Điều 175 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
Bình luận pháp lý Điều 175 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thủ tục cấp, tống đạt, thông báo và thời điểm tính thời hạn tố tụng.
Điều 175. Thủ tục cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng
1. Người thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng phải trực tiếp chuyển giao cho người được cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng có liên quan. Người được cấp, tống đạt, thông báo phải ký nhận vào biên bản hoặc sổ giao nhận văn bản tố tụng. Thời điểm để tính thời hạn tố tụng là ngày họ được cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng.
2. Việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng qua dịch vụ bưu chính phải bằng thư bảo đảm và có xác nhận của người nhận văn bản tố tụng.
Văn bản có xác nhận phải được chuyển lại cho Tòa án.
Thời điểm để tính thời hạn tố tụng là ngày họ xác nhận đã nhận được văn bản tố tụng do tổ chức dịch vụ bưu chính chuyển đến.
1. Mục đích và ý nghĩa của quy định về cấp, tống đạt, thông báo
Điều 175 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đặt trọng tâm vào tính xác thực của việc giao nhận văn bản tố tụng và thời điểm làm phát sinh, tính toán các thời hạn tố tụng. Quy định yêu cầu người thực hiện cấp, tống đạt, thông báo phải trực tiếp chuyển giao và có chữ ký xác nhận của người nhận nhằm tạo chứng cứ rõ ràng, hạn chế tranh chấp về việc giao nhận hợp lệ. Thời điểm ký nhận là điểm mốc để xác định quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự, bảo đảm sự minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết vụ việc.
2. Điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng Điều 175
Thứ nhất, việc giao văn bản tố tụng phải được thực hiện theo cơ chế trực tiếp, có biên bản hoặc sổ giao nhận kèm theo chữ ký của người được cấp, tống đạt, thông báo; đây là điều kiện chứng minh đương sự đã nhận văn bản. Thứ hai, ngày ký nhận chính là thời điểm để tính mọi thời hạn tố tụng liên quan (kháng cáo, cung cấp chứng cứ, thực hiện nghĩa vụ…). Thứ ba, khi sử dụng dịch vụ bưu chính, văn bản phải gửi bằng thư bảo đảm, có xác nhận của người nhận và được chuyển lại cho Tòa án, đồng thời ngày người nhận xác nhận
3. Điều kiện “kích hoạt” việc tính thời hạn tố tụng
Để thời hạn tố tụng được coi là bắt đầu, cần hội đủ hai yếu tố cơ bản: (i) văn bản tố tụng đã được cấp, tống đạt, thông báo theo hình thức phù hợp (trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính bảo đảm) và (ii) có bằng chứng xác nhận của người nhận (chữ ký vào biên bản, sổ giao nhận hoặc xác nhận của người nhận thư bảo đảm). Thiếu một trong hai yếu tố, việc chứng minh thời điểm bắt đầu thời hạn tố tụng dễ bị tranh chấp, làm phát sinh rủi ro về hiệu lực quyết định tố tụng hoặc tính hợp lệ của các bước tiếp theo trong thủ tục.
4. Những cách hiểu sai và nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng thời hạn tố tụng được tính từ ngày Tòa án lập văn bản hoặc ngày văn bản được gửi đi, trong khi Điều 175 khẳng định phải tính từ ngày người nhận thực tế được cấp, tống đạt, thông báo. Một nhầm lẫn khác là coi việc gửi thư thường hoặc chuyển phát nhưng không kèm xác nhận là đã đủ làm căn cứ tính thời hạn tố tụng; cách hiểu này trái với yêu cầu thư bảo đảm và xác nhận của người nhận. Ngoài ra, có trường hợp bỏ qua nghĩa vụ lưu giữ văn bản có xác nhận tại Tòa án, khiến quá trình chứng minh giao nhận sau này gặp nhiều khó khăn.
5. Lưu ý thực tiễn khi áp dụng
Trong thực tiễn, cần kiểm tra kỹ hồ sơ giao nhận để xác định đúng thời điểm bắt đầu thời hạn tố tụng, tránh tính nhầm dẫn tới việc đánh giá sai về việc nộp đơn, kháng cáo, cung cấp chứng cứ đúng hạn hay quá hạn. Tòa án, thư ký và người được giao nhiệm vụ tống đạt phải tuân thủ chặt chẽ yêu cầu về hình thức, chữ ký, xác nhận, tránh ghi nhận thiếu hoặc không rõ ràng. Khi sử dụng dịch vụ bưu chính, cần kiểm tra lại chứng từ thư bảo đảm và văn bản xác nhận của người nhận đã được chuyển lại, lưu trong hồ sơ, vì đây là căn cứ quan trọng để bảo vệ tính hợp lệ của toàn bộ quá trình tố tụng.