Điều 245 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thay đổi địa vị tố tụng

Bình luận pháp lý Điều 245 BLTTDS 2015 về thay đổi địa vị tố tụng, nguyên đơn – bị đơn, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập.

Điều 245. Thay đổi địa vị tố tụng

1. Trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, nhưng bị đơn vẫn giữ nguyên yêu cầu phản tố của mình thì bị đơn trở thành nguyên đơn và nguyên đơn trở thành bị đơn.

2. Trường hợp nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện, bị đơn rút toàn bộ yêu cầu phản tố, nhưng người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vẫn giữ nguyên yêu cầu độc lập của mình thì người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trở thành nguyên đơn, người bị khởi kiện theo yêu cầu độc lập trở thành bị đơn.

Ý nghĩa và mục đích của quy định thay đổi địa vị tố tụng

Điều 245 xác lập cơ chế linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi ý chí của các bên trong quá trình tố tụng, đặc biệt là quyền rút yêu cầu. Quy định cho phép vụ việc vẫn tiếp tục được giải quyết trên cơ sở yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập mà không phải khởi kiện mới, tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng. Đồng thời, quyền tự định đoạt của nguyên đơn được tôn trọng nhưng không làm mất đi quyền được bảo vệ của bị đơn và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.

Điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 245

Thứ nhất, thay đổi địa vị tố tụng chỉ diễn ra khi rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện hoặc yêu cầu phản tố, không áp dụng khi chỉ rút một phần. Thứ hai, việc hoán đổi tư cách chỉ xuất hiện trong các quan hệ có yêu cầu phản tố của bị đơn hoặc yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, gắn với các điều 200, 201 BLTTDS 2015. Thứ ba, tòa án không chấm dứt vụ án ngay khi nguyên đơn rút yêu cầu, mà xem xét xem còn yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập nào đang được giữ nguyên để xác định tư cách mới của các bên theo Điều 245.

Điều kiện kích hoạt việc thay đổi địa vị tố tụng

Trường hợp bị đơn trở thành nguyên đơn

Điều luật chỉ vận hành khi đồng thời có các yếu tố: (i) nguyên đơn đã khởi kiện hợp lệ và vụ án được thụ lý; (ii) bị đơn đã có yêu cầu phản tố được tòa án thụ lý theo khoản 1 Điều 200 BLTTDS 2015; (iii) nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện; (iv) bị đơn vẫn giữ nguyên toàn bộ hoặc phần cốt lõi của yêu cầu phản tố. Khi đó, bị đơn được coi là chủ thể khởi xướng yêu cầu cần giải quyết, nên trở thành nguyên đơn; nguyên đơn ban đầu trở thành bị đơn.

Trường hợp người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trở thành nguyên đơn

Trong vụ án có yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan theo khoản 2 Điều 201 BLTTDS 2015, Điều 245 chỉ áp dụng khi hội đủ: (i) nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu khởi kiện; (ii) bị đơn rút toàn bộ yêu cầu phản tố (nếu có); (iii) người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vẫn giữ nguyên yêu cầu độc lập. Khi đó, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan chuyển thành nguyên đơn, còn người bị khởi kiện theo yêu cầu độc lập trở thành bị đơn, bảo đảm cấu trúc tranh tụng vẫn được duy trì.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng hễ nguyên đơn rút đơn thì vụ án đương nhiên bị đình chỉ, không còn căn cứ để tiếp tục xét xử. Cách hiểu này bỏ qua vai trò của yêu cầu phản tố và yêu cầu độc lập; theo Điều 245, vụ án vẫn tiếp tục với các chủ thể mới nếu các yêu cầu này vẫn tồn tại. Ngoài ra, có trường hợp nhầm lẫn giữa việc thay đổi tư cách tố tụng với việc thay đổi tư cách tham gia tố tụng nói chung (ví dụ: đưa thêm người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào vụ án). Điều 245 chỉ xử lý việc hoán đổi vai trò nguyên đơn – bị đơn dựa trên nội dung yêu cầu chứ không làm phát sinh hay chấm dứt tư cách tham gia tố tụng của một chủ thể mới.

Lưu ý quan trọng khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Thứ nhất, tòa án cần ghi nhận rõ trong quyết định hoặc biên bản việc rút yêu cầu và việc thay đổi địa vị tố tụng, tránh mơ hồ về tư cách của các bên trong giai đoạn tiếp theo. Thứ hai, thời điểm rút yêu cầu phải trong phạm vi tố tụng cho phép (trước khi mở phiên tòa hoặc tại phiên tòa theo quy định tương ứng), và tòa án phải kiểm tra xem việc rút có tự nguyện, không trái pháp luật, đạo đức. Thứ ba, luật sư và đương sự cần đánh giá hệ quả chiến lược: khi trở thành nguyên đơn, bên đó gánh nghĩa vụ chứng minh theo Điều 91 BLTTDS 2015 đối với yêu cầu của mình. Cuối cùng, nếu các bên rút hết mọi yêu cầu (khởi kiện, phản tố, độc lập) thì Điều 245 không còn ý nghĩa áp dụng, thay vào đó tòa án sẽ xem xét đình chỉ giải quyết vụ án theo các điều về đình chỉ.

Khi nguyên đơn rút toàn bộ yêu cầu, vụ án có bị đình chỉ ngay không nếu bị đơn còn yêu cầu phản tố?
Không. Nếu bị đơn vẫn giữ yêu cầu phản tố, bị đơn trở thành nguyên đơn mới và vụ án tiếp tục được giải quyết theo yêu cầu phản tố.
Điều 245 có áp dụng khi nguyên đơn chỉ rút một phần yêu cầu khởi kiện không?
Không. Điều 245 điều chỉnh trường hợp rút toàn bộ yêu cầu. Rút một phần chỉ làm thu hẹp phạm vi xét xử, không làm thay đổi địa vị tố tụng.
Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có cần khởi kiện lại để trở thành nguyên đơn theo Điều 245 không?
Không. Nếu họ đã có yêu cầu độc lập được thụ lý và giữ nguyên yêu cầu khi các bên khác rút, họ đương nhiên trở thành nguyên đơn.
Việc thay đổi địa vị tố tụng theo Điều 245 có làm thay đổi nghĩa vụ chứng minh của các bên?
Có. Bên nào trở thành nguyên đơn sẽ mang nghĩa vụ chứng minh đối với yêu cầu của mình theo quy định chung về chứng minh trong tố tụng dân sự.
Tòa án phải thể hiện việc thay đổi địa vị tố tụng theo Điều 245 bằng văn bản nào?
Thực tiễn, việc thay đổi tư cách được ghi nhận trong quyết định, biên bản tố tụng hoặc trong phần thủ tục tại bản án, bảo đảm rõ tư cách các bên.
Mục lục văn bản