Điều 16 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự

Bình luận Điều 16 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự và cách áp dụng thực tiễn.

Điều 16. Bảo đảm sự vô tư, khách quan trong tố tụng dân sự

1. Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, người phiên dịch, người giám định, thành viên Hội đồng định giá không được tiến hành hoặc tham gia tố tụng nếu có lý do xác đáng để cho rằng họ có thể không vô tư, khách quan trong khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình.

2. Việc phân công người tiến hành tố tụng phải bảo đảm để họ vô tư, khách quan khi thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 16

Điều 16 đặt ra chuẩn mực về sự vô tư, khách quan đối với toàn bộ chủ thể tham gia vào quá trình giải quyết vụ việc dân sự với tư cách thực hiện quyền lực nhà nước hoặc hỗ trợ Tòa án. Mục đích là ngăn chặn từ đầu mọi nguy cơ thiên vị, xung đột lợi ích, ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ việc. Đây là một trong các quy định nền tảng bảo đảm quyền được xét xử công bằng, minh bạch và tăng cường niềm tin của đương sự vào hệ thống tư pháp dân sự.

Phạm vi chủ thể và tính chất "phòng ngừa" của quy định

Điều luật bao quát hầu hết các chủ thể có vai trò quyết định hoặc ảnh hưởng đáng kể đến kết quả tố tụng: Chánh án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thẩm tra viên, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, người giám định, thành viên Hội đồng định giá, người phiên dịch, kiểm tra viên. Các chủ thể này không chỉ bị cấm trong trường hợp đã có dấu hiệu thiên vị, mà chỉ cần có lý do xác đáng để cho rằng họ khó bảo đảm vô tư, khách quan thì đã phải được loại khỏi quá trình tố tụng. Tính chất phòng ngừa thể hiện ở việc loại trừ rủi ro từ sớm, tránh để sai lệch chủ quan thẩm thấu vào toàn bộ quá trình chứng minh và phán quyết.

Điều kiện “kích hoạt” việc không được tham gia tố tụng

Điều 16 không đặt ra một danh mục chi tiết mà sử dụng tiêu chí mở: “lý do xác đáng để cho rằng…”. Về thực tiễn, tiêu chí này thường được gắn với các tình huống như có quan hệ thân thích, quan hệ lợi ích kinh tế, quan hệ phụ thuộc, thù oán hoặc đã tham gia giải quyết, tư vấn, đại diện cho một bên trong cùng vụ việc trước đó. Điểm mấu chốt là lý do phải đủ nghiêm trọng và rõ ràng để người khách quan có thể nhận thấy nguy cơ thiên vị. Khi tiêu chí này được chứng minh hoặc có căn cứ hợp lý, việc tiến hành tố tụng bởi chủ thể đó bị coi là trái với nguyên tắc vô tư, khách quan.

Trách nhiệm tổ chức phân công người tiến hành tố tụng

Khoản 2 Điều 16 không chỉ đặt gánh nặng lên cá nhân người tiến hành tố tụng mà còn đặt trách nhiệm lên cơ quan có thẩm quyền trong việc phân công. Việc phân công phải tính đến yếu tố quan hệ, lợi ích, lịch sử tham gia vụ việc để chọn người thực sự độc lập và không bị chi phối. Điều này gắn trực tiếp với trách nhiệm quản lý của Chánh án, Viện trưởng, lãnh đạo đơn vị tiến hành tố tụng. Nếu khâu phân công không bảo đảm vô tư, khách quan, nguy cơ xuất hiện yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, hoặc bản án, quyết định bị xem xét lại do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là chỉ nhìn Điều 16 như quy định mang tính khẩu hiệu, trùng lặp với các điều về thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm mà không coi đây là cơ sở pháp lý độc lập để đánh giá tính hợp pháp của việc phân công và tham gia tố tụng. Một nhầm lẫn khác là cho rằng phải có chứng cứ chứng minh thiên vị đã xảy ra mới được yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng, trong khi Điều luật chỉ yêu cầu lý do xác đáng cho nguy cơ không vô tư. Ngoài ra, nhiều người chỉ chú ý đến Thẩm phán, Hội thẩm mà bỏ qua việc Điều 16 áp dụng cho người giám định, phiên dịch, Hội đồng định giá – những chủ thể có thể ảnh hưởng rất lớn đến kết quả chứng minh.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn

Khi viện dẫn Điều 16 trong yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng đặc biệt, cần trình bày rõ ràng các quan hệ, tình tiết cụ thể tạo ra xung đột lợi ích hoặc nghi ngờ hợp lý về sự thiên vị, tránh lập luận chung chung. Các cơ quan tiến hành tố tụng khi phân công nhân sự phải chủ động rà soát thông tin về quan hệ thân nhân và lợi ích liên quan, nhất là trong các vụ việc có giá trị tài sản lớn hoặc nhạy cảm. Đối với người giám định, Hội đồng định giá, người phiên dịch, nên ghi nhận, kiểm tra trước về quan hệ với đương sự, luật sư, tổ chức có liên quan, nhằm hạn chế tối đa khả năng bị khiếu nại, yêu cầu thay đổi sau này trên cơ sở Điều 16.

Thế nào là "lý do xác đáng" để cho rằng người tiến hành tố tụng không vô tư, khách quan?
Đó là các tình tiết cụ thể, rõ ràng như quan hệ thân thích, lợi ích kinh tế, phụ thuộc, thù oán, từng tham gia bảo vệ quyền lợi cho một bên trong cùng vụ việc.
Điều 16 có áp dụng với người giám định, thành viên Hội đồng định giá, người phiên dịch không?
Có, Điều 16 áp dụng cho cả các chủ thể này vì kết luận giám định, định giá, phiên dịch ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả giải quyết vụ việc.
Đương sự có thể dựa vào Điều 16 để yêu cầu thay đổi Thẩm phán không?
Có, nếu đương sự chứng minh hoặc nêu được lý do hợp lý cho thấy Thẩm phán không bảo đảm vô tư, khách quan theo chuẩn mực của Điều 16.
Chỉ khi có hành vi thiên vị thực tế mới được áp dụng Điều 16 hay không?
Không, Điều 16 mang tính phòng ngừa, chỉ cần có lý do xác đáng cho nguy cơ không vô tư, khách quan thì đã phải xem xét loại trừ người đó khỏi tố tụng.
Trách nhiệm bảo đảm vô tư, khách quan thuộc về ai theo Điều 16?
Thuộc cả cá nhân người tiến hành, người tham gia tố tụng đặc biệt và lãnh đạo cơ quan trong việc phân công, tổ chức nhân sự không có xung đột lợi ích.
Mục lục văn bản