Điều 166 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
Bình luận pháp lý Điều 166 BLTTDS 2015 về xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, cách hoàn trả, nộp thêm và bảo vệ quyền lợi đương sự.
Điều 166. Xử lý tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
1. Trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản không phải chịu chi phí định giá thì người phải chịu chi phí định giá theo quyết định của Tòa án phải hoàn trả cho người đã nộp tiền tạm ứng chi phí định giá.
2. Trường hợp người đã nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản phải chịu chi phí định giá, nếu số tiền tạm ứng đã nộp chưa đủ cho chi phí định giá thực tế thì họ phải nộp thêm phần tiền còn thiếu; nếu số tiền tạm ứng đã nộp nhiều hơn chi phí định giá thực tế thì họ được trả lại phần tiền còn thừa.
Mục đích và ý nghĩa của Điều 166
Điều 166 nhằm bảo đảm nguyên tắc người nào phải chịu chi phí định giá theo quyết định của Tòa án thì cuối cùng phải gánh chi phí đó, dù ban đầu ai là người nộp tiền tạm ứng. Quy định này tránh tình trạng người nộp tạm ứng bị “mắc kẹt” chi phí trong khi pháp luật xác định họ không phải chịu chi phí. Đồng thời, điều luật tạo khuôn khổ rõ ràng để xử lý tiền tạm ứng khi chi phí định giá thực tế khác với số tiền đã nộp.
Trọng tâm nội dung cần nắm
Quan hệ giữa người nộp tạm ứng và người phải chịu chi phí
Trọng tâm thứ nhất là sự tách bạch giữa nghĩa vụ nộp tạm ứng ban đầu và nghĩa vụ chịu chi phí cuối cùng. Người nộp tạm ứng chỉ là người ứng trước để bảo đảm hoạt động tố tụng diễn ra; sau khi có quyết định của Tòa án về nghĩa vụ chịu chi phí, người phải chịu chi phí phải hoàn trả lại khoản tạm ứng cho người đã nộp nếu họ không phải là người chịu chi phí. Như vậy, tiền tạm ứng chỉ mang tính tạm thời, không đồng nghĩa với việc xác lập nghĩa vụ chịu chi phí.
Xử lý chênh lệch giữa tiền tạm ứng và chi phí thực tế
Trọng tâm thứ hai là xử lý phần chênh lệch giữa tiền tạm ứng đã nộp và chi phí định giá thực tế. Nếu chi phí thực tế cao hơn, người phải chịu chi phí phải nộp thêm phần còn thiếu để đủ thanh toán cho tổ chức định giá. Ngược lại, nếu chi phí thực tế thấp hơn số tạm ứng, người chịu chi phí được hoàn trả phần dư. Điều này bảo đảm nguyên tắc không ai phải chịu chi phí cao hơn chi phí thực tế phát sinh, đồng thời tránh thiếu hụt kinh phí cho hoạt động định giá.
Điều kiện áp dụng Điều 166
Để áp dụng Điều 166, cần có ba yếu tố cơ bản. Thứ nhất, đã phát sinh yêu cầu định giá tài sản và có quyết định định giá hợp lệ theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Thứ hai, đã có việc nộp tiền tạm ứng chi phí định giá theo yêu cầu của Tòa án và có căn cứ về số tiền đã nộp. Thứ ba, Tòa án đã xác định trong bản án, quyết định hoặc văn bản tố tụng về người phải chịu chi phí định giá. Khi hội đủ các yếu tố này, việc hoàn trả, nộp thêm hoặc hoàn lại phần thừa sẽ được xử lý theo Điều 166.
Những nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất nghĩa vụ nộp tạm ứng với nghĩa vụ chịu chi phí. Nhiều đương sự cho rằng “ai nộp thì người đó phải chịu”, dẫn đến phản ứng khi Tòa án buộc bên thua kiện hoàn trả khoản tạm ứng cho bên đã nộp. Trên thực tế, việc nộp tạm ứng chỉ là biện pháp kỹ thuật để đảm bảo chi phí định giá được chi trả kịp thời; trách nhiệm chịu chi phí phụ thuộc vào kết quả giải quyết vụ án và phán quyết của Tòa án.
Một nhầm lẫn khác là cho rằng số tiền tạm ứng đã nộp là cố định, không điều chỉnh. Điều 166 cho phép điều chỉnh theo chi phí thực tế: nếu chi phí tăng, người chịu chi phí phải nộp thêm; nếu chi phí giảm, phải hoàn lại phần dư. Do đó, việc theo dõi chứng từ thanh toán, biên bản quyết toán chi phí định giá là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của người nộp tiền.
Lưu ý khi áp dụng vào thực tiễn
Thứ nhất, khi Tòa án yêu cầu nộp tạm ứng chi phí định giá, đương sự nên yêu cầu lập, lưu giữ đầy đủ biên lai, quyết định, thông báo về số tiền tạm ứng để làm căn cứ yêu cầu hoàn trả sau này. Thiếu chứng từ, việc hoàn lại tiền thừa hoặc yêu cầu bên có nghĩa vụ chịu chi phí hoàn trả sẽ gặp khó khăn.
Thứ hai, cần yêu cầu Tòa án xác định rõ trong bản án hoặc quyết định về nghĩa vụ chịu chi phí định giá (bên nào, tỷ lệ bao nhiêu), tránh tình trạng phán quyết chung chung dẫn đến tranh chấp mới về việc hoàn trả tiền tạm ứng. Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp để yêu cầu bên phải chịu chi phí hoàn trả cho người đã nộp tiền tạm ứng.
Thứ ba, trong trường hợp nhiều người cùng yêu cầu định giá hoặc nhiều tài sản cần định giá, nên xác định rõ phần tạm ứng tương ứng với từng yêu cầu, từng người. Điều này giúp phân bổ chi phí minh bạch khi Tòa án quyết định mỗi bên chịu một phần chi phí, tránh tranh chấp nội bộ giữa các đương sự về việc ai được hoàn lại tiền và ở mức nào.