Điều 238 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thủ tục xét xử vắng mặt tất cả những người tham gia tố tụng
Bình luận Điều 238 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về điều kiện, trình tự và lưu ý khi xét xử vắng mặt tất cả người tham gia tố tụng.
Điều 238. Thủ tục xét xử vắng mặt tất cả những người tham gia tố tụng
1. Tòa án căn cứ vào tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ để xét xử vắng mặt đương sự, người tham gia tố tụng khác theo quy định của pháp luật khi có đủ các điều kiện sau đây:
a) Nguyên đơn, người đại diện hợp pháp của nguyên đơn có đơn đề nghị xét xử vắng mặt;
b) Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; người đại diện hợp pháp của bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt;
c) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt.
2. Chủ tọa phiên tòa công bố lý do đương sự vắng mặt hoặc đơn của đương sự đề nghị Hội đồng xét xử vắng mặt.
3. Chủ tọa phiên tòa công bố tóm tắt nội dung vụ án và tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án. Hội đồng xét xử thảo luận về những vấn đề cần giải quyết trong vụ án.
4. Kiểm sát viên phát biểu ý kiến của Viện kiểm sát.
5. Hội đồng xét xử tiến hành nghị án và tuyên án theo quy định của Bộ luật này.
Ý nghĩa của quy định
Điều 238 phản ánh mục tiêu bảo đảm tính liên tục của hoạt động xét xử và hạn chế tình trạng vụ án bị kéo dài do sự vắng mặt của các chủ thể tố tụng. Nhà làm luật cho phép Tòa án vẫn mở phiên tòa và ra phán quyết khi đã có đủ căn cứ từ hồ sơ, nhưng chỉ trong khuôn khổ điều kiện chặt chẽ. Đây là cơ chế cân bằng giữa quyền được tham gia phiên tòa của đương sự và yêu cầu giải quyết vụ án kịp thời, tránh đình trệ tố tụng.
Điều kiện để áp dụng
Điều luật này chỉ được kích hoạt khi Tòa án đã có đủ tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ để xét xử và các chủ thể được liệt kê trong khoản 1 đều rơi vào một trong hai trạng thái: có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt. Điểm đáng chú ý là quy định không cho phép suy diễn rộng; chỉ cần thiếu một điều kiện, Tòa án không được áp dụng cơ chế này. Vì vậy, việc kiểm tra tính hợp lệ của việc triệu tập và sự tồn tại của đơn đề nghị vắng mặt là bước bắt buộc trước khi mở phiên tòa.
Ba nhóm chủ thể cần lưu ý
Nguyên đơn hoặc người đại diện hợp pháp của nguyên đơn phải có đơn đề nghị xét xử vắng mặt. Bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người đại diện hợp pháp của họ có thể được xét xử vắng mặt nếu có đơn đề nghị hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên cũng được xử lý theo cùng logic: có đơn đề nghị hoặc vắng mặt sau khi đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai.
Điểm trọng tâm khi áp dụng
Đây là điều luật về thủ tục mở và tiến hành phiên tòa, không phải là căn cứ để thay thế nghĩa vụ chứng minh của đương sự. Tòa án chỉ được xét xử vắng mặt khi hồ sơ đã đủ để làm rõ những vấn đề cần giải quyết; nếu chứng cứ còn thiếu hoặc mâu thuẫn chưa được làm sáng tỏ, việc vắng mặt không đương nhiên làm phát sinh quyền xét xử. Trong thực tiễn, sai sót thường nằm ở chỗ nhầm lẫn giữa việc “không có mặt” với việc “đủ điều kiện xét xử vắng mặt”; hai khái niệm này không đồng nhất.
Những nhầm lẫn thường gặp
Không phải cứ đương sự vắng mặt lần hai là Tòa án bắt buộc phải xét xử ngay trong mọi trường hợp. Điều 238 chỉ cho phép xét xử khi đồng thời bảo đảm đủ căn cứ hồ sơ và đúng trình tự triệu tập, công bố lý do vắng mặt, công bố tóm tắt vụ án, rồi mới chuyển sang nghị án và tuyên án. Cũng cần tránh hiểu rằng sự vắng mặt của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp làm mất hoàn toàn quyền của đương sự; thực chất, điều luật chỉ xác lập điều kiện thủ tục để Tòa án tiếp tục xét xử.
Lưu ý thực tiễn
Trong hồ sơ vụ án, cần kiểm tra kỹ giấy triệu tập, biên bản tống đạt và đơn đề nghị xét xử vắng mặt để bảo đảm tính hợp lệ. Nếu là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, việc không tham dự phiên tòa không đương nhiên làm phiên tòa không hợp lệ, miễn là điều kiện luật định đã được đáp ứng. Khi áp dụng Điều 238, trọng tâm không nằm ở việc “có mặt hay không”, mà nằm ở chỗ đã đủ căn cứ tố tụng để Tòa án ra quyết định xét xử trên hồ sơ hay chưa.