Điều 210 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Trình tự phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
Bình luận ngắn gọn Điều 210 BLTTDS 2015 về trình tự phiên họp kiểm tra chứng cứ và hòa giải, giúp áp dụng đúng trong thực tiễn tố tụng dân sự.
Điều 210. Trình tự phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải
1. Trước khi tiến hành phiên họp, Thư ký Tòa án báo cáo Thẩm phán về sự có mặt, vắng mặt của những người tham gia phiên họp đã được Tòa án thông báo. Thẩm phán chủ trì phiên họp kiểm tra lại sự có mặt và căn cước của những người tham gia, phổ biến cho các đương sự về quyền và nghĩa vụ của họ theo quy định của Bộ luật này.
2. Khi kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ, Thẩm phán công bố tài liệu, chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, hỏi đương sự về những vấn đề sau đây:
a) Yêu cầu và phạm vi khởi kiện, việc sửa đổi, bổ sung, thay đổi, rút yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập; những vấn đề đã thống nhất, những vấn đề chưa thống nhất yêu cầu Tòa án giải quyết;
b) Tài liệu, chứng cứ đã giao nộp cho Tòa án và việc gửi tài liệu, chứng cứ cho đương sự khác;
c) Bổ sung tài liệu, chứng cứ; yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ; yêu cầu Tòa án triệu tập đương sự khác, người làm chứng và người tham gia tố tụng khác tại phiên tòa;
d) Những vấn đề khác mà đương sự thấy cần thiết.
3. Sau khi các đương sự đã trình bày xong, Thẩm phán xem xét các ý kiến, giải quyết các yêu cầu của đương sự quy định tại khoản 2 Điều này. Trường hợp người được Tòa án triệu tập vắng mặt thì Tòa án thông báo kết quả phiên họp cho họ.
4. Thủ tục tiến hành hòa giải được thực hiện như sau:
a) Thẩm phán phổ biến cho các đương sự về các quy định của pháp luật có liên quan đến việc giải quyết vụ án để các đương sự liên hệ đến quyền, nghĩa vụ của mình, phân tích hậu quả pháp lý của việc hòa giải thành để họ tự nguyện thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án;
b) Nguyên đơn, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày nội dung tranh chấp, bổ sung yêu cầu khởi kiện; những căn cứ để bảo vệ yêu cầu khởi kiện và đề xuất quan điểm về những vấn đề cần hòa giải, hướng giải quyết vụ án (nếu có);
c) Bị đơn, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày ý kiến của mình đối với yêu cầu của nguyên đơn, yêu cầu phản tố (nếu có); những căn cứ để phản đối yêu cầu của nguyên đơn; những căn cứ để bảo vệ yêu cầu phản tố của mình và đề xuất quan điểm về những vấn đề cần hòa giải, hướng giải quyết vụ án (nếu có);
d) Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày ý kiến của mình đối với yêu cầu của nguyên đơn, bị đơn; trình bày yêu cầu độc lập của mình (nếu có); những căn cứ để phản đối yêu cầu của nguyên đơn, bị đơn; những căn cứ để bảo vệ yêu cầu độc lập của mình và đề xuất quan điểm về những vấn đề cần hòa giải, hướng giải quyết vụ án (nếu có);
đ) Người khác tham gia phiên họp hòa giải (nếu có) phát biểu ý kiến;
e) Sau khi các đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ trình bày hết ý kiến của mình, Thẩm phán xác định những vấn đề các đương sự đã thống nhất, chưa thống nhất và yêu cầu các đương sự trình bày bổ sung về những nội dung chưa rõ, chưa thống nhất;
g) Thẩm phán kết luận về những vấn đề các đương sự đã thống nhất, chưa thống nhất.
Ý nghĩa và mục đích của Điều 210
Điều 210 quy định trình tự chi tiết phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, nhằm bảo đảm vụ án dân sự được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi xét xử. Quy trình này giúp Tòa án nắm rõ yêu cầu của các bên, mức độ thống nhất, tình trạng chứng cứ, qua đó nâng cao chất lượng phán quyết. Đồng thời, điều luật khuyến khích các bên tự nguyện thỏa thuận, hạn chế đưa tranh chấp đến giai đoạn xét xử, tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm căng thẳng tố tụng.
Các bước trọng tâm của phiên họp
Kiểm tra sự có mặt, căn cước và phổ biến quyền, nghĩa vụ
Thư ký báo cáo tình trạng có mặt, vắng mặt của người tham gia phiên họp; Thẩm phán kiểm tra sự có mặt, căn cước và phổ biến quyền, nghĩa vụ cho đương sự theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đây là bước bảo đảm tính hợp lệ về mặt tố tụng, tránh tranh chấp sau này liên quan đến việc không được thông báo, không được giải thích quyền và nghĩa vụ.
Kiểm tra yêu cầu khởi kiện, phạm vi tranh chấp và chứng cứ
Thẩm phán công bố tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án và hỏi đương sự về: yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập; nội dung đã sửa đổi, bổ sung, rút yêu cầu; các vấn đề đã thống nhất và chưa thống nhất. Đồng thời, việc kiểm tra tài liệu, chứng cứ đã giao nộp, đã gửi cho bên kia, yêu cầu bổ sung hoặc yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ là nền tảng để bảo đảm nguyên tắc công khai, minh bạch, không để chứng cứ “bất ngờ” xuất hiện tại phiên tòa gây bất lợi cho quyền tranh tụng của bên kia.
Xem xét, giải quyết yêu cầu của các bên sau trình bày
Sau khi các đương sự trình bày, Thẩm phán phải xem xét, giải quyết các yêu cầu theo khoản 2 Điều 210, ví dụ: chấp nhận cho sửa đổi, bổ sung yêu cầu; xem xét việc thu thập thêm chứng cứ; quyết định triệu tập người tham gia tố tụng khác. Trường hợp người được triệu tập vắng mặt, Tòa án có trách nhiệm thông báo kết quả phiên họp cho họ, bảo đảm quyền được biết thông tin tố tụng và chuẩn bị cho các bước tiếp theo, nhất là khi phiên tòa sắp mở.
Trình tự hòa giải trong khuôn khổ phiên họp
Giải thích pháp luật và hậu quả hòa giải thành
Thẩm phán phải phổ biến quy định pháp luật liên quan và phân tích hậu quả pháp lý của hòa giải thành, để đương sự hiểu rõ quyền, nghĩa vụ và giá trị ràng buộc của thỏa thuận. Yêu cầu cốt lõi là đương sự tự nguyện thỏa thuận; Thẩm phán không được định đoạt thay hay gây áp lực, mà chỉ đóng vai trò định hướng, làm rõ căn cứ pháp luật cho các phương án thỏa thuận.
Trình bày của nguyên đơn, bị đơn và người có quyền, nghĩa vụ liên quan
Nguyên đơn và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trình bày nội dung tranh chấp, căn cứ bảo vệ yêu cầu và đề xuất hướng giải quyết; bị đơn trình bày ý kiến đối với yêu cầu của nguyên đơn, yêu cầu phản tố và căn cứ phản đối; người có quyền, nghĩa vụ liên quan trình bày đối với yêu cầu của nguyên đơn, bị đơn và yêu cầu độc lập (nếu có). Đây là giai đoạn các bên làm rõ lợi ích, quan điểm và ranh giới tranh chấp, từ đó xác định những phần có thể thỏa thuận, những phần phải đưa ra xét xử.
Xác định vấn đề đã thống nhất và chưa thống nhất
Sau khi các bên và người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trình bày xong, Thẩm phán phải xác định rõ các vấn đề đã thống nhất, chưa thống nhất và yêu cầu các bên bổ sung nội dung chưa rõ. Cuối cùng, Thẩm phán kết luận về toàn bộ nội dung thống nhất, chưa thống nhất. Kết luận này có ý nghĩa như một “bản đồ” tố tụng: phần đã thống nhất có thể ghi nhận bằng hòa giải thành hoặc tại bản án, phần chưa thống nhất sẽ là trọng tâm xét xử, tập trung thu thập chứng cứ.
Điều kiện áp dụng và những nhầm lẫn thường gặp
Phiên họp theo Điều 210 chỉ được tiến hành khi vụ án đã được thụ lý, có đủ thông báo cho các bên tham gia phiên họp và thuộc loại việc phải qua thủ tục kiểm tra chứng cứ, hòa giải theo BLTTDS 2015. Nhiều người cho rằng phiên họp này chỉ mang tính hình thức, nhưng thực tế đây là giai đoạn quan trọng quyết định việc thu thập chứng cứ đầy đủ, xác định phạm vi tranh chấp, hoặc chấm dứt vụ án nếu hòa giải thành. Một nhầm lẫn khác là coi hòa giải là bắt buộc kết quả phải thành; pháp luật chỉ bắt buộc về thủ tục tiến hành hòa giải, còn việc có thỏa thuận hay không hoàn toàn dựa trên ý chí tự nguyện của đương sự.
Lưu ý khi áp dụng Điều 210 trong thực tiễn
Đương sự cần chuẩn bị đầy đủ bản sao chứng cứ đã nộp, bảo đảm đã gửi cho bên kia, và sẵn sàng giải thích, bảo vệ quan điểm về từng tài liệu khi Thẩm phán kiểm tra. Việc sửa đổi, bổ sung, rút yêu cầu khởi kiện, yêu cầu phản tố, yêu cầu độc lập nên được cân nhắc kỹ, vì sau phiên họp, phạm vi tranh chấp sẽ dần được định hình và gắn với kế hoạch thu thập chứng cứ. Luật sư, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cần sử dụng phiên họp như cơ hội chiến lược: xác định điểm yếu – mạnh chứng cứ, đề nghị Tòa án triệu tập nhân chứng, trưng cầu giám định, và thiết kế phương án hòa giải khả thi, tránh để vụ án kéo dài không cần thiết.