Điều 141 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời

Bình luận pháp lý Điều 141 BLTTDS 2015 về giải quyết khiếu nại, kiến nghị liên quan biện pháp khẩn cấp tạm thời, thời hạn và thẩm quyền áp dụng.

Điều 141. Giải quyết khiếu nại, kiến nghị về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ hoặc không áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời

1. Chánh án Tòa án phải xem xét, giải quyết khiếu nại, kiến nghị quy định tại Điều 140 của Bộ luật này trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được khiếu nại, kiến nghị.

2. Quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị của Chánh án là quyết định cuối cùng và phải được cấp hoặc gửi ngay theo quy định tại khoản 2 Điều 139 của Bộ luật này.

3. Tại phiên tòa, việc giải quyết khiếu nại, kiến nghị thuộc thẩm quyền của Hội đồng xét xử. Quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị của Hội đồng xét xử là quyết định cuối cùng.

Trọng tâm của Điều 141

Điều 141 tập trung vào trình tự, thẩm quyền và tính chất cuối cùng

Thẩm quyền và tính chất quyết định cuối cùng

Giai đoạn trước phiên tòa, thẩm quyền giải quyết khiếu nại, kiến nghị thuộc về Chánh án Tòa án, bảo đảm có cấp rà soát độc lập với Thẩm phán ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Tại phiên tòa, thẩm quyền chuyển sang Hội đồng xét xử, tương ứng với việc vụ án đã được đưa ra xét xử và các quyết định tố tụng liên quan đến biện pháp khẩn cấp tạm thời được đặt trong tổng thể quá trình giải quyết vụ án. Quy định quyết định của Chánh án, Hội đồng xét xử là quyết định cuối cùng có nghĩa là không còn thủ tục khiếu nại nội bộ khác, tránh kéo dài, làm mất ý nghĩa khẩn cấp của biện pháp.

Thời hạn 03 ngày và yêu cầu xử lý kịp thời

Thời hạn 03 ngày làm việc để Chánh án xem xét, giải quyết khiếu nại, kiến nghị cho thấy yêu cầu xử lý nhanh, phù hợp tính chất “khẩn cấp” của biện pháp. Nếu việc giải quyết kéo dài, quyền lợi đương sự có thể bị ảnh hưởng nặng nề bởi hậu quả của biện pháp khẩn cấp tạm thời. Do đó, khi áp dụng Điều 141, Tòa án phải chủ động tổ chức tiếp nhận, phân công và ban hành quyết định trong khung thời gian này; đương sự cũng cần lưu ý để chủ động theo dõi, yêu cầu cung cấp quyết định nếu quá thời hạn mà chưa nhận được.

Liên hệ với nghĩa vụ cấp, gửi quyết định

Điều 141 viện dẫn khoản 2 Điều 139 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về việc cấp, gửi quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Khi áp dụng Điều 141, quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị phải được cấp hoặc gửi ngay theo cơ chế tương tự, bảo đảm người bị áp dụng, người có liên quan nắm được kết quả khiếu nại kịp thời. Đây là điểm quan trọng để bảo vệ quyền tiếp cận thông tin và quyền chuẩn bị phương án tố tụng tiếp theo của đương sự.

Điều kiện “kích hoạt” áp dụng Điều 141

Điều 141 chỉ được áp dụng khi đã có khiếu nại, kiến nghị theo Điều 140 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tức là phải có quyết định về biện pháp khẩn cấp tạm thời (áp dụng, thay đổi, hủy bỏ, không áp dụng…) và đương sự hoặc chủ thể liên quan thực hiện quyền khiếu nại, kiến nghị. Không có khiếu nại, kiến nghị thì Chánh án, Hội đồng xét xử không tự động xem xét theo Điều 141. Do đó, đương sự cần chú ý thời điểm, hình thức và nội dung khiếu nại, kiến nghị phù hợp với Điều 140 để bảo đảm Điều 141 được “kích hoạt” đúng.

Nhầm lẫn thường gặp trong thực tiễn

Một nhầm lẫn khá phổ biến là coi quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị theo Điều 141 là đối tượng kháng cáo, kháng nghị như bản án, quyết định giải quyết vụ án. Điều luật đã nêu rõ đây là quyết định cuối cùng trong thủ tục khiếu nại, kiến nghị nội bộ, không mở thêm một tầng xét lại nữa. Một nhầm lẫn khác là tính thời hạn kháng cáo, kháng nghị đối với bản án, quyết định giải quyết vụ án từ thời điểm nhận được quyết định giải quyết khiếu nại về biện pháp khẩn cấp tạm thời; thực tế, các thời hạn kháng cáo, kháng nghị vẫn tuân theo quy định chung, không phụ thuộc vào quyết định theo Điều 141.

Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể

Khi tư vấn hoặc áp dụng Điều 141, cần đánh giá đầy đủ hậu quả thực tế của biện pháp khẩn cấp tạm thời để quyết định việc khiếu nại có thực sự cần thiết và phù hợp với chiến lược tố tụng tổng thể. Trong trường hợp phiên tòa đã mở, việc khiếu nại, kiến nghị nên được trình bày rõ ràng trước Hội đồng xét xử, gắn với chứng cứ, lập luận về tính cần thiết, phù hợp của biện pháp. Đồng thời, cần lưu ý rằng quyết định cuối cùng theo Điều 141 chỉ giải quyết tranh chấp liên quan đến biện pháp khẩn cấp tạm thời, không thay thế cho việc giải quyết nội dung vụ án và không làm mất quyền khiếu nại, kháng cáo, kháng nghị về bản án, quyết định giải quyết vụ án.

Quyết định giải quyết khiếu nại về biện pháp khẩn cấp tạm thời có bị kháng cáo không?
Không. Theo Điều 141, đây là quyết định cuối cùng trong thủ tục khiếu nại, kiến nghị nội bộ, không phải đối tượng kháng cáo, kháng nghị.
Thời hạn 03 ngày làm việc trong Điều 141 được tính như thế nào?
Thời hạn 03 ngày làm việc được tính từ ngày Chánh án nhận được khiếu nại, kiến nghị hợp lệ; không kể ngày nghỉ lễ, nghỉ hằng tuần.
Tại phiên tòa, ai có thẩm quyền giải quyết khiếu nại về biện pháp khẩn cấp tạm thời?
Tại phiên tòa, thẩm quyền thuộc về Hội đồng xét xử. Quyết định giải quyết của Hội đồng xét xử là quyết định cuối cùng theo Điều 141.
Khi nào áp dụng Điều 141 thay vì Điều 140 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015?
Điều 140 điều chỉnh quyền khiếu nại, kiến nghị và trình tự nộp; Điều 141 điều chỉnh việc Tòa án xem xét, ra quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị đó.
Quyết định giải quyết khiếu nại theo Điều 141 phải được gửi cho ai?
Quyết định phải được cấp hoặc gửi ngay cho người yêu cầu, người bị áp dụng và cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan theo cơ chế khoản 2 Điều 139.
Mục lục văn bản