Điều 21 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự
Bình luận Điều 21 BLTTDS 2015 về kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự, vai trò Viện kiểm sát và các trường hợp bắt buộc tham gia.
Điều 21. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự
1. Viện kiểm sát kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự, thực hiện các quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ việc dân sự kịp thời, đúng pháp luật.
2. Viện kiểm sát tham gia các phiên họp sơ thẩm đối với các việc dân sự; phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án do Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ hoặc đối tượng tranh chấp là tài sản công, lợi ích công cộng, quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc có đương sự là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 4 của Bộ luật này.
3. Viện kiểm sát tham gia phiên tòa, phiên họp phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm.
4. Viện kiểm sát nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành Điều này.
Vị trí, mục đích của kiểm sát trong tố tụng dân sự
Điều 21 khẳng định chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát trong toàn bộ quá trình tố tụng dân sự, không phải là chức năng giải quyết tranh chấp. Trọng tâm là bảo đảm các chủ thể tố tụng, nhất là Tòa án, tuân thủ đúng quy định pháp luật, bảo đảm việc giải quyết vụ việc dân sự kịp thời, đúng pháp luật, hạn chế sai sót, vi phạm thủ tục. Cơ chế kiểm sát được triển khai thông qua quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị, gắn với từng giai đoạn tố tụng và cấp xét xử.
Phạm vi quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị
Khoản 1 Điều 21 nhấn mạnh ba nhóm quyền quan trọng: quyền yêu cầu, quyền kiến nghị, quyền kháng nghị. Quyền yêu cầu hướng đến việc buộc cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan cung cấp hồ sơ, tài liệu, thông tin cần thiết cho hoạt động kiểm sát. Quyền kiến nghị được sử dụng khi phát hiện vi phạm trong hoạt động tố tụng dân sự hoặc trong việc tổ chức thi hành nhằm yêu cầu khắc phục. Quyền kháng nghị là công cụ mạnh nhất, dùng khi quyết định, bản án, thủ tục tố tụng có vi phạm nghiêm trọng, cần sửa đổi, hủy bỏ theo trình tự phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm.
Điều kiện và phạm vi tham gia phiên họp, phiên tòa sơ thẩm
Khoản 2 Điều 21 không quy định Viện kiểm sát tham gia mọi phiên họp, phiên tòa sơ thẩm, mà xác định rõ các trường hợp phải tham gia. Trọng tâm là các vụ việc mà: Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ; đối tượng tranh chấp là tài sản công, lợi ích công cộng, quyền sử dụng đất, nhà ở; hoặc có đương sự là người chưa thành niên, người mất/hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi Khoản 2 Điều 21 còn dẫn chiếu khoản 2 Điều 4 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 – nơi ghi nhận quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong một số trường hợp đặc biệt, kể cả khi không có yêu cầu của người có quyền, lợi ích bị xâm phạm. Trong những trường hợp này, việc Viện kiểm sát tham gia phiên họp, phiên tòa sơ thẩm giúp bảo đảm tính thận trọng, tăng cường kiểm soát quyền lực tư pháp, tránh việc Tòa án tự khởi động quá trình bảo vệ mà thiếu cơ chế giám sát độc lập. Khoản 3 Điều 21 quy định Viện kiểm sát tham gia phiên tòa, phiên họp phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm, thể hiện vai trò kiểm sát xuyên suốt từ sơ thẩm đến các thủ tục xét lại. Ở các cấp này, Viện kiểm sát không chỉ kiểm sát thủ tục mà còn xem xét tính hợp pháp, có căn cứ của bản án, quyết định đã có hiệu lực hoặc chưa có hiệu lực để đề xuất kháng nghị, ý kiến về việc giữ nguyên, sửa đổi, hủy bỏ. Đây là cơ chế quan trọng để phát hiện, khắc phục sai lầm tư pháp, bảo đảm sự thống nhất trong áp dụng pháp luật dân sự và tố tụng dân sự. Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Viện kiểm sát đứng về phía một bên đương sự hoặc có vai trò "bào chữa" hay "bảo vệ" quyền lợi như luật sư. Bản chất Điều 21 cho thấy Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật, không đại diện, không bảo vệ riêng cho bất kỳ bên nào. Một nhầm lẫn khác là cho rằng Viện kiểm sát phải tham gia mọi vụ án dân sự ở tất cả các cấp; thực tế pháp luật chỉ bắt buộc tham gia sơ thẩm trong những nhóm vụ việc nhất định theo khoản 2 Điều 21, còn lại tuân theo quy định chung về tham gia tại phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm. Đương sự, luật sư cần nhận diện đúng các trường hợp thuộc phạm vi bắt buộc có Viện kiểm sát tham gia để kịp thời kiến nghị nếu phiên họp, phiên tòa được mở trái với Điều 21. Khi đánh giá khả năng kháng nghị, cần hiểu rằng quyền kháng nghị của Viện kiểm sát gắn với chức năng kiểm sát và điều kiện luật định, không phải là "cửa" khi các bên đã hết quyền kháng cáo. Tòa án khi tổ chức phiên họp, phiên tòa đối với tài sản công, lợi ích công cộng, đất đai, nhà ở, hoặc liên quan đến người yếu thế phải chủ động phối hợp với Viện kiểm sát, nếu không quyết định tố tụng dễ bị xem là vi phạm thủ tục, dẫn đến hủy, sửa ở cấp trên. Khoản 4 Điều 21 giao Viện kiểm sát nhân dân tối cao chủ trì phối hợp với Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn thi hành, cho thấy đây là lĩnh vực cần có sự thống nhất nhận thức và áp dụng giữa hai cơ quan tố tụng trung ương. Các văn bản hướng dẫn là cơ sở quan trọng để giải thích cụ thể thế nào là vụ việc Tòa án tiến hành thu thập chứng cứ, thế nào là tài sản công, lợi ích công cộng, và cách thức tham gia phiên họp, phiên tòa. Khi nghiên cứu, áp dụng Điều 21, cần tham chiếu các văn bản hướng dẫn này để bảo đảm vận dụng đúng tinh thần kiểm sát, tránh mở rộng hoặc thu hẹp quá mức vai trò của Viện kiểm sát.Liên hệ Điều 4 BLTTDS và trường hợp đặc biệt
Tham gia ở các cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm
Những hiểu sai thường gặp về vai trò Viện kiểm sát
Lưu ý khi vận dụng Điều 21 trong thực tiễn
Vai trò hướng dẫn thi hành và thống nhất áp dụng