Điều 164 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
Bình luận Điều 164 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, các trường hợp áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 164. Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản
Trường hợp các bên đương sự không có thỏa thuận khác hoặc pháp luật không có quy định khác thì nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản được xác định như sau:
1. Người yêu cầu định giá tài sản phải nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản.
2. Trường hợp các bên đương sự không thống nhất được về giá và cùng yêu cầu Tòa án định giá tài sản thì mỗi bên đương sự phải nộp một nửa tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản. Trường hợp có nhiều đương sự, thì các bên đương sự cùng phải nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản theo mức mà Tòa án quyết định.
3. Đối với trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 104 của Bộ luật này thì nguyên đơn, người kháng cáo phải nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản.
Trọng tâm điều luật: gắn nghĩa vụ với quyền yêu cầu định giá
Điều 164 tập trung vào việc phân định nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá trên cơ sở nguyên tắc: ai hưởng lợi từ việc định giá, người đó phải tạm ứng chi phí. Quy định này bảo đảm sự cân bằng giữa quyền yêu cầu định giá tài sản với trách nhiệm tài chính tương ứng, tránh tình trạng yêu cầu tràn lan, không có căn cứ. Cách tiếp cận này cũng phù hợp với cơ chế chung về tạm ứng án phí, lệ phí trong tố tụng dân sự, nơi người khởi xướng hoạt động tố tụng thường phải chịu nghĩa vụ tài chính ban đầu.
Điều kiện áp dụng và cấu trúc các trường hợp
Điều 164 chỉ áp dụng khi các bên không có thỏa thuận khác và pháp luật chuyên ngành không có quy định riêng về chi phí định giá. Khi đó, ba nhóm trường hợp cần lưu ý: (i) một bên đơn lẻ yêu cầu định giá; (ii) nhiều bên cùng yêu cầu Tòa án định giá vì không thống nhất về giá; (iii) trường hợp định giá theo khoản 3 Điều 104 BLTTDS 2015, gắn với giai đoạn khởi kiện và kháng cáo. Việc xác định đúng nhóm trường hợp là điều kiện để Tòa án ra quyết định buộc nộp tạm ứng chi phí định giá tài sản.
Phân định nghĩa vụ giữa các bên đương sự
Trường hợp một chủ thể yêu cầu định giá
Khi chỉ có một bên yêu cầu định giá, người yêu cầu là chủ thể duy nhất phải nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản. Đây là logic nhất quán: bên yêu cầu kích hoạt hoạt động định giá, dẫn tới phát sinh chi phí, thì phải gánh trách nhiệm tạm ứng. Cách phân định này cũng tạo động lực để đương sự cân nhắc tính cần thiết, tính hợp lý của yêu cầu định giá, đặc biệt trong các vụ án có giá trị tranh chấp thấp hoặc chứng cứ về giá đã tương đối rõ ràng.
Trường hợp nhiều bên cùng yêu cầu định giá
Khi các bên không thống nhất về giá và cùng yêu cầu Tòa án định giá, mỗi bên phải nộp một nửa tiền tạm ứng chi phí định giá. Đối với vụ án có nhiều đương sự, Tòa án có thẩm quyền quyết định mức tạm ứng cho từng người, bảo đảm tương xứng với vai trò và lợi ích của họ trong việc định giá. Quy định này tránh tình trạng một bên phải gánh toàn bộ chi phí trong khi tất cả các đương sự đều được hưởng lợi từ kết quả định giá, đồng thời cho phép Tòa án linh hoạt phân bổ chi phí trong các tình huống phức tạp.
Trường hợp đặc biệt theo khoản 3 Điều 104 BLTTDS 2015
Ở trường hợp định giá liên quan khoản 3 Điều 104 BLTTDS 2015, nguyên đơn hoặc người kháng cáo là chủ thể phải nộp tạm ứng chi phí định giá. Điều này phản ánh nguyên tắc chung: người khởi xướng giai đoạn tố tụng (khởi kiện, kháng cáo) đồng thời chịu trách nhiệm về các chi phí cần thiết để chứng minh yêu cầu hoặc bảo vệ quan điểm của mình. Đây là cơ chế sàng lọc, hạn chế kháng cáo hoặc khởi kiện thiếu căn cứ về giá trị tài sản, chỉ nhằm kéo dài thời gian giải quyết.
Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng bên nào thua kiện cuối cùng sẽ phải chịu chi phí định giá nên không cần quan tâm nghĩa vụ tạm ứng ban đầu. Thực tế, nghĩa vụ tạm ứng là nghĩa vụ độc lập, nếu đương sự không nộp, việc định giá có thể bị đình trệ hoặc yêu cầu bị bác, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chứng minh. Nhầm lẫn thứ hai là coi Điều 164 là quy định cứng, không thể thỏa thuận khác; trong khi ngay ở phần mở đầu, điều luật cho phép các bên thỏa thuận về việc ai sẽ tạm ứng, hoặc phân chia tỉ lệ khác với mặc định.
Một sai sót khác là bỏ qua yếu tố “pháp luật không có quy định khác”, dẫn đến áp dụng Điều 164 ngay cả khi luật chuyên ngành (ví dụ về thi hành án dân sự, tố tụng hành chính) có cơ chế riêng về chi phí giám định, định giá. Khi đó, cần ưu tiên quy định chuyên ngành trước, chỉ viện đến Điều 164 khi không có quy định đặc thù.
Lưu ý quan trọng trong thực tiễn áp dụng
Thứ nhất, khi hướng dẫn đương sự yêu cầu định giá, Tòa án cần giải thích rõ nghĩa vụ tạm ứng, mức dự kiến và thời hạn nộp để tránh việc yêu cầu bị đình lại do không thực hiện nghĩa vụ tài chính. Thứ hai, trong trường hợp có nhiều đương sự, nên đề nghị họ thỏa thuận về người nộp hoặc tỷ lệ nộp; nếu không thỏa thuận được, Tòa án phải ra quyết định phân bổ cụ thể, bảo đảm dễ thi hành. Thứ ba, đương sự cần phân biệt giữa tạm ứng chi phí định giá và cuối cùng ai chịu chi phí theo quyết định về án phí, chi phí tố tụng; việc tạm ứng chỉ là bước trung gian, chi phí thực tế có thể được hoàn trả hoặc chuyển giao tùy kết quả giải quyết vụ án.
Cuối cùng, khi lập luận về án phí và chi phí tố tụng, luật sư và người tiến hành tố tụng nên xem xét đồng thời Điều 164 và các điều về phân bổ chi phí tố tụng trong BLTTDS 2015. Điều này giúp đánh giá đầy đủ rủi ro tài chính cho thân chủ, nhất là trong các vụ án có tài sản giá trị lớn, phải định giá nhiều lần hoặc định giá bổ sung.