Điều 138 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hủy bỏ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Bình luận Điều 138 BLTTDS 2015 về hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời, căn cứ, thủ tục và lưu ý thực tiễn khi áp dụng.
Điều 138. Hủy bỏ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
1. Tòa án ra ngay quyết định hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời đã được áp dụng khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:
a) Người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đề nghị hủy bỏ;
b) Người phải thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nộp tài sản hoặc có người khác thực hiện biện pháp bảo đảm thi hành nghĩa vụ đối với bên có yêu cầu;
c) Nghĩa vụ dân sự của bên có nghĩa vụ chấm dứt theo quy định của Bộ luật dân sự;
d) Việc giải quyết vụ án được đình chỉ theo quy định của Bộ luật này;
đ) Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng theo quy định của Bộ luật này;
e) Căn cứ của việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không còn;
g) Vụ việc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật;
h) Các trường hợp Tòa án trả lại đơn khởi kiện theo quy định của Bộ luật này.
2. Trường hợp hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời, Tòa án phải xem xét, quyết định để người yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhận lại chứng từ bảo lãnh được bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác hoặc khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá quy định tại Điều 136 của Bộ luật này, trừ trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 113 của Bộ luật này.
3. Thủ tục ra quyết định hủy bỏ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời được thực hiện theo quy định tại Điều 133 của Bộ luật này. Trường hợp đã có bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật thì việc giải quyết yêu cầu hủy quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời do một Thẩm phán được Chánh án của Tòa án đã ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời phân công giải quyết.
Mục đích và định hướng điều chỉnh của Điều 138
Điều 138 được thiết kế như “cơ chế phanh” cho hệ thống biện pháp khẩn cấp tạm thời, bảo đảm biện pháp chỉ tồn tại khi còn cần thiết và hợp pháp. Biện pháp khẩn cấp tạm thời hạn chế quyền của bên bị áp dụng, nên pháp luật bắt buộc Tòa án phải hủy bỏ ngay khi căn cứ áp dụng không còn hoặc việc áp dụng có sai sót. Qua đó, điều luật cân bằng hai yêu cầu: bảo vệ tức thời quyền, lợi ích hợp pháp và hạn chế tối đa nguy cơ lạm dụng, kéo dài biện pháp không còn phù hợp.
Các nhóm căn cứ hủy bỏ cần nắm rõ
Các trường hợp tại khoản 1 có thể chia thành ba nhóm chính: căn cứ xuất phát từ ý chí đương sự, căn cứ về thay đổi tình trạng nghĩa vụ và căn cứ về tính hợp pháp của quyết định. Nhóm thứ nhất gồm việc người yêu cầu tự đề nghị hủy bỏ, thể hiện quyền tự định đoạt của họ đối với biện pháp đã đề nghị. Nhóm thứ hai liên quan đến việc nghĩa vụ được bảo đảm đã được bảo đảm bằng tài sản, đã chấm dứt, vụ án bị đình chỉ hoặc vụ việc đã được giải quyết dứt điểm bằng bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Nhóm thứ ba phản ánh yêu cầu thượng tôn pháp luật: khi quyết định áp dụng không đúng quy định hoặc căn cứ áp dụng không còn, Tòa án phải hủy bỏ, dù không có yêu cầu của các bên.
Điều kiện “kích hoạt” nghĩa vụ hủy bỏ của Tòa án
Điểm đáng chú ý là nghĩa vụ của Tòa án là “ra ngay” quyết định hủy bỏ khi phát sinh một trong các căn cứ luật định, không phụ thuộc tất cả các bên có đồng ý hay không. Trong một số trường hợp, Tòa án chủ động kiểm tra, đánh giá căn cứ áp dụng đã hết hay chưa; trong các trường hợp khác, Tòa án dựa trên yêu cầu, tài liệu do đương sự cung cấp, như chứng cứ về việc đã nộp tài sản bảo đảm hoặc chứng minh nghĩa vụ đã chấm dứt theo Bộ luật Dân sự 2015. Điều này đòi hỏi thẩm phán phải thường xuyên cập nhật diễn biến nghĩa vụ và tiến trình giải quyết vụ án để không kéo dài biện pháp quá thời điểm cần thiết.
Xử lý tài sản bảo đảm sau khi hủy bỏ biện pháp
Khi hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời, Tòa án có trách nhiệm xem xét cho người yêu cầu nhận lại tài sản bảo đảm theo Điều 136, trừ trường hợp họ phải bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 113. Cơ chế này bảo đảm hai tầng bảo vệ: trước khi hủy bỏ, tài sản bảo đảm giúp hạn chế rủi ro cho bên bị áp dụng; sau khi hủy bỏ, tài sản được hoàn trả nếu người yêu cầu không gây thiệt hại do áp dụng sai hoặc lạm dụng biện pháp. Do đó, khi tư vấn cho người yêu cầu, cần nhấn mạnh nghĩa vụ bồi thường nếu yêu cầu áp dụng không có căn cứ hoặc gây thiệt hại, vì tài sản bảo đảm chính là “nguồn” thực hiện trách nhiệm này.
Thẩm quyền và thủ tục hủy bỏ
Thủ tục ra quyết định hủy bỏ về cơ bản tuân theo Điều 133, bảo đảm hình thức, trình tự tương tự khi áp dụng biện pháp. Điểm thực tiễn quan trọng là trường hợp vụ việc đã có bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật thì yêu cầu hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời do một thẩm phán được Chánh án phân công giải quyết. Điều này tránh kéo dài trách nhiệm của Hội đồng xét xử sau khi vụ án đã kết thúc, đồng thời đảm bảo vẫn có cơ chế xét yêu cầu hủy bỏ trong giai đoạn thi hành án hoặc sau khi bản án đã phát sinh hiệu lực.
Những nhầm lẫn thường gặp khi áp dụng Điều 138
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ kết thúc vụ án thì biện pháp khẩn cấp tạm thời đương nhiên chấm dứt mà không cần quyết định hủy bỏ; trong khi thực tế Tòa án vẫn phải ra quyết định hủy bỏ rõ ràng, tránh gây khó khăn cho cơ quan thi hành án và bên liên quan. Cũng cần tránh quan niệm Tòa án chỉ hủy bỏ khi có yêu cầu, vì luật ghi nhận nhiều trường hợp Tòa án phải chủ động hủy bỏ dù các bên không đề nghị. Cuối cùng, không nên hiểu việc nộp tài sản bảo đảm của bên phải thi hành là “mặc định” dẫn đến hủy bỏ, mà chỉ khi việc bảo đảm đó đủ để đáp ứng nghĩa vụ và Tòa án đánh giá phù hợp mới ra quyết định hủy bỏ.
Lưu ý thực tiễn khi chuẩn bị yêu cầu hủy bỏ
Khi đề nghị hủy bỏ, đương sự nên xác định cụ thể căn cứ thuộc điểm nào của khoản 1, kèm tài liệu chứng minh (ví dụ: biên lai nộp tiền, hợp đồng bảo lãnh, thỏa thuận thanh toán dứt điểm nghĩa vụ). Luật sư cần rà soát cả yếu tố tính hợp pháp ban đầu của quyết định áp dụng, vì nếu quyết định trái quy định, yêu cầu hủy bỏ có thể kèm theo yêu cầu bồi thường thiệt hại theo các quy định chung về trách nhiệm do áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời sai. Cơ quan, tổ chức, cá nhân bị áp dụng biện pháp cần chủ động giám sát diễn biến giải quyết vụ án để kịp thời yêu cầu hủy bỏ khi căn cứ không còn, thay vì chờ Tòa án tự phát hiện.