Điều 20 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự

Bình luận pháp lý Điều 20 BLTTDS 2015 về tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự, quyền phiên dịch và bảo đảm tiếp cận công lý.

Điều 20. Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự

Tiếng nói và chữ viết dùng trong tố tụng dân sự là tiếng Việt.

Người tham gia tố tụng dân sự có quyền dùng tiếng nói và chữ viết của dân tộc mình; trường hợp này phải có người phiên dịch.

Người tham gia tố tụng dân sự là người khuyết tật nghe, nói hoặc khuyết tật nhìn có quyền dùng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật; trường hợp này phải có người biết ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật để dịch lại.

Trọng tâm của Điều 20

Điều 20 đặt ra hai lớp nguyên tắc: tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức trong tố tụng dân sự, và quyền của người tham gia tố tụng được sử dụng ngôn ngữ riêng (dân tộc, ngôn ngữ, ký hiệu cho người khuyết tật) nhưng phải bảo đảm có người dịch lại sang tiếng Việt. Trọng tâm là vừa thống nhất ngôn ngữ tố tụng, vừa bảo vệ quyền tiếp cận công lý của các nhóm chủ thể yếu thế hoặc không sử dụng thành thạo tiếng Việt.

Quan điểm và mục đích lập pháp

Quy định tiếng Việt là ngôn ngữ tố tụng nhằm bảo đảm sự thống nhất, minh bạch và dễ kiểm tra, giám sát trong hoạt động xét xử dân sự. Đồng thời, việc ghi nhận quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình và ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành cho người khuyết tật cho thấy sự đề cao nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử, tạo điều kiện thực tế để mọi người đều có thể tham gia tố tụng một cách hiệu quả, dù có rào cản về ngôn ngữ hoặc khuyết tật.

Điều kiện “kích hoạt” việc áp dụng

Ngôn ngữ tố tụng là tiếng Việt

Mọi văn bản tố tụng, quyết định, bản án, tài liệu chính thức của Tòa án và cơ quan tiến hành tố tụng dân sự đều phải thể hiện bằng tiếng Việt. Các nội dung do đương sự hoặc người tham gia tố tụng xuất trình bằng ngôn ngữ khác chỉ có giá trị sử dụng trong tố tụng khi được dịch ra tiếng Việt thông qua người phiên dịch hoặc người dịch ngôn ngữ, ký hiệu phù hợp.

Quyền dùng tiếng nói, chữ viết dân tộc và ngôn ngữ người khuyết tật

Điều 20 phát sinh đầy đủ hiệu lực khi có người tham gia tố tụng thuộc một trong các trường hợp: (i) muốn dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình; (ii) là người khuyết tật nghe, nói hoặc nhìn và sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm có người phiên dịch hoặc người biết ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật để dịch lại sang tiếng Việt; nếu không bảo đảm, quyền tham gia tố tụng thực chất của họ bị ảnh hưởng và làm phát sinh rủi ro về tính hợp lệ của hoạt động tố tụng.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng khi đã có phiên dịch thì bản án, quyết định có thể lập bằng ngôn ngữ khác tiếng Việt. Điều 20 chỉ cho phép sử dụng ngôn ngữ khác ở khâu trình bày, giao tiếp của người tham gia tố tụng; phần tố tụng chính thức, văn bản của Tòa án vẫn phải bằng tiếng Việt. Nhầm lẫn thứ hai là coi việc bố trí phiên dịch là quyền lựa chọn của Tòa án; thực tế, khi có yêu cầu chính đáng hoặc có người khuyết tật thuộc các trường hợp nêu trong điều luật, việc bảo đảm phiên dịch là trách nhiệm bắt buộc, gắn với nguyên tắc bảo đảm quyền được trình bày, được nghe và hiểu trong tố tụng.

Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 20

Trong thực tiễn, người tham gia tố tụng nên nêu rõ ngay từ đầu việc sử dụng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình hoặc ngôn ngữ, ký hiệu cho người khuyết tật để Tòa án có thời gian bố trí phiên dịch phù hợp, tránh trì hoãn phiên tòa. Cơ quan tiến hành tố tụng cần ghi nhận đầy đủ thông tin về người phiên dịch trong hồ sơ, từ đó bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát chất lượng phiên dịch. Với người khuyết tật, việc lựa chọn người dịch phải ưu tiên người có chuyên môn, am hiểu hệ thống ký hiệu, chữ viết chuyên biệt, bảo đảm nội dung được truyền tải trung thực và đầy đủ.

Điều 20 cũng gián tiếp đặt ra yêu cầu người phiên dịch, người dịch ngôn ngữ, ký hiệu phải tuân thủ các quy tắc về trung thực, khách quan và bảo mật thông tin trong tố tụng. Sai sót hoặc thiếu trung thực trong phiên dịch có thể dẫn tới quyền và lợi ích của người tham gia tố tụng bị ảnh hưởng, đồng thời là căn cứ để xem xét trách nhiệm pháp lý và khả năng hủy, sửa bản án, quyết định nếu lỗi phiên dịch làm thay đổi bản chất nội dung trình bày của đương sự.

Có bắt buộc mọi văn bản tố tụng dân sự phải lập bằng tiếng Việt không?
Có, văn bản tố tụng, bản án, quyết định phải được lập bằng tiếng Việt, kể cả khi có sử dụng phiên dịch cho người tham gia tố tụng.
Người dân tộc thiểu số không biết tiếng Việt có được trình bày bằng tiếng nói dân tộc mình?
Được, họ có quyền dùng tiếng nói, chữ viết dân tộc mình, nhưng phải có người phiên dịch để nội dung được chuyển sang tiếng Việt.
Người khuyết tật nghe, nói tham gia phiên tòa dân sự cần bảo đảm gì về ngôn ngữ?
Họ có quyền dùng ngôn ngữ, ký hiệu riêng cho người khuyết tật và Tòa án phải bố trí người biết ngôn ngữ, ký hiệu đó để dịch lại.
Nếu Tòa án không bố trí phiên dịch cho người không thành thạo tiếng Việt thì sao?
Việc không bố trí phiên dịch khi có yêu cầu chính đáng làm giảm quyền tiếp cận công lý, có thể là căn cứ xem xét tính hợp lệ của hoạt động tố tụng.
Phiên dịch trong tố tụng dân sự có bắt buộc phải là người có chứng chỉ không?
Pháp luật yêu cầu người phiên dịch phải có năng lực phù hợp và trung thực; việc có chứng chỉ là căn cứ đánh giá nhưng không phải điều kiện duy nhất.
Mục lục văn bản