Điều 151 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài

Bình luận pháp lý Điều 151 BLTTDS 2015 về tiền tạm ứng và chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, trọng tâm áp dụng thực tiễn.

Điều 151. Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài, chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài

1. Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài là số tiền mà Tòa án tạm tính để chi trả cho việc ủy thác tư pháp khi tiến hành thu thập, cung cấp chứng cứ, tống đạt giấy tờ, hồ sơ, tài liệu, triệu tập người làm chứng, người giám định và các yêu cầu tương trợ tư pháp có liên quan đến việc giải quyết vụ việc dân sự.

2. Chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài là số tiền cần thiết và hợp lý phải chi trả cho việc thực hiện ủy thác tư pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam và của nước được yêu cầu ủy thác tư pháp.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 151

Điều 151 xác định rõ hai khái niệm nền tảng về tài chính trong hoạt động ủy thác tư pháp ra nước ngoài: tiền tạm ứng chi phí và chi phí thực tế phải chi trả. Quy định này nhằm bảo đảm Tòa án có cơ sở pháp lý để yêu cầu đương sự nộp tiền, đồng thời có nguồn kinh phí thực hiện các hoạt động tương trợ tư pháp cần thiết để giải quyết vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài. Qua đó, việc tương trợ không bị đình trệ do thiếu kinh phí, nhưng vẫn gắn với chuẩn mực “cần thiết và hợp lý” để tránh lạm chi, lãng phí.

Trọng tâm cần nắm về tiền tạm ứng chi phí

Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài là khoản Tòa án tạm tính, có tính chất dự đoán, chưa phải chi phí cuối cùng. Khoản tạm ứng này được xác định trên cơ sở nội dung yêu cầu ủy thác (thu thập, cung cấp chứng cứ, tống đạt giấy tờ, triệu tập người làm chứng, người giám định…) và những thông tin mà Tòa án có về chi phí tương ứng. Người nộp tạm ứng thường là đương sự có yêu cầu hoặc theo phân công nghĩa vụ chịu chi phí trong từng loại việc; nếu không nộp, yêu cầu ủy thác tương ứng có thể không được thực hiện, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền chứng minh của họ.

Chi phí ủy thác tư pháp và nguyên tắc “cần thiết, hợp lý”

Chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài là khoản tiền thực tế phải chi trả cho cơ quan, tổ chức nước ngoài hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước được yêu cầu. Trọng tâm là yêu cầu cần thiếthợp lý: chi phí phải gắn với nội dung ủy thác cụ thể, không bao gồm các khoản ngoài phạm vi tương trợ tư pháp, và mức chi phải phù hợp với biểu phí, lệ phí, thông lệ của nước sở tại cũng như quy định của pháp luật Việt Nam. Đây là căn cứ để Tòa án đối chiếu, điều chỉnh hoặc quyết toán khoản tạm ứng với chi phí thực tế.

Cấu thành để áp dụng Điều 151 trong thực tiễn

Để Điều 151 “kích hoạt” trong thực tế, trước hết phải có vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài hoặc cần thực hiện hoạt động tương trợ tư pháp ở nước ngoài (thu thập chứng cứ, tống đạt, triệu tập…). Tiếp đó, Tòa án xác định loại yêu cầu ủy thác, dự kiến phạm vi công việc, từ đó tạm tính tiền tạm ứng để yêu cầu nộp. Sau khi cơ quan nước ngoài thực hiện ủy thác và thông báo chi phí, Tòa án căn cứ Điều 151 và văn bản liên quan để xác định khoản chi phí thực tế, đối trừ với khoản tạm ứng, xử lý chênh lệch theo quy định.

Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 151

Một nhầm lẫn phổ biến là xem tiền tạm ứng là mức chi phí cố định, không điều chỉnh, dẫn đến tranh chấp khi chi phí thực tế thấp hơn hoặc cao hơn khoản đã nộp. Cũng thường có sự lẫn lộn giữa chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài với án phí, lệ phí Tòa án, trong khi đây là hai nhóm nghĩa vụ tài chính khác nhau về căn cứ và cách phân bổ. Ngoài ra, đôi khi đương sự cho rằng mọi chi phí đối ngoại đều do Nhà nước gánh, không cần tạm ứng; cách hiểu này trái với tinh thần tự chịu chi phí tương ứng với yêu cầu và quyền lợi mà đương sự theo đuổi.

Lưu ý quan trọng khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Khi áp dụng Điều 151, cần lưu ý phối hợp với các quy định về tương trợ tư pháp, ủy thác tư pháp trong Bộ luật Tố tụng dân sự và các điều ước quốc tế, thỏa thuận song phương mà Việt Nam là thành viên. Tòa án cần giải thích rõ cho đương sự về sự khác biệt giữa tạm ứngchi phí thực tế, cũng như khả năng phát sinh phần chênh lệch phải nộp thêm hoặc được hoàn trả. Đồng thời, việc xác định tính “cần thiết, hợp lý” phải bám sát nội dung vụ việc, tránh yêu cầu ủy thác quá rộng hoặc không phục vụ trực tiếp cho việc giải quyết tranh chấp, gây gánh nặng tài chính không cần thiết cho đương sự.

Tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài khác gì so với chi phí ủy thác thực tế?
Tiền tạm ứng là khoản Tòa án tạm tính, đương sự nộp trước; chi phí ủy thác là số tiền thực tế phải chi, căn cứ quy định Việt Nam và nước nhận ủy thác.
Ai có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài?
Thường là đương sự có yêu cầu thực hiện ủy thác hoặc người được phân bổ nghĩa vụ chịu chi phí theo quy định tố tụng và quyết định của Tòa án.
Nếu chi phí ủy thác tư pháp thực tế thấp hơn tiền tạm ứng thì xử lý thế nào?
Phần chênh lệch giữa tiền tạm ứng và chi phí thực tế được quyết toán, số dư còn lại có thể được hoàn trả cho người đã nộp tạm ứng theo quyết định của Tòa án.
Chi phí ủy thác tư pháp ra nước ngoài có phải lúc nào cũng theo mức do Tòa án Việt Nam ấn định?
Không, chi phí phải phù hợp cả quy định pháp luật Việt Nam lẫn biểu phí, lệ phí, quy tắc của cơ quan nước ngoài được yêu cầu thực hiện ủy thác.
Điều 151 áp dụng cho những loại hoạt động ủy thác tư pháp nào?
Điều 151 áp dụng cho các hoạt động như thu thập, cung cấp chứng cứ, tống đạt giấy tờ, hồ sơ, triệu tập người làm chứng, người giám định và yêu cầu tương trợ liên quan.
Mục lục văn bản