Điều 231 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Sự có mặt của người phiên dịch
Bình luận Điều 231 BLTTDS 2015 về sự có mặt của người phiên dịch, điều kiện hoãn phiên tòa và lưu ý thực tiễn khi bảo đảm quyền của đương sự.
Điều 231. Sự có mặt của người phiên dịch
1. Người phiên dịch có nghĩa vụ tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án.
2. Trường hợp người phiên dịch vắng mặt mà không có người khác thay thế thì Hội đồng xét xử quyết định hoãn phiên tòa.
Mục đích và ý nghĩa của Điều 231
Điều 231 nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho đương sự không sử dụng được tiếng Việt hoặc không thể nghe, nói, giao tiếp bình thường. Sự có mặt của người phiên dịch là điều kiện để đương sự hiểu, trình bày và bảo vệ quyền lợi của mình tại phiên tòa. Quy định hoãn phiên tòa khi thiếu phiên dịch thể hiện yêu cầu bắt buộc về tính công bằng, không cho phép xét xử chỉ mang tính hình thức.
Trách nhiệm tham gia phiên tòa của người phiên dịch
Khoản 1 nhấn mạnh nghĩa vụ tham gia phiên tòa theo giấy triệu tập, cho thấy người phiên dịch được coi là người tham gia tố tụng với trách nhiệm pháp lý rõ ràng, không phải hỗ trợ mang tính thiện chí. Người phiên dịch phải chủ động bố trí thời gian, chuẩn bị chuyên môn, đến đúng giờ, đúng phiên tòa đã được triệu tập. Việc vắng mặt không lý do chính đáng có thể dẫn đến hậu quả như bị xử phạt vi phạm hành chính, chịu trách nhiệm kỷ luật hoặc bị thay thế trong các vụ việc khác.
Điều kiện hoãn phiên tòa khi thiếu người phiên dịch
Khoản 2 đặt ra cơ chế hoãn phiên tòa khi người phiên dịch vắng mặt và không có người khác thay thế. Điều này chỉ được "kích hoạt" khi: có nhu cầu phiên dịch hợp pháp (đương sự, người tham gia tố tụng cần phiên dịch), người phiên dịch đã được triệu tập nhưng vắng mặt, và tòa án không bố trí được người phiên dịch khác đáp ứng yêu cầu. Khi đủ các yếu tố này, Hội đồng xét xử buộc phải quyết định hoãn, không được tiếp tục xét xử trong tình trạng đương sự không hiểu hoặc không thể trình bày ý kiến.
Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn
Một nhầm lẫn phổ biến là coi người phiên dịch chỉ là "hỗ trợ kỹ thuật", nếu họ vắng mặt thì vẫn có thể tiếp tục xét xử nếu "đương sự hiểu sơ" tiếng Việt. Cách hiểu này đi ngược lại mục tiêu bảo đảm quyền được hiểu đầy đủ nội dung tố tụng. Một nhầm lẫn khác là cho rằng chỉ khi đương sự là người nước ngoài mới cần phiên dịch, trong khi pháp luật còn bảo vệ người khiếm thính, khiếm ngôn, người dân tộc thiểu số không thông thạo tiếng Việt. Ngoài ra, có trường hợp tòa án sử dụng người thân, người quen của đương sự để phiên dịch mà không bảo đảm tính khách quan, làm sai lệch bản chất vai trò người phiên dịch tố tụng.
Lưu ý khi áp dụng Điều 231 trong thực tiễn
Khi chuẩn bị xét xử, tòa án cần xác định rõ nhu cầu phiên dịch, lựa chọn người phiên dịch có năng lực, độc lập, không xung đột lợi ích với các bên. Nếu người phiên dịch được triệu tập báo trước lý do chính đáng không thể tham gia, tòa án nên chủ động tìm người thay thế để hạn chế việc hoãn phiên tòa không cần thiết. Đương sự cần chủ động đề nghị có phiên dịch khi cảm thấy không đủ khả năng hiểu, trình bày bằng tiếng Việt, tránh để đến khi phiên tòa diễn ra mới phản đối, gây kéo dài tố tụng. Việc tuân thủ nghiêm Điều 231 giúp nâng cao chất lượng xét xử, hạn chế căn cứ kháng cáo, kháng nghị do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.