Điều 239 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Khai mạc phiên tòa

Bình luận pháp lý Điều 239 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về trình tự khai mạc phiên tòa, quyền nghĩa vụ và lưu ý thực tiễn.

Điều 239. Khai mạc phiên tòa

1. Chủ tọa phiên tòa khai mạc phiên tòa và đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử.

2. Thư ký phiên tòa báo cáo Hội đồng xét xử về sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập, giấy báo của Tòa án và lý do vắng mặt.

3. Chủ tọa phiên tòa kiểm tra lại sự có mặt của những người tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập, giấy báo của Tòa án và kiểm tra căn cước của đương sự, người tham gia tố tụng khác.

4. Chủ tọa phiên tòa phổ biến quyền, nghĩa vụ của đương sự và của người tham gia tố tụng khác.

5. Chủ toạ phiên tòa giới thiệu họ, tên những người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch.

6. Chủ tọa phiên tòa hỏi những người có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch xem họ có yêu cầu thay đổi ai không.

7. Yêu cầu người làm chứng cam kết khai báo đúng sự thật, nếu khai không đúng phải chịu trách nhiệm trước pháp luật, trừ trường hợp người làm chứng là người chưa thành niên.

8. Yêu cầu người giám định, người phiên dịch cam kết cung cấp kết quả giám định chính xác, phiên dịch đúng nội dung cần phiên dịch.

Vị trí, mục đích của Điều 239

Điều 239 quy định trình tự khai mạc phiên tòa như một bước bắt buộc, nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch và bảo vệ quyền tố tụng của các bên trước khi bước vào phần xét hỏi, tranh luận. Giai đoạn này giúp Hội đồng xét xử kiểm soát đầy đủ điều kiện tiến hành xét xử, tránh tình trạng xét xử khi chưa rõ thành phần tham gia, chưa phổ biến quyền, nghĩa vụ hoặc chưa xử lý các yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Về bản chất, đây là điều khoản về thủ tục tố tụng có ý nghĩa quyết định đối với tính hợp pháp của phiên tòa.

Các bước trọng tâm cần nắm

Thứ nhất, chủ tọa phiên tòa khai mạc và đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử, qua đó xác định rõ phạm vi, đối tượng và cấp xét xử đang tiến hành. Nếu quyết định đưa vụ án ra xét xử không được đọc hoặc đọc không đúng nội dung, nguy cơ vi phạm tố tụng là rất lớn. Thứ hai, thư ký báo cáo về sự có mặt, vắng mặt của người tham gia tố tụng và lý do vắng mặt, là căn cứ để Hội đồng xét xử xem xét tiếp tục xét xử hay hoãn phiên tòa theo các điều luật tương ứng.

Thứ ba, chủ tọa kiểm tra sự có mặt theo giấy triệu tập, giấy báo và kiểm tra căn cước của đương sự và người tham gia tố tụng khác, nhằm xác định đúng nhân thân, tư cách tố tụng, tránh nhầm lẫn hoặc mạo danh. Thứ tư, chủ tọa phổ biến quyền, nghĩa vụ của đương sự và người tham gia tố tụng khác; nếu không thực hiện đầy đủ, đương sự có cơ sở khiếu nại, kháng cáo vì bị hạn chế quyền tố tụng (như quyền trình bày, yêu cầu, cung cấp chứng cứ).

Giới thiệu thành phần tố tụng và xử lý yêu cầu thay đổi

Chủ tọa phải giới thiệu họ tên những người tiến hành tố tụng (Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên nếu có), người giám định, người phiên dịch để các bên nhận diện rõ ràng. Sau đó, chủ tọa hỏi những người có quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch xem họ có yêu cầu thay đổi hay không. Đây là bước quan trọng nhằm bảo đảm tính vô tư, khách quan của phiên tòa, đồng thời tạo cơ hội thực tế để đương sự thực hiện quyền yêu cầu thay đổi theo quy định về căn cứ thay đổi người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng khác. Nếu bỏ qua hoặc làm hình thức, dễ dẫn tới khiếu nại, kháng cáo về thành phần xét xử không khách quan.

Lời cam kết của người làm chứng, giám định, phiên dịch

Điều 239 yêu cầu người làm chứng cam kết khai báo đúng sự thật, trừ trường hợp người làm chứng chưa thành niên, nhằm nhấn mạnh trách nhiệm pháp lý nếu khai gian. Trong thực tế, nhiều phiên tòa chỉ nhắc chung về nghĩa vụ khai thật mà không lập lời cam kết rõ ràng, dễ dẫn đến tranh luận về giá trị chứng cứ. Tương tự, người giám định và người phiên dịch phải cam kết cung cấp kết quả giám định chính xác, phiên dịch đúng nội dung cần phiên dịch, bảo đảm độ tin cậy của chứng cứ chuyên môn và tính chính xác của việc truyền đạt ngôn ngữ trong phiên tòa.

Những hiểu nhầm và sai sót thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 239 chỉ là “thủ tục hình thức” có thể giản lược, dẫn đến việc không phổ biến đầy đủ quyền, nghĩa vụ hoặc không hỏi ý kiến về yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Sai sót này thường bị xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và có thể là căn cứ để cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm hủy án. Ngoài ra, có trường hợp chủ tọa không kiểm tra, đối chiếu căn cước, chỉ dựa vào sự tự khai của người tham gia, gây rủi ro về nhầm lẫn đương sự hoặc người đại diện. Các chủ thể tố tụng cần nhận thức rằng mọi bước trong Điều 239 đều mang tính bắt buộc, không chỉ là nghi thức.

Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 239

Đối với Tòa án và thư ký, cần chuẩn bị trước danh sách người tham gia, nội dung quyền, nghĩa vụ để phổ biến ngắn gọn nhưng đầy đủ, tránh bỏ sót nhóm người tham gia tố tụng đặc thù (người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan...). Đối với đương sự và luật sư, nên chú ý lắng nghe phần giới thiệu, quyền, nghĩa vụ và kịp thời nêu yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch ngay ở giai đoạn khai mạc, tránh để qua phần xét xử mới nêu, khi đó khả năng chấp nhận sẽ hạn chế. Việc ghi nhận đầy đủ diễn biến phần khai mạc trong biên bản phiên tòa là căn cứ quan trọng để kiểm tra tính hợp pháp của thủ tục xét xử ở các giai đoạn tố tụng tiếp theo.

Nếu chủ tọa không đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử thì phiên tòa có hợp pháp không?
Không đọc hoặc đọc sai quyết định đưa vụ án ra xét xử là vi phạm thủ tục tố tụng, có thể bị xem là vi phạm nghiêm trọng, dẫn tới hủy án ở cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm.
Đương sự có thể yêu cầu thay đổi thẩm phán sau khi đã khai mạc phiên tòa không?
Có, nhưng yêu cầu nêu ngay khi biết căn cứ thay đổi. Nếu đã được hỏi tại khai mạc mà không nêu, khả năng chấp nhận sau đó sẽ hạn chế hơn và cần lý do chính đáng.
Việc không phổ biến quyền và nghĩa vụ của đương sự có là căn cứ kháng cáo không?
Có, vì đương sự bị hạn chế quyền tố tụng. Nếu chứng minh được việc không phổ biến làm ảnh hưởng quyền lợi, đây là căn cứ quan trọng để kháng cáo, đề nghị hủy án.
Người làm chứng chưa thành niên có phải cam kết khai đúng sự thật không?
Điều 239 loại trừ yêu cầu cam kết đối với người làm chứng chưa thành niên, nhưng họ vẫn phải khai trung thực và được Tòa án giải thích nghĩa vụ phù hợp độ tuổi.
Người phiên dịch không cam kết phiên dịch đúng có làm vô hiệu phiên tòa không?
Thiếu cam kết là vi phạm thủ tục. Nếu dẫn đến sai lệch nội dung phiên dịch, làm ảnh hưởng nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của đương sự, có thể là căn cứ hủy án.
Mục lục văn bản