Điều 23 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Việc tham gia tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Bình luận pháp lý Điều 23 BLTTDS 2015 về quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Điều 23. Việc tham gia tố tụng dân sự của cơ quan, tổ chức, cá nhân
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng dân sự theo quy định của Bộ luật này, góp phần vào việc giải quyết vụ việc dân sự tại Tòa án kịp thời, đúng pháp luật.
Vị trí và mục đích của Điều 23
Điều 23 nằm ở phần quy định chung, có tính chất định hướng, xác lập nguyên tắc về quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ việc dân sự. Quy định này nhấn mạnh tố tụng dân sự không phải là công việc riêng của Tòa án, mà cần sự chủ động, hợp tác của các chủ thể liên quan để bảo đảm việc giải quyết vụ việc được kịp thời, đúng pháp luật. Đồng thời, điều luật tạo nền tảng cho các chế định cụ thể về tư cách tố tụng như đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch…
Phạm vi chủ thể được tham gia tố tụng
Điều 23 đề cập ba nhóm chủ thể: cơ quan, tổ chức và cá nhân, theo hướng bao quát mọi chủ thể có thể tham gia trong tố tụng dân sự. Cơ quan, tổ chức không chỉ là các chủ thể có quyền, nghĩa vụ bị tranh chấp mà còn bao gồm các chủ thể tham gia để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước, lợi ích của người yếu thế theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đối với cá nhân, ngoài đương sự, còn có các chủ thể hỗ trợ hoạt động tố tụng như người làm chứng, người giám định, người phiên dịch, người đại diện hợp pháp…
Nội hàm "quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng"
Điều 23 không liệt kê chi tiết các quyền, nghĩa vụ mà chỉ xác lập nguyên tắc: mọi sự tham gia tố tụng đều phải theo quy định của Bộ luật này. Cụ thể, quyền, nghĩa vụ của từng chủ thể sẽ được quy định rải rác ở các điều khoản tương ứng (ví dụ: quyền, nghĩa vụ của đương sự, người làm chứng, người giám định…). Cách quy định này giúp tránh trùng lặp, đồng thời nhắc người áp dụng pháp luật phải đối chiếu đầy đủ với các điều khoản chi tiết khi đánh giá phạm vi trách nhiệm tham gia tố tụng của từng chủ thể.
Điều kiện để "kích hoạt" việc áp dụng Điều 23
Để Điều 23 được vận dụng, trước hết phải xác định vụ việc đang được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Tiếp đó, cần xác định chủ thể liên quan có tư cách tố tụng cụ thể (ví dụ: cơ quan, tổ chức khởi kiện; cá nhân là đương sự; cơ quan, tổ chức tham gia với tư cách người bảo vệ lợi ích công cộng…). Khi đã xác lập được tư cách tố tụng, Điều 23 đóng vai trò là “cửa ngõ” khẳng định chủ thể đó có quyền và nghĩa vụ tham gia tố tụng trong khuôn khổ Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, không được tùy tiện từ chối hoặc vượt quá phạm vi luật định.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Điều 23 chỉ mang tính khẩu hiệu, không có giá trị áp dụng thực tiễn. Thực tế, điều này là cơ sở lập luận quan trọng khi xem xét việc Tòa án có bảo đảm cho các cơ quan, tổ chức, cá nhân được tham gia tố tụng đầy đủ hay không, cũng như khi đánh giá nghĩa vụ hợp tác của họ với Tòa án. Nhầm lẫn thứ hai là coi việc tham gia tố tụng chỉ là quyền lựa chọn, không gắn với nghĩa vụ; trong khi Điều 23 ghi nhận rõ quyền và nghĩa vụ, nghĩa là nếu được triệu tập hợp lệ mà không tham gia, chủ thể có thể phải chịu hậu quả pháp lý nhất định theo các điều khoản khác của Bộ luật.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Khi vận dụng Điều 23, cần luôn gắn với các quy định cụ thể về tư cách tố tụng, thẩm quyền và trình tự triệu tập, thông báo của Tòa án. Luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp nên căn cứ Điều 23 để yêu cầu Tòa án bảo đảm quyền tiếp cận hồ sơ, quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ… cho cơ quan, tổ chức, cá nhân mà họ đại diện. Đồng thời, các tổ chức, cơ quan Nhà nước được yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ cần hiểu rằng đây là nghĩa vụ phát sinh từ việc tham gia tố tụng, nhằm góp phần giải quyết vụ việc kịp thời, đúng pháp luật, tránh thái độ chây ỳ hoặc né tránh trách nhiệm.