Điều 145 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí
Bình luận pháp lý Điều 145 BLTTDS 2015 về chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, lệ phí, nhấn mạnh minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Điều 145. Chế độ thu, chi trả tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí, án phí, lệ phí
Việc thu tiền tạm ứng án phí và án phí, tiền tạm ứng lệ phí và lệ phí; việc chi trả tiền tạm ứng án phí, tiền tạm ứng lệ phí phải được thực hiện theo quy định của pháp luật.
Vị trí và mục đích của Điều 145
Điều 145 đóng vai trò như một điều khoản “cầu nối” giữa quy định tố tụng và pháp luật về tài chính – ngân sách. Mục đích là khẳng định việc thu, nộp, quản lý và chi trả tiền tạm ứng án phí, án phí, tiền tạm ứng lệ phí, lệ phí phải được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục tài chính hiện hành. Qua đó bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm tra, kiểm toán và hạn chế rủi ro thu chi không đúng quy định trong hoạt động của Tòa án.
Trọng tâm cần nắm
Thứ nhất, Điều 145 không tự đặt ra cơ chế thu, chi mới, mà dẫn chiếu sang hệ thống quy định tài chính có liên quan (ví dụ văn bản về án phí, lệ phí, quy định về quản lý thu – chi ngân sách). Người áp dụng phải kết hợp Điều 145 với các quy định chi tiết để xác định mức thu, mẫu biên lai, tài khoản nộp và trình tự hoàn trả. Thứ hai, mọi khoản tiền tạm ứng và án phí, lệ phí chỉ hợp pháp khi được thu, nộp, hoàn trả dựa trên căn cứ pháp lý rõ ràng, kèm chứng từ tài chính phù hợp.
Điều kiện “kích hoạt” áp dụng Điều 145
Điều 145 được áp dụng khi phát sinh bất kỳ hoạt động thu tiền tạm ứng án phí, án phí, tiền tạm ứng lệ phí, lệ phí và việc chi trả lại các khoản tạm ứng cho đương sự. Các chủ thể liên quan gồm: cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án), cơ quan tài chính – kho bạc, người phải nộp hoặc người được hoàn trả. Trong mọi trường hợp, chỉ khi có nhu cầu thu, nộp hoặc hoàn trả các khoản trên thì yêu cầu tuân thủ pháp luật tài chính theo Điều 145 mới được đặt ra một cách trực tiếp.
Những nhầm lẫn thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Điều 145 cho phép Tòa án linh hoạt thỏa thuận mức thu hoặc cách thức chi trả với đương sự. Thực tế, Điều 145 khẳng định ngược lại: Tòa án không có thẩm quyền “tự nghĩ” mức thu hoặc quy trình chi trả ngoài khung pháp luật. Nhầm lẫn khác là coi việc hoàn trả tiền tạm ứng chỉ là quan hệ nội bộ, không chịu sự điều chỉnh của quy định về chứng từ, hạch toán; trong khi theo tinh thần Điều 145, mọi hoạt động hoàn trả đều phải có căn cứ, quyết định và chứng từ tài chính rõ ràng.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Thứ nhất, đương sự cần yêu cầu và lưu giữ đầy đủ biên lai thu tiền tạm ứng án phí, lệ phí, vì đây là căn cứ quan trọng để hoàn trả hoặc quyết toán án phí sau này. Thứ hai, khi có quyết định hoàn trả tiền tạm ứng, Tòa án và cơ quan tài chính phải thực hiện chi trả đúng đối tượng, đúng số tiền, đúng thời hạn, tránh để kéo dài gây thiệt hại cho đương sự. Thứ ba, trong trường hợp phát hiện thu sai mức, thu nhầm đối tượng hoặc chi trả không đúng, Điều 145 là cơ sở để yêu cầu kiểm tra, điều chỉnh, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người nộp tiền và trách nhiệm tài chính của cơ quan tố tụng.