Điều 163 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, chi phí định giá tài sản

Bình luận pháp lý về Điều 163 BLTTDS 2015, làm rõ tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản và chi phí định giá tài sản.

Điều 163. Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản, chi phí định giá tài sản

1. Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản là số tiền mà Hội đồng định giá tạm tính để tiến hành việc định giá tài sản theo quyết định của Tòa án.

2. Chi phí định giá tài sản là số tiền cần thiết và hợp lý phải chi trả cho công việc định giá tài sản và do Hội đồng định giá tính căn cứ vào quy định của pháp luật.

Vai trò của Điều 163 trong cơ chế định giá tài sản

Điều 163 xác lập nền tảng tài chính cho hoạt động định giá tài sản trong tố tụng dân sự, làm rõ hai khái niệm cơ bản: tiền tạm ứng chi phí định giáchi phí định giá tài sản. Việc phân định này nhằm bảo đảm Hội đồng định giá có cơ sở để tiến hành công việc, đồng thời tạo khuôn khổ pháp lý để Tòa án phân bổ nghĩa vụ chịu chi phí cho các bên theo kết quả giải quyết vụ án. Quy định giúp hạn chế tranh chấp phát sinh về chi phí và tăng tính minh bạch trong quá trình định giá.

Phân biệt tiền tạm ứng chi phí và chi phí định giá tài sản

Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản là số tiền được tạm tính để Hội đồng định giá có kinh phí thực hiện việc định giá theo quyết định của Tòa án. Đây không phải là toàn bộ chi phí thực tế, mà là khoản tạm thời để kích hoạt hoạt động định giá. Trong khi đó, chi phí định giá tài sản là số tiền cần thiết và hợp lý thực tế phải chi trả cho công việc định giá, được Hội đồng định giá xác định căn cứ vào quy định pháp luật. Hai khái niệm gắn với hai thời điểm khác nhau: trước khi định giá (tạm ứng) và sau khi hoàn thành định giá (chi phí thực tế).

Cấu thành, điều kiện để áp dụng Điều 163

Điều 163 được “kích hoạt” khi có quyết định của Tòa án về việc định giá tài sản, thường trong bối cảnh cần xác định giá trị tài sản tranh chấp, thi hành nghĩa vụ hoặc bảo đảm quyền lợi các bên. Khi đó, Tòa án yêu cầu nộp tiền tạm ứng chi phí định giá theo mức do Hội đồng định giá tạm tính, tạo nguồn kinh phí để thực hiện việc định giá. Sau khi định giá xong, Hội đồng định giá tính toán chi phí định giá tài sản căn cứ quy định pháp luật chuyên ngành, cơ chế tài chính và thực tế thực hiện, làm cơ sở quyết toán và phân bổ chi phí.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi tiền tạm ứng chi phí định giá như khoản chi phí cuối cùng, dẫn tới việc cho rằng nộp tạm ứng xong thì không còn nghĩa vụ tài chính liên quan. Trên thực tế, tạm ứng chỉ là khoản tạm thời, số chi phí thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn mức tạm ứng, và các bên phải chấp nhận việc điều chỉnh. Nhầm lẫn khác là nghĩ rằng Hội đồng định giá được tùy ý xác định chi phí, trong khi Điều 163 yêu cầu chi phí phải cần thiết và hợp lý, căn cứ vào quy định pháp luật, qua đó hạn chế tình trạng tính phí vượt quá thực tế hoặc trái chính sách tài chính.

Lưu ý khi áp dụng vào thực tiễn

Trong thực tiễn, cần lưu ý tách bạch nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí định giá và nghĩa vụ chịu chi phí định giá cuối cùng, thường được Tòa án xác định theo kết quả giải quyết vụ án và các quy định về án phí, chi phí tố tụng. Khi làm việc với Hội đồng định giá, đương sự, luật sư cần kiểm tra cơ sở pháp lý của việc tính chi phí, bảo đảm đáp ứng tiêu chí “cần thiết và hợp lý”, tránh trường hợp chi phí không phù hợp, gây thiệt hại tài chính hoặc tranh chấp mới. Đồng thời, nên chuẩn bị sẵn sàng về tài chính cho việc tạm ứng, vì không nộp tạm ứng đúng thời hạn có thể làm chậm tiến độ định giá và kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

Tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản có phải là toàn bộ chi phí định giá không?
Không. Đây chỉ là khoản tiền tạm tính để Hội đồng định giá có kinh phí hoạt động, chi phí thực tế được xác định sau khi định giá hoàn tất.
Ai là người có trách nhiệm nộp tiền tạm ứng chi phí định giá tài sản?
Tòa án sẽ yêu cầu bên liên quan nộp tạm ứng, thường là đương sự có yêu cầu hoặc theo phân định của Tòa án tùy tính chất vụ việc.
Chi phí định giá tài sản được xác định dựa trên tiêu chí nào?
Chi phí phải bảo đảm tính cần thiết và hợp lý, được Hội đồng định giá tính toán căn cứ quy định pháp luật và thực tế công việc.
Nếu chi phí định giá thực tế cao hơn tiền tạm ứng thì xử lý thế nào?
Đương sự phải nộp bổ sung phần chênh lệch theo xác định của Hội đồng định giá và yêu cầu của Tòa án khi quyết toán chi phí.
Có thể khiếu nại về mức chi phí định giá tài sản không?
Đương sự có thể đề nghị xem xét lại nếu cho rằng chi phí không cần thiết, không hợp lý hoặc trái quy định pháp luật hiện hành.
Mục lục văn bản