Điều 22 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Tòa án

Bình luận pháp lý Điều 22 BLTTDS 2015 về trách nhiệm tống đạt, chuyển giao giấy tờ của Tòa án và cơ quan liên quan.

Điều 22. Trách nhiệm chuyển giao tài liệu, giấy tờ của Tòa án

1. Tòa án có trách nhiệm tống đạt, chuyển giao, thông báo bản án, quyết định, giấy triệu tập, giấy mời và các giấy tờ khác của Tòa án theo quy định của Bộ luật này.

2. Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm chuyển giao bản án, quyết định, giấy triệu tập, giấy mời và các giấy tờ khác của Tòa án khi có yêu cầu của Tòa án và phải thông báo kết quả việc chuyển giao đó cho Tòa án.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 22

Điều 22 không chỉ mang tính thủ tục mà là cơ chế bảo đảm quyền được thông tin của đương sự trong tố tụng. Việc tống đạt, chuyển giao đúng, đủ, kịp thời bản án, quyết định, giấy triệu tập, giấy mời là điều kiện để các bên thực hiện quyền trình bày, chứng minh, kháng cáo, khiếu nại. Quy định này đồng thời phân bổ trách nhiệm giữa Tòa án và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan nhằm nâng cao tính khả thi trong thực tiễn, nhất là ở cơ sở.

Trọng tâm nội dung cần nắm

Thứ nhất, khoản 1 Điều 22 khẳng định trách nhiệm trực tiếp của Tòa án trong toàn bộ hoạt động tống đạt, chuyển giao, thông báo các văn bản tố tụng theo BLTTDS 2015. Đây là nguyên tắc: Tòa án là chủ thể tổ chức và chịu trách nhiệm cuối cùng về việc thông tin đến đương sự. Thứ hai, khoản 2 mở rộng chủ thể thực hiện việc chuyển giao, giao nhiệm vụ cho Ủy ban nhân dân cấp xã và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan khi Tòa án yêu cầu, nhưng các chủ thể này chỉ có trách nhiệm hỗ trợ, không thay thế vai trò tổ chức của Tòa án.

Điều kiện “kích hoạt” trách nhiệm chuyển giao

Đối với Tòa án, trách nhiệm phát sinh bất kỳ khi nào có văn bản tố tụng cần tống đạt, chuyển giao hoặc thông báo theo quy định của BLTTDS 2015, không phụ thuộc vào yêu cầu của đương sự. Chỉ cần có bản án, quyết định, giấy triệu tập, giấy mời hoặc giấy tờ khác thuộc phạm vi tố tụng là Tòa án phải chủ động thực hiện. Đối với Ủy ban nhân dân cấp xã, cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan, trách nhiệm chỉ phát sinh khi có yêu cầu của Tòa án; yêu cầu này là điều kiện bắt buộc để họ phải thực hiện việc chuyển giao và báo cáo kết quả.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng sau khi Ủy ban nhân dân cấp xã nhận giấy tờ, trách nhiệm tống đạt hoàn toàn chuyển sang cấp xã và Tòa án không còn trách nhiệm. Cách hiểu này sai về bản chất: Tòa án vẫn phải kiểm soát, lưu hồ sơ việc tống đạt, đánh giá tính hợp lệ của việc chuyển giao và chịu trách nhiệm chung về thủ tục tố tụng. Một nhầm lẫn khác là coi việc không có sự hỗ trợ của Ủy ban nhân dân cấp xã làm lý do chính đáng để Tòa án chậm tống đạt; Điều 22 không cho phép trì hoãn trách nhiệm của Tòa án vì lý do này.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn

Thứ nhất, khi đánh giá tính hợp lệ của việc tống đạt, chuyển giao, cần xem xét không chỉ hình thức (biên bản giao nhận, chữ ký, xác nhận) mà cả chủ thể thực hiện, căn cứ yêu cầu của Tòa án đối với các cơ quan, tổ chức, cá nhân hỗ trợ. Thiếu thông báo kết quả chuyển giao từ Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan, tổ chức liên quan có thể ảnh hưởng đến khả năng chứng minh việc đương sự đã nhận được văn bản. Thứ hai, trong các tình huống tranh chấp về việc có nhận được bản án, quyết định hay không, Điều 22 là nền tảng để xem xét trách nhiệm của Tòa án trong tổ chức tống đạt và trách nhiệm phối hợp của các chủ thể liên quan, từ đó đánh giá tính hợp lệ của thủ tục và quyền kháng cáo, khiếu nại. Thứ ba, người áp dụng pháp luật cần phân biệt rõ giữa trách nhiệm tổ chức của Tòa án và trách nhiệm hỗ trợ của các cơ quan, tổ chức, cá nhân; sự hỗ trợ không làm thay đổi điểm xuất phát: Tòa án là trung tâm quản lý và lưu vết toàn bộ quá trình chuyển giao giấy tờ.

Nếu Ủy ban nhân dân cấp xã không thực hiện việc chuyển giao khi Tòa án yêu cầu thì hậu quả pháp lý gì?
Ủy ban nhân dân cấp xã vi phạm nghĩa vụ pháp lý, có thể bị xem xét trách nhiệm hành chính; đồng thời Tòa án vẫn phải tìm biện pháp khác bảo đảm việc tống đạt hợp lệ.
Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án trực tiếp tống đạt, không qua Ủy ban nhân dân cấp xã không?
Đương sự không có quyền lựa chọn chủ thể tống đạt, nhưng có quyền kiến nghị cách thức tống đạt; Tòa án quyết định phương án phù hợp, bảo đảm hiệu quả và đúng luật.
Việc tống đạt sai chủ thể hoặc không đúng quy định Điều 22 ảnh hưởng thế nào đến bản án?
Tống đạt không hợp lệ có thể làm phát sinh căn cứ kháng cáo, kháng nghị hoặc hủy bản án do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, ảnh hưởng quyền tranh tụng của đương sự.
Ủy ban nhân dân cấp xã có phải lập biên bản, báo cáo kết quả khi chuyển giao giấy tờ của Tòa án không?
Theo Điều 22, họ phải thông báo kết quả việc chuyển giao cho Tòa án, thường bằng văn bản hoặc xác nhận cụ thể để lưu trong hồ sơ tố tụng làm căn cứ chứng minh.
‘Giấy tờ khác của Tòa án’ trong Điều 22 được hiểu như thế nào trong thực tiễn?
Đó là các văn bản tố tụng khác như thông báo, yêu cầu cung cấp chứng cứ, quyết định tố tụng phụ, miễn giảm án phí…, miễn thuộc phạm vi và do Tòa án ban hành.
Mục lục văn bản