Điều 235 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thủ tục ra bản án và quyết định của Tòa án tại phiên tòa
Bình luận Điều 235 BLTTDS 2015 về thủ tục nghị án, ra bản án và quyết định tại phiên tòa, giúp hiểu rõ phân loại và hình thức quyết định.
Điều 235. Thủ tục ra bản án và quyết định của Tòa án tại phiên tòa
1. Bản án phải được Hội đồng xét xử thảo luận và thông qua tại phòng nghị án.
2. Quyết định thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch, chuyển vụ án, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ giải quyết vụ án, hoãn phiên tòa, quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự, tạm ngừng phiên tòa phải được Hội đồng xét xử thảo luận, thông qua tại phòng nghị án và lập thành văn bản.
3. Quyết định về các vấn đề khác được Hội đồng xét xử thảo luận và thông qua tại phòng xử án, không phải lập thành văn bản nhưng phải được ghi vào biên bản phiên tòa.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 235
Điều 235 xác lập khuôn khổ tố tụng cho giai đoạn Tòa án ra bản án, quyết định tại phiên tòa, phân biệt rõ hoạt động nghị án kín với hoạt động xét xử công khai. Quy định này nhằm bảo đảm sự độc lập, khách quan của Hội đồng xét xử trong quá trình đánh giá chứng cứ, đồng thời chuẩn hóa hình thức của từng loại quyết định để thuận tiện cho việc kiểm tra, giám sát và kháng cáo, kháng nghị. Việc ấn định rõ phòng nghị án, phòng xử án và yêu cầu lập văn bản giúp hạn chế tùy tiện trong thực tiễn xét xử và bảo vệ quyền lợi của đương sự.
Trọng tâm: Phòng nghị án là nơi bắt buộc thảo luận bản án và nhiều quyết định quan trọng
Thứ nhất, bản án chỉ được thông qua tại phòng nghị án bởi toàn bộ Hội đồng xét xử, khẳng định nguyên tắc nghị án kín và trách nhiệm tập thể trong việc định đoạt vụ án. Trọng tâm người áp dụng cần nắm là mọi nội dung bản án đều phải là kết quả của quá trình thảo luận nội bộ, không thể là ý chí đơn lẻ của chủ tọa hay một thành viên. Thứ hai, các quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự và tiến trình giải quyết vụ án như thay đổi người tiến hành tố tụng, chuyển vụ án, tạm đình chỉ, đình chỉ, hoãn phiên tòa, tạm ngừng phiên tòa, công nhận sự thỏa thuận đều bắt buộc phải thảo luận tại phòng nghị án và lập thành văn bản. Đây là điểm mấu chốt để bảo đảm tính giải trình và khả năng kiểm soát những quyết định mang tính điều hành tố tụng.
Phân loại quyết định và điều kiện áp dụng
Nhóm quyết định phải lập thành văn bản
Nhóm quyết định được liệt kê tại khoản 2 chỉ phát sinh khi có yêu cầu hoặc xuất hiện tình huống làm thay đổi chủ thể tiến hành tố tụng, tiến trình giải quyết vụ án hoặc nội dung tranh chấp. Điều kiện để "kích hoạt" áp dụng là có căn cứ pháp luật riêng cho từng loại quyết định (ví dụ: căn cứ thay đổi thẩm phán, căn cứ tạm đình chỉ, căn cứ hoãn phiên tòa…), nhưng về mặt thủ tục, tất cả đều phải: được tập thể Hội đồng xét xử thảo luận tại phòng nghị án, được biểu quyết thông qua và được lập thành văn bản riêng biệt. Văn bản này là cơ sở quan trọng để đương sự sử dụng trong các thủ tục khiếu nại, kháng nghị hoặc kiểm tra tính hợp pháp, có thể được sao gửi, lưu hồ sơ vụ án và viện dẫn trong các thủ tục tố tụng tiếp theo.
Nhóm quyết định khác chỉ ghi vào biên bản phiên tòa
Khoản 3 hướng tới các quyết định mang tính xử lý tình huống, tổ chức điều hành phiên tòa nhưng không thuộc nhóm phải lập thành văn bản riêng, ví dụ: chấp nhận hoặc không chấp nhận một câu hỏi, điều chỉnh trình tự hỏi, xử lý việc trình bày luận cứ, yêu cầu đương sự xuất trình thêm tài liệu tại chỗ. Những quyết định này vẫn phải thảo luận và thông qua tại phòng xử án, thể hiện ở sự trao đổi công khai giữa các thành viên Hội đồng xét xử, nhưng không yêu cầu văn bản độc lập mà chỉ cần ghi nhận đầy đủ trong biên bản phiên tòa. Điểm trọng tâm là biên bản phải phản ánh trung thực, kịp thời nội dung các quyết định này, nếu thiếu hoặc ghi không đúng có thể dẫn đến tranh chấp về trình tự, thủ tục tố tụng khi xem xét kháng cáo, kháng nghị.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi quyết định của Hội đồng xét xử tại phiên tòa đều phải ban hành dưới hình thức văn bản riêng, dẫn tới yêu cầu sai về mặt tố tụng và kéo dài thời gian xét xử. Điều 235 đã phân loại rõ: chỉ nhóm quyết định nêu tại khoản 2 phải lập thành văn bản, còn các quyết định khác được ghi vào biên bản phiên tòa. Ngược lại, cũng có trường hợp coi nhẹ yêu cầu nghị án kín, cho rằng quyết định hoãn phiên tòa hoặc tạm đình chỉ chỉ cần chủ tọa công bố ngay tại phòng xử án mà không qua thảo luận tại phòng nghị án. Cách làm này không phù hợp với Điều 235, vì mọi quyết định thuộc khoản 2 đều phải được Hội đồng xét xử thảo luận tại phòng nghị án, bảo đảm tính tập thể và tránh lạm quyền. Việc bỏ qua một trong hai yêu cầu: nghị án tại phòng nghị án hoặc lập văn bản riêng, đều có nguy cơ làm sai lệch trình tự tố tụng và trở thành căn cứ để xem xét vi phạm nghiêm trọng thủ tục.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 235
Thứ nhất, cần lưu ý mối liên hệ giữa Điều 235 với các quy định về biên bản phiên tòa và nghị án: nếu biên bản không ghi nhận đầy đủ các quyết định được thông qua tại phòng xử án thì việc chứng minh vi phạm thủ tục sẽ gặp khó khăn cho đương sự trong giai đoạn kháng cáo, kháng nghị. Thứ hai, luật sư và đương sự nên chú trọng yêu cầu Tòa án ghi nhận chính xác cách thức Hội đồng xét xử thảo luận, thông qua các quyết định thuộc khoản 3, nhất là trong các phiên tòa có nhiều tranh luận về trình tự xét hỏi, tranh luận. Thứ ba, đối với các quyết định thuộc khoản 2, việc kiểm tra xem có nghị án tại phòng nghị án và có lập văn bản đầy đủ hay không là điểm quan trọng khi đánh giá tính hợp pháp của phiên tòa; nếu phát hiện thiếu sót, đây là cơ sở để kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét vi phạm thủ tục tố tụng nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án.