo vệ chỉ được trình bày ngắn gọn, còn đương sự mới là người “kể chuyện”. Cách hiểu này không đúng với tinh thần Điều 248, nơi người bảo vệ được trao vai trò chính về nội dung pháp lý, bảo đảm tính chuyên nghiệp, logic trong trình bày.
Lưu ý khi chuẩn bị và trình bày theo Điều 248
Để áp dụng Điều 248 hiệu quả, đương sự và người bảo vệ cần chuẩn bị trước một bản tóm tắt yêu cầu – căn cứ – chứng cứ, sắp xếp theo từng nhóm yêu cầu (ví dụ: yêu cầu công nhận quyền, yêu cầu bồi thường, yêu cầu lãi chậm trả...). Mỗi nhóm yêu cầu gắn với các chứng cứ tương ứng, tránh nêu chứng cứ dàn trải, không rõ phục vụ cho nội dung nào.
Khi trình bày, nên tách bạch giữa nội dung pháp lý và nội dung cảm xúc. Những yếu tố cảm xúc, bức xúc cá nhân không phải là đối tượng điều chỉnh của Điều 248 và khó tạo ra giá trị chứng minh. Việc trình bày ngắn gọn, logic, bám sát yêu cầu và chứng cứ sẽ giúp Hội đồng xét xử dễ dàng xác định phạm vi giải quyết vụ án và đánh giá chính xác vị trí pháp lý của mỗi bên.