Điều 236 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Biên bản phiên tòa
Bình luận Điều 236 BLTTHS 2015 về biên bản phiên tòa, nội dung bắt buộc, quyền sửa đổi bổ sung và giá trị tố tụng thực tiễn.
Điều 236. Biên bản phiên tòa
1. Biên bản phiên tòa phải ghi đầy đủ các nội dung sau đây:
a) Các nội dung chính trong quyết định đưa vụ án ra xét xử quy định tại khoản 1 Điều 220 của Bộ luật này;
b) Mọi diễn biến tại phiên tòa từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc phiên tòa;
c) Các câu hỏi, câu trả lời và phát biểu tại phiên tòa.
2. Ngoài việc ghi biên bản phiên tòa, Hội đồng xét xử có thể thực hiện việc ghi âm, ghi hình về diễn biến phiên tòa.
3. Sau khi kết thúc phiên tòa, chủ tọa phiên tòa phải kiểm tra biên bản và cùng với Thư ký phiên tòa ký biên bản đó.
4. Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng có quyền được xem biên bản phiên tòa ngay sau khi kết thúc phiên tòa, yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung vào biên bản phiên tòa và ký xác nhận.
Vai trò và mục đích của biên bản phiên tòa
Biên bản phiên tòa theo Điều 236 là tài liệu tố tụng bắt buộc, ghi nhận một cách chính thức, có giá trị chứng cứ về diễn biến xét xử. Nó là căn cứ để kiểm tra tính hợp pháp, khách quan của quá trình xét xử, đối chiếu với nội dung bản án và các quyết định liên quan. Đồng thời, biên bản là cơ sở quan trọng cho việc xem xét kháng cáo, kháng nghị và giám đốc thẩm, tái thẩm khi cần đánh giá lại việc tuân thủ trình tự, thủ tục tố tụng tại phiên tòa.
Phạm vi nội dung phải ghi vào biên bản
Khoản 1 Điều 236 yêu cầu biên bản phải ghi đầy đủ ba nhóm nội dung: các nội dung chính trong quyết định đưa vụ án ra xét xử, mọi diễn biến tại phiên tòa từ đầu đến cuối, và các câu hỏi, câu trả lời, phát biểu tại phiên tòa. Trọng tâm là tính đầy đủ và trung thực, tránh tình trạng ghi chép hình thức, không phản ánh đúng diễn biến tranh tụng. Việc dẫn chiếu khoản 1 Điều 220 BLTTHS 2015 cho thấy nhà làm luật muốn bảo đảm tính liên tục, thống nhất thông tin từ quyết định đưa vụ án ra xét xử đến biên bản phiên tòa.
Ghi âm, ghi hình: giá trị hỗ trợ, không thay thế biên bản
Khoản 2 cho phép Hội đồng xét xử ghi âm, ghi hình diễn biến phiên tòa bên cạnh biên bản. Đây là cơ chế hỗ trợ tăng tính khách quan, minh bạch, đặc biệt trong các vụ án phức tạp, nhiều nội dung tranh tụng. Tuy nhiên, ghi âm, ghi hình chỉ có tính bổ trợ, không làm mất đi yêu cầu bắt buộc phải lập và ký biên bản phiên tòa theo đúng quy định, cũng không thay thế giá trị pháp lý của biên bản trong hồ sơ vụ án.
Ký biên bản và trách nhiệm của Chủ tọa, Thư ký
Khoản 3 xác định nghĩa vụ của Chủ tọa phiên tòa phải kiểm tra biên bản trước khi ký cùng Thư ký. Việc kiểm tra không chỉ mang tính hình thức mà là trách nhiệm tố tụng, nhằm bảo đảm biên bản phản ánh đúng, đủ diễn biến và nội dung tố tụng. Chữ ký của Chủ tọa và Thư ký vừa thể hiện tính xác thực, vừa là cơ sở để quy trách nhiệm nếu biên bản ghi không đúng hoặc bỏ sót nội dung trọng yếu, dẫn đến ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.
Quyền xem, yêu cầu sửa đổi, bổ sung biên bản của người tham gia tố tụng
Khoản 4 ghi nhận quyền quan trọng của Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng được xem biên bản ngay sau khi kết thúc phiên tòa, yêu cầu ghi sửa đổi, bổ sung và ký xác nhận. Quyền này góp phần bảo vệ nguyên tắc tranh tụng, bảo đảm sự công bằng trong ghi nhận diễn biến phiên tòa, hạn chế tình trạng biên bản chỉ phản ánh góc nhìn của cơ quan tiến hành tố tụng. Trong thực tiễn, việc yêu cầu bổ sung thường liên quan đến phát biểu, ý kiến, đề nghị chưa được ghi nhận hoặc ghi chưa chính xác.
Những nhầm lẫn và lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Nhầm lẫn về tính chất “hình thức” của biên bản
Nhầm lẫn thường gặp là coi biên bản phiên tòa chỉ là thủ tục hành chính, không ảnh hưởng nhiều đến quyền lợi của các bên. Trên thực tế, biên bản là tài liệu quan trọng trong hồ sơ vụ án; sai sót nghiêm trọng trong biên bản (bỏ sót phần hỏi cung, tranh luận, ý kiến của người bào chữa…) có thể là căn cứ để xem xét vi phạm tố tụng, ảnh hưởng đến giá trị bản án.
Nhầm lẫn về quyền tiếp cận và yêu cầu chỉnh sửa biên bản
Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ cơ quan tiến hành tố tụng mới có quyền sửa biên bản. Điều 236 khẳng định quyền của Kiểm sát viên và những người tham gia tố tụng được xem, yêu cầu ghi sửa đổi, bổ sung, rồi ký xác nhận. Lưu ý rằng việc sửa đổi, bổ sung phải được ghi nhận trong biên bản, không phải là việc chỉnh sửa tự do, mà gắn với nội dung tranh tụng, phát biểu, diễn biến thực tế tại phiên tòa.
Gợi ý áp dụng và thực hành tốt
Trong thực tiễn, người bào chữa, bị cáo, bị hại, đương sự cần chủ động theo dõi nội dung tranh tụng, ghi chú các điểm quan trọng để đối chiếu với biên bản ngay sau phiên tòa. Nếu phát hiện nội dung chưa được ghi nhận hoặc ghi chưa đúng, nên kịp thời yêu cầu bổ sung theo khoản 4 Điều 236 BLTTHS 2015, đồng thời ký xác nhận để tạo căn cứ rõ ràng cho việc bảo vệ quyền lợi ở các giai đoạn kháng cáo, kháng nghị. Đối với Hội đồng xét xử, việc cân nhắc sử dụng ghi âm, ghi hình trong các vụ án phức tạp sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc lập biên bản chính xác, khách quan.