Điều 155 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ

Bình luận pháp lý Điều 155 BLTTDS 2015 về tiền tạm ứng và chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, giúp hiểu rõ nghĩa vụ và cách phân bổ chi phí.

Điều 155. Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ

1. Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ là số tiền mà Tòa án tạm tính để tiến hành việc xem xét, thẩm định tại chỗ.

2. Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ là số tiền cần thiết và hợp lý phải chi trả cho việc xem xét, thẩm định tại chỗ căn cứ vào quy định của pháp luật.

Khái niệm và mục đích phân biệt hai loại tiền

Điều 155 thiết lập ranh giới giữa tiền tạm ứng chi phíchi phí xem xét, thẩm định tại chỗ

Trọng tâm người áp dụng cần nắm

Thứ nhất, tiền tạm ứng chỉ là mức tạm tính, không phản ánh toàn bộ chi phí thực tế phát sinh; vì vậy số tiền quyết toán sau cùng có thể chênh lệch so với khoản tạm ứng ban đầu. Thứ hai, chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ phải đáp ứng đồng thời các tiêu chí: cần thiết, hợp lý và phù hợp với quy định pháp luật, tránh việc yêu cầu hoặc chi trả những khoản vượt quá phạm vi tố tụng. Thứ ba, việc xác định đúng hai khái niệm này là nền tảng để áp dụng các điều luật liên quan về nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng, hoàn trả, phân bổ chi phí giữa các đương sự.

Điều kiện phát sinh nghĩa vụ tạm ứng và chi phí

Nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí chỉ phát sinh khi có quyết định hoặc yêu cầu xem xét, thẩm định tại chỗ được Tòa án chấp nhận, kèm theo việc Tòa án tạm tính mức tạm ứng. Người nộp thường là đương sự yêu cầu hoặc đương sự có nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án, căn cứ các quy định về án phí, lệ phí và chi phí tố tụng. Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ chỉ được ghi nhận khi hoạt động thực tế đã được thực hiện và có chứng từ hợp lệ, là cơ sở để Tòa án phân bổ chi phí cho các bên theo kết quả giải quyết vụ việc.

Những nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn phổ biến là coi tiền tạm ứng và chi phí thực tế là một, dẫn đến yêu cầu hoàn trả toàn bộ tiền tạm ứng trong mọi trường hợp. Trên thực tế, khoản chênh lệch giữa tiền tạm ứng và chi phí thực tế có thể được xử lý khác nhau tùy kết quả vụ việc và quyết định của Tòa án. Ngoài ra, nhiều đương sự hiểu sai rằng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ luôn do bên thua kiện chịu, trong khi pháp luật cho phép Tòa án phân chia chi phí dựa trên mức độ chấp nhận yêu cầu của từng bên, cũng như tính chất vụ việc. Cần tránh cách hiểu xem đây là khoản tự do thỏa thuận mà bỏ qua tiêu chí cần thiết, hợp lý theo Điều 155.

Lưu ý khi vận dụng Điều 155 vào hồ sơ cụ thể

Khi đề nghị xem xét, thẩm định tại chỗ, đương sự cần lường trước nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng, chuẩn bị chứng cứ về chi phí hợp lý nếu sau này yêu cầu phân bổ hoặc hoàn trả. Tòa án khi tạm tính tiền tạm ứng cần dựa trên báo giá, kinh nghiệm thực tiễn, tránh ấn định mức quá cao hoặc quá thấp gây khó cho đương sự hoặc ảnh hưởng tiến độ giải quyết vụ án. Khi quyết toán, cần đối chiếu rõ khoản đã tạm ứng, khoản chi thực tế và quyết định phân bổ, đảm bảo phù hợp với các quy định về chi phí tố tụng và nguyên tắc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ là gì và có phải chi phí thực tế không?
Tiền tạm ứng là khoản Tòa án tạm tính để có kinh phí thực hiện xem xét, thẩm định tại chỗ; không đồng nhất với chi phí thực tế sau quyết toán.
Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ được xác định theo nguyên tắc nào?
Chi phí phải là khoản cần thiết, hợp lý, có chứng từ hợp lệ và phù hợp quy định pháp luật, làm căn cứ Tòa án phân bổ cho các bên.
Ai phải nộp tiền tạm ứng chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ?
Thông thường, đương sự yêu cầu hoặc người được Tòa án xác định có nghĩa vụ theo quyết định tố tụng phải nộp tiền tạm ứng.
Nếu chi phí thực tế thấp hơn tiền tạm ứng thì xử lý thế nào?
Khoản chênh lệch giữa tiền tạm ứng và chi phí thực tế sẽ được Tòa án quyết toán, hoàn trả hoặc xử lý theo quyết định và quy định tố tụng.
Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ có luôn do bên thua kiện chịu không?
Không bắt buộc. Tòa án phân bổ chi phí dựa trên mức độ chấp nhận yêu cầu, kết quả vụ việc và quy định về chi phí tố tụng.
Mục lục văn bản