Điều 167 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Chi phí cho người làm chứng
Bình luận pháp lý Điều 167 BLTTDS 2015 về chi phí cho người làm chứng và cách phân bổ trách nhiệm giữa các đương sự.
Điều 167. Chi phí cho người làm chứng
1. Chi phí hợp lý và thực tế cho người làm chứng do đương sự chịu.
2. Người đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng phải chịu tiền chi phí cho người làm chứng nếu lời làm chứng phù hợp với sự thật nhưng không đúng với yêu cầu của người đề nghị. Trường hợp lời làm chứng phù hợp với sự thật và đúng với yêu cầu của người đề nghị triệu tập người làm chứng thì chi phí này do đương sự có yêu cầu độc lập với yêu cầu của người đề nghị chịu.
1. Mục đích và ý nghĩa của quy định về chi phí người làm chứng
Điều 167 nhằm gắn trách nhiệm về chi phí với chủ thể sử dụng người làm chứng như một phương tiện chứng minh, qua đó hạn chế tình trạng lạm dụng đề nghị triệu tập vì mục đích kéo dài hoặc gây tốn kém tố tụng. Quy định phân bổ chi phí dựa trên tính hợp lý và thực tế, thể hiện nguyên tắc đương sự phải tự chịu chi phí phát sinh từ hoạt động chứng minh của mình. Đồng thời, cơ chế chuyển chi phí sang bên có yêu cầu độc lập trong một số trường hợp bảo đảm sự cân bằng lợi ích giữa các bên, tránh để người đề nghị chịu chi phí bất hợp lý khi lời làm chứng có lợi cho cả bên khác.
2. Trọng tâm cần nắm về chủ thể chịu chi phí
Trọng tâm của Điều 167 là xác định rõ ai phải trả chi phí cho người làm chứng trong từng kịch bản tố tụng cụ thể. Thứ nhất, về nguyên tắc, chi phí hợp lý và thực tế cho người làm chứng là chi phí của đương sự, không phải chi phí chung của Tòa án. Thứ hai, người đề nghị Tòa án triệu tập người làm chứng phải chịu chi phí nếu lời làm chứng đúng sự thật nhưng lại không đáp ứng yêu cầu chứng minh mà họ kỳ vọng. Thứ ba, nếu lời làm chứng vừa đúng sự thật, vừa phù hợp với yêu cầu của người đề nghị nhưng lại đồng thời phục vụ cho yêu cầu độc lập của bên khác, thì chi phí này do đương sự có yêu cầu độc lập chịu, thể hiện sự phân bổ chi phí theo lợi ích hưởng thụ từ chứng cứ.
3. Điều kiện “kích hoạt” trách nhiệm chịu chi phí
Để áp dụng Điều 167 cần xác định một số yếu tố cơ bản. Một là, phải có đề nghị của đương sự về việc Tòa án triệu tập người làm chứng, không áp dụng cho trường hợp Tòa án tự mình triệu tập theo quyền của Tòa. Hai là, phải có lời làm chứng phù hợp với sự thật, tức nội dung làm chứng không bị Tòa án bác bỏ về tính trung thực; nếu lời làm chứng không đúng sự thật thì việc quy chiếu chi phí theo khoản 2 không còn phù hợp. Ba là, trong trường hợp có yêu cầu độc lập của đương sự khác, cần phân định rõ lời làm chứng có được sử dụng để giải quyết yêu cầu độc lập đó hay không, từ đó mới xác định chủ thể chịu chi phí theo hướng chuyển từ người đề nghị sang đương sự có yêu cầu độc lập.
4. Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi chi phí cho người làm chứng đều do Tòa án chi trả, dẫn đến tâm lý đề nghị triệu tập tùy tiện mà không cân nhắc hiệu quả chứng minh. Cũng hay gặp quan điểm sai là: chỉ cần là người đề nghị triệu tập thì luôn phải chịu chi phí, bất kể nội dung lời làm chứng có phù hợp với yêu cầu của mình hay phục vụ yêu cầu độc lập của người khác; trong khi Điều 167 phân biệt khá rõ các tình huống này. Ngoài ra, nhiều người đồng nhất “chi phí hợp lý và thực tế” với mọi khoản chi theo thỏa thuận riêng với người làm chứng, trong khi thực tiễn cần giới hạn ở các khoản chi có cơ sở, phù hợp tính chất, thời gian, công sức tham gia tố tụng và quy định nội bộ của ngành Tòa án.
5. Lưu ý khi áp dụng trong tình huống cụ thể
Khi vận dụng Điều 167, cần làm rõ ngay từ đầu giữa các bên và với Tòa án về phạm vi và mức chi phí được coi là hợp lý, tránh phát sinh tranh chấp thứ cấp về chi phí sau khi xét xử. Đương sự nên cân nhắc kỹ giá trị chứng minh, tính khả thi của lời làm chứng trước khi đề nghị triệu tập, bởi nếu lời làm chứng không hỗ trợ cho yêu cầu của mình, họ sẽ phải tự chịu chi phí đã bỏ ra. Trong vụ việc có nhiều yêu cầu độc lập, luật sư cần phân tích trước vai trò của lời làm chứng đối với từng yêu cầu để chuẩn bị lập luận phân bổ chi phí phù hợp với cấu trúc của Điều 167, bảo vệ tốt hơn quyền lợi tài chính của thân chủ.