Điều 228 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Xét xử trong trường hợp đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự vắng mặt tại phiên tòa

Bình luận Điều 228 BLTTDS 2015 về xét xử khi đương sự vắng mặt, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.

Điều 228. Xét xử trong trường hợp đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích của đương sự vắng mặt tại phiên tòa

Tòa án vẫn tiến hành xét xử vụ án trong các trường hợp sau đây:

1. Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan và người đại diện của họ vắng mặt tại phiên tòa có đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt.

2. Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vắng mặt tại phiên tòa nhưng có người đại diện tham gia phiên tòa.

3. Các trường hợp quy định tại các điểm b, c, d và đ khoản 2 Điều 227 của Bộ luật này.

Mục đích và ý nghĩa của Điều 228

Điều 228 được xây dựng nhằm dung hòa hai yêu cầu: bảo đảm quyền tham gia tố tụng của đương sự và tránh để vụ án bị kéo dài do việc vắng mặt không hợp lý. Quy định này tạo cơ sở pháp lý để Tòa án không bị “phụ thuộc” tuyệt đối vào sự có mặt của các bên, nhất là khi họ đã thể hiện ý chí xét xử vắng mặt hoặc có người đại diện tham gia phiên tòa. Qua đó, cơ chế xét xử được vận hành hiệu quả, hạn chế tình trạng lạm dụng quyền vắng mặt để trì hoãn vụ án.

Các trường hợp trọng tâm cần nắm

Xét xử khi có đơn đề nghị xét xử vắng mặt

Trường hợp thứ nhất là khi nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc người đại diện của họ vắng mặt nhưng đã có đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt. Ở đây, ý chí tự nguyện từ bỏ quyền tham gia phiên tòa (trong phạm vi một phiên cụ thể) là điều kiện then chốt. Tòa án không cần hoãn phiên tòa, đồng thời vẫn bảo đảm đã thông tin đầy đủ cho đương sự về quyền và nghĩa vụ của họ.

Xét xử khi có người đại diện tham gia

Trường hợp thứ hai là đương sự vắng mặt nhưng có người đại diện hợp pháp tham gia phiên tòa. Khi đó, quyền và nghĩa vụ tố tụng của đương sự được thực hiện thông qua người đại diện theo điểm, khoản tương ứng của BLTTDS về đại diện. Điều cần chú ý là tính hợp pháp của việc đại diện (về giấy ủy quyền, thẩm quyền của người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền); nếu đại diện không hợp lệ, không thể coi là đã đáp ứng điều kiện của Điều 228.

Liên hệ với Điều 227 BLTTDS

Khoản 3 của điều luật viện dẫn các trường hợp tại các điểm b, c, d và đ khoản 2 Điều 227 BLTTDS 2015. Đây là các tình huống đương sự đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, hoặc rút đơn, hoặc có sự đồng ý xét xử vắng mặt, hoặc phải đình chỉ đối với một số yêu cầu. Sự viện dẫn này cho thấy Điều 228 không tồn tại độc lập mà phối hợp chặt chẽ với cơ chế triệu tập và hoãn phiên tòa tại Điều 227, hình thành chuỗi điều kiện cho phép Tòa án chủ động xử lý vụ án khi đương sự không tham gia.

Cấu thành điều kiện áp dụng

Để áp dụng Điều 228, cần kiểm tra tối thiểu ba nhóm điều kiện: thứ nhất, việc triệu tập hợp lệ theo đúng quy định BLTTDS (về địa chỉ, thời hạn, phương thức tống đạt); thứ hai, có đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc có người đại diện hợp pháp tham gia, hoặc thuộc một trong các trường hợp được dẫn chiếu tại Điều 227; thứ ba, không có trở ngại khách quan hoặc lý do chính đáng mà nếu xét xử vắng mặt sẽ xâm hại nghiêm trọng quyền lợi của đương sự. Việc xác định đầy đủ các điều kiện này giúp phiên tòa được tiến hành hợp pháp, hạn chế căn cứ kháng cáo, kháng nghị về thủ tục.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần vắng mặt một lần là Tòa án có thể xét xử ngay theo Điều 228. Thực tế, phải phân biệt giữa lần triệu tập thứ nhất và thứ hai, giữa xét xử vắng mặt có đơn đề nghị và xét xử vắng mặt do vắng mặt không có lý do chính đáng theo Điều 227. Nhầm lẫn thứ hai là coi mọi trường hợp có người “đi thay” đều đủ điều kiện, trong khi luật yêu cầu đại diện hợp pháp. Nếu người đi thay không có giấy tờ chứng minh tư cách đại diện, Tòa án vẫn phải coi là đương sự vắng mặt và áp dụng quy định tương ứng về hoãn hoặc xét xử vắng mặt.

Lưu ý thực tiễn khi áp dụng

Trong thực tiễn, luật sư và đương sự nên cân nhắc kỹ trước khi nộp đơn đề nghị xét xử vắng mặt, bởi họ sẽ bị hạn chế cơ hội trực tiếp trình bày, tranh luận, đối chất tại phiên tòa. Khi lập văn bản ủy quyền, cần ghi rõ phạm vi, thời hạn, quyền tố tụng được ủy quyền để tránh tranh chấp về thẩm quyền của người đại diện. Về phía Tòa án, việc ghi nhận đầy đủ trong biên bản phiên tòa về việc đã tống đạt hợp lệ, đã nhận đơn đề nghị xét xử vắng mặt hoặc xác định người đại diện hợp pháp là yếu tố quan trọng để bảo vệ tính hợp pháp của bản án khi bị xem xét theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm.

Đương sự có bắt buộc phải tham gia phiên tòa sơ thẩm hay có thể đề nghị xét xử vắng mặt?
Đương sự không bắt buộc phải tham gia nếu đã có đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, đáp ứng điều kiện triệu tập hợp lệ và không có yêu cầu hoãn phiên tòa.
Người đi thay đương sự có cần giấy ủy quyền khi tham gia phiên tòa theo Điều 228?
Người đi thay phải là người đại diện hợp pháp, có giấy ủy quyền hoặc căn cứ đại diện theo pháp luật. Nếu không, Tòa án coi là đương sự vắng mặt không có đại diện hợp lệ.
Tòa án có được xét xử khi nguyên đơn vắng mặt nhưng không có đơn xét xử vắng mặt không?
Tòa án chỉ được xét xử khi đáp ứng các trường hợp nêu tại Điều 228 và Điều 227. Nếu nguyên đơn vắng mặt nhưng không có đơn, cần xem đã triệu tập lần thứ hai và lý do vắng mặt.
Đương sự đã xin xét xử vắng mặt có được kháng cáo bản án không?
Đương sự vẫn có quyền kháng cáo trong thời hạn luật định. Việc xét xử vắng mặt không làm mất quyền kháng cáo, chỉ ảnh hưởng cơ hội trình bày trực tiếp tại phiên tòa.
Nếu người bảo vệ quyền lợi của đương sự vắng mặt thì Tòa án có phải hoãn phiên tòa không?
Tòa án không phải luôn hoãn. Nếu đương sự hoặc người đại diện hợp pháp vẫn tham gia và không yêu cầu hoãn, Tòa án có thể tiếp tục xét xử theo Điều 228 và Điều 227.
Mục lục văn bản