Điều 246 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Công nhận sự thỏa thuận của các đương sự
Bình luận Điều 246 BLTTDS 2015 về công nhận sự thỏa thuận của đương sự, điều kiện áp dụng, hiệu lực và lưu ý thực tiễn.
Điều 246. Công nhận sự thỏa thuận của các đương sự
1. Chủ tọa phiên tòa hỏi các đương sự có thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án hay không; trường hợp các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án và thỏa thuận của họ là tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội thì Hội đồng xét xử ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về việc giải quyết vụ án.
2. Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự về việc giải quyết vụ án có hiệu lực pháp luật theo quy định tại Điều 213 của Bộ luật này.
Ý nghĩa của cơ chế công nhận thỏa thuận
Điều 246 thể hiện chủ trương khuyến khích các đương sự tự định đoạt việc giải quyết tranh chấp, miễn là thỏa thuận đó không xâm phạm lợi ích được pháp luật bảo vệ. Đây là cơ chế tiết kiệm thời gian xét xử, giảm chi phí tố tụng và giúp các bên chấm dứt tranh chấp bằng một giải pháp do chính họ chấp nhận.
Điểm đáng chú ý là Tòa án không giải quyết lại nội dung tranh chấp theo hướng thắng - thua, mà chỉ kiểm tra điều kiện để hợp thức hóa thỏa thuận. Vì vậy, giá trị của Điều 246 nằm ở việc biến sự đồng thuận của các bên thành một quyết định tố tụng có hiệu lực pháp luật.
Điều kiện để Tòa án ra quyết định
Để Điều 246 được áp dụng, phải đồng thời có ba yếu tố cốt lõi: các đương sự đã thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án; thỏa thuận được xác lập tự nguyện; và nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Thiếu một trong các điều kiện này thì Hội đồng xét xử không được công nhận.
Trong thực tiễn, yếu tố tự nguyện thường là điểm cần kiểm tra kỹ nhất, nhất là khi có dấu hiệu ép buộc, nhầm lẫn hoặc bên yếu thế không hiểu rõ hậu quả pháp lý. Đồng thời, thỏa thuận chỉ được công nhận nếu có thể xác định rõ nghĩa vụ, đối tượng, thời hạn hoặc cách thức thực hiện để bảo đảm khả năng thi hành.
Phạm vi kiểm tra của Hội đồng xét xử
Chủ tọa phải hỏi trực tiếp các đương sự về việc có đạt được thỏa thuận hay không; đây là bước tố tụng bắt buộc để xác lập ý chí tại phiên tòa. Tuy nhiên, việc hỏi này không đồng nghĩa với việc Tòa án thay mặt các bên “dàn xếp” nội dung tranh chấp.
Hội đồng xét xử chỉ được công nhận khi đã đánh giá được tính hợp pháp của thỏa thuận. Nếu thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước, xâm phạm quyền lợi của người thứ ba hoặc che giấu giao dịch trái luật, Tòa án phải từ chối công nhận.
Hiệu lực của quyết định công nhận
Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự có hiệu lực pháp luật theo Điều 213 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Điều này tạo cho thỏa thuận một giá trị cưỡng hành cao hơn so với cam kết dân sự thông thường, đồng thời hạn chế khả năng tiếp tục tranh chấp về cùng nội dung đã được công nhận.
Do có hiệu lực pháp luật, các bên cần cân nhắc kỹ trước khi chấp nhận tại phiên tòa. Một khi đã được công nhận đúng luật, việc thay đổi nội dung thỏa thuận không còn phụ thuộc vào ý chí đơn phương của một bên.
Hiểu đúng để áp dụng đúng
Không nên nhầm Điều 246 với việc Tòa án “hòa giải thành” trong mọi trường hợp. Ở giai đoạn này, trọng tâm là sự thỏa thuận ngay tại phiên tòa và quyết định công nhận của Hội đồng xét xử, chứ không phải thủ tục hòa giải độc lập.
Cũng không nên cho rằng cứ các bên đồng ý là Tòa án bắt buộc phải công nhận. Tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận là giới hạn bắt buộc; nếu vượt quá giới hạn này, sự đồng thuận của các đương sự không thể làm phát sinh hiệu lực tố tụng.
Lưu ý thực tiễn
Thỏa thuận nên được thể hiện rõ, đầy đủ và cụ thể để tránh khó khăn khi thi hành án. Các nội dung mơ hồ, thiếu thời hạn, thiếu căn cứ xác định nghĩa vụ thường dẫn đến tranh cãi mới sau khi quyết định đã được ban hành.
Trong vụ án có nhiều đương sự hoặc có quyền lợi của người thứ ba, việc công nhận chỉ an toàn khi thỏa thuận không làm ảnh hưởng đến chủ thể không tham gia thỏa thuận. Đây là điểm cần kiểm tra đặc biệt trước khi Hội đồng xét xử ra quyết định.