Điều 147 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm

Phân tích Điều 147 BLTTDS 2015 về nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm, các trường hợp chia tài sản chung, ly hôn và miễn án phí.

Điều 147. Nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm

1. Đương sự phải chịu án phí sơ thẩm nếu yêu cầu của họ không được Tòa án chấp nhận, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải chịu án phí sơ thẩm.

2. Trường hợp các đương sự không tự xác định được phần tài sản của mình trong khối tài sản chung và có yêu cầu Tòa án giải quyết chia tài sản chung đó thì mỗi đương sự phải chịu án phí sơ thẩm tương ứng với giá trị phần tài sản mà họ được hưởng.

3. Trước khi mở phiên tòa, Tòa án tiến hành hòa giải; nếu các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án thì họ chỉ phải chịu 50% mức án phí sơ thẩm quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này.

4. Trong vụ án ly hôn thì nguyên đơn phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn. Trường hợp cả hai thuận tình ly hôn thì mỗi bên đương sự phải chịu một nửa án phí sơ thẩm.

5. Trong vụ án có đương sự được miễn án phí sơ thẩm thì đương sự khác vẫn phải nộp án phí sơ thẩm mà mình phải chịu theo quy định tại các khoản 1, 2, 3 và 4 Điều này.

6. Trường hợp vụ án bị tạm đình chỉ giải quyết thì nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm được quyết định khi vụ án được tiếp tục giải quyết theo quy định tại Điều này.

1. Trọng tâm điều chỉnh và mục đích của Điều 147

Điều 147 quy định nguyên tắc phân bổ án phí sơ thẩm giữa các đương sự, lấy kết quả giải quyết vụ án làm cơ sở chính để xác định nghĩa vụ chịu án phí. Mục đích là bảo đảm tính công bằng: bên có yêu cầu không được chấp nhận phải gánh chi phí tố tụng tương ứng, trừ trường hợp được miễn hoặc không phải chịu án phí. Điều luật đồng thời thể hiện chính sách khuyến khích hòa giải, ưu tiên tự thỏa thuận bằng cách giảm 50% án phí sơ thẩm khi các bên thỏa thuận thành trước khi mở phiên tòa.

2. Nguyên tắc chung: gắn án phí với việc chấp nhận yêu cầu

Khoản 1 thiết lập nguyên tắc cơ bản: đương sự có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận thì phải chịu án phí sơ thẩm. Khi yêu cầu được chấp nhận một phần, án phí được phân chia theo tỷ lệ phần yêu cầu được chấp nhận và phần bị bác. Cần phân biệt: án phí gắn với yêu cầu tố tụng, không đơn thuần gắn với tư cách nguyên đơn hay bị đơn, do trong thực tế bị đơn cũng có thể có yêu cầu phản tố hoặc yêu cầu độc lập và nghĩa vụ án phí sẽ xem xét trên từng yêu cầu đó.

3. Vụ việc chia tài sản chung: án phí theo phần giá trị được hưởng

Khoản 2 áp dụng với trường hợp các đương sự không tự xác định được phần tài sản trong khối tài sản chung và yêu cầu Tòa án chia tài sản. Trong tình huống này, mỗi đương sự chịu án phí sơ thẩm tương ứng với giá trị phần tài sản mình được hưởng, chứ không dựa vào việc “thắng – thua” tuyệt đối. Bản chất ở đây là Tòa án thực hiện việc phân chia, không phải xác định trách nhiệm bồi thường, nên việc chịu án phí mang tính tương xứng với lợi ích thu được từ phán quyết.

4. Chính sách đặc thù đối với vụ án ly hôn

Khoản 4 là điểm thường gây nhầm lẫn: trong vụ án ly hôn, nguyên đơn luôn phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc việc Tòa án chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu. Quy tắc này phản ánh quan hệ hôn nhân là quan hệ nhân thân đặc biệt; việc khởi kiện ly hôn là hành vi chủ động chấm dứt quan hệ hôn nhân nên người khởi kiện phải gánh án phí thủ tục. Đối với trường hợp thuận tình ly hôn, án phí chia đều: mỗi bên đương sự chịu một nửa án phí sơ thẩm, phù hợp bản chất đồng thuận của việc chấm dứt hôn nhân.

5. Khuyến khích hòa giải và hậu quả về án phí

Khoản 3 quy định cơ chế khuyến khích đương sự thỏa thuận trước phiên tòa: nếu các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết vụ án trong giai đoạn hòa giải, họ chỉ phải chịu 50% mức án phí sơ thẩm tương ứng theo khoản 1, khoản 2. Điểm cần lưu ý là điều kiện kích hoạt ưu đãi án phí là thỏa thuận thành trước khi mở phiên tòa, không phải bất kỳ thỏa thuận nào trong suốt quá trình tố tụng. Sau khi vụ án vào giai đoạn xét xử, kể cả nếu các bên tiếp tục thương lượng, việc giảm án phí không còn được áp dụng theo cơ chế này.

6. Đương sự được miễn án phí và hệ quả đối với bên còn lại

Khoản 5 khẳng định rõ: việc một đương sự được miễn án phí sơ thẩm (do thuộc diện chính sách, khó khăn kinh tế…) không làm phát sinh nghĩa vụ án phí thay thế cho đương sự khác. Mỗi bên vẫn chịu phần án phí mà mình phải chịu theo các khoản 1, 2, 3, 4. Cách hiểu sai thường gặp là cho rằng nếu một bên được miễn thì bên kia phải trả “phần hộ”; Điều 147 bác bỏ cách hiểu này, bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa nghĩa vụ án phí.

7. Vụ án bị tạm đình chỉ và thời điểm xác định án phí

Khoản 6 nêu cơ chế xử lý kỹ thuật: khi vụ án bị tạm đình chỉ, nghĩa vụ chịu án phí sơ thẩm chưa được quyết định dứt điểm, mà sẽ chỉ được xác định khi vụ án được tiếp tục giải quyết. Như vậy, án phí sơ thẩm gắn với kết quả cuối cùng của việc giải quyết vụ án, không gắn với mốc tạm đình chỉ. Đương sự cần lưu ý: tạm đình chỉ không đồng nghĩa vụ việc kết thúc, nên nghĩa vụ án phí vẫn “treo” cho đến khi Tòa án có bản án hoặc quyết định chấm dứt tố tụng phù hợp.

8. Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 147

Nhầm lẫn giữa án phí và chi phí tố tụng khác

Nhiều đương sự nhầm án phí với các khoản chi phí tố tụng khác (chi phí giám định, thẩm định, định giá…). Điều 147 chỉ điều chỉnh án phí sơ thẩm, còn chi phí tố tụng khác được điều chỉnh bởi các điều luật riêng, với cơ chế phân bổ không hoàn toàn giống án phí.

Nhầm lẫn về cơ sở chịu án phí trong ly hôn

Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng trong ly hôn, bên “thua kiện” mới phải chịu án phí. Điều luật quy định ngược lại: nguyên đơn ly hôn chịu án phí, kể cả khi yêu cầu không được chấp nhận, và thuận tình ly hôn thì chia đôi án phí. Việc hiểu đúng quy tắc này giúp đương sự dự liệu trước chi phí và tránh tranh cãi không cần thiết.

Lưu ý khi có nhiều yêu cầu trong một vụ án

Trong thực tiễn, một vụ án có thể tập hợp nhiều yêu cầu (tiền, tài sản, nghĩa vụ, ly hôn, nuôi con…). Khi phân bổ án phí theo Điều 147, cần tách từng nhóm yêu cầu, xác định phần được chấp nhận, phần bị bác, và áp dụng cơ chế chia án phí tương ứng, thay vì nhìn nhận chung chung trên toàn bộ vụ án. Cách tiếp cận này mới phản ánh đúng bản chất “án phí theo yêu cầu” mà điều luật thiết kế.

Trong vụ án dân sự, nếu yêu cầu của tôi được chấp nhận một phần thì tôi chịu án phí sơ thẩm thế nào?
Án phí được phân chia theo tỷ lệ phần yêu cầu bị bác so với phần được chấp nhận; bạn chỉ chịu án phí trên phần yêu cầu không được Tòa án chấp nhận.
Vụ chia tài sản chung, tôi có phải chịu án phí nếu không yêu cầu gì thêm ngoài việc chia?
Có. Mỗi đương sự vẫn phải chịu án phí sơ thẩm tương ứng với giá trị phần tài sản mình được hưởng theo phán quyết chia tài sản chung.
Khởi kiện ly hôn nhưng Tòa không chấp nhận, tôi có phải nộp án phí sơ thẩm không?
Có. Trong vụ án ly hôn, nguyên đơn phải chịu án phí sơ thẩm dù yêu cầu có được chấp nhận hay không, trừ trường hợp được miễn án phí.
Nếu thuận tình ly hôn, án phí sơ thẩm được phân bổ thế nào giữa vợ và chồng?
Trường hợp thuận tình ly hôn, mỗi bên đương sự phải chịu một nửa án phí sơ thẩm theo quy định, phản ánh tính đồng thuận chấm dứt hôn nhân.
Đồng bị đơn trong vụ án, một người được miễn án phí, người còn lại có phải chịu thay phần án phí đó không?
Không. Người được miễn không phải nộp, người còn lại chỉ nộp phần án phí mà mình phải chịu; không có nghĩa vụ nộp thay phần án phí đã được miễn.
Mục lục văn bản