Điều 137 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Thay đổi, áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời
Phân tích Điều 137 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về điều kiện, thủ tục thay đổi, bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời trong giải quyết tranh chấp.
Điều 137. Thay đổi, áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời
Khi xét thấy biện pháp khẩn cấp tạm thời đang được áp dụng không còn phù hợp mà cần thiết phải thay đổi hoặc áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời khác thì thủ tục thay đổi, áp dụng bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời khác được thực hiện theo quy định tại Điều 133 của Bộ luật này.
Ý nghĩa và mục đích của quy định
Điều 137 nhằm bảo đảm tính thích ứng của biện pháp khẩn cấp tạm thời với diễn biến thực tế của tranh chấp, tránh tình trạng áp dụng cứng nhắc dẫn tới thiệt hại cho đương sự. Khi tình hình thay đổi, biện pháp đang áp dụng có thể không còn phù hợp, thậm chí gây bất lợi, nên cần cơ chế thay đổi hoặc bổ sung kịp thời. Đồng thời, việc dẫn chiếu thủ tục tại Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 cho thấy yêu cầu giữ nguyên chuẩn mực chặt chẽ về thẩm quyền, điều kiện và trình tự khi áp dụng, tránh lạm dụng quyền yêu cầu hoặc quyết định.
Trọng tâm nội dung cần nắm
Thứ nhất, Điều 137 không tạo ra thủ tục riêng mà chỉ kích hoạt lại thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nhưng trong bối cảnh thay đổi hoặc bổ sung biện pháp. Thứ hai, điều luật dựa trên đánh giá của Tòa án về sự không còn phù hợp của biện pháp đang áp dụng, nghĩa là phải có căn cứ khách quan cho thấy mục đích bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp không còn đạt được hoặc phát sinh rủi ro mới. Thứ ba, việc thay đổi và bổ sung có thể diễn ra song song: vừa bãi bỏ, sửa biện pháp cũ, vừa áp dụng biện pháp mới khi cần thiết.
Điều kiện “kích hoạt” thay đổi, bổ sung biện pháp
Để Điều 137 được áp dụng trên thực tế, cần hội đủ một số yếu tố: (i) Đang tồn tại một hoặc nhiều biện pháp khẩn cấp tạm thời đã được Tòa án quyết định; (ii) Có sự thay đổi về hoàn cảnh, chứng cứ, tình trạng tài sản, chủ thể hoặc nguy cơ xâm hại quyền lợi so với thời điểm ban hành biện pháp ban đầu; (iii) Tòa án xét thấy biện pháp cũ không còn phù hợp và cần thiết phải thay đổi hoặc áp dụng bổ sung; (iv) Đương sự có yêu cầu, hoặc Tòa án tự mình quyết định theo thẩm quyền nhưng vẫn tuân thủ trình tự, hồ sơ, thẩm định và ra quyết định theo Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Những yếu tố này giúp giới hạn việc thay đổi, bổ sung chỉ trong trường hợp thật sự cần thiết.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là coi Điều 137 như “giấy thông hành” cho phép Tòa án hoặc đương sự yêu cầu thay đổi biện pháp khẩn cấp tạm thời bất kỳ lúc nào, không cần chứng minh tình hình mới. Cách hiểu đúng là phải có căn cứ rõ ràng về sự không còn phù hợp, nếu không, yêu cầu sẽ bị bác. Nhầm lẫn thứ hai là cho rằng việc bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời không cần đáp ứng điều kiện về tính cấp bách, nguy cơ gây thiệt hại hoặc cản trở việc thi hành án theo Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015; trên thực tế, mọi biện pháp mới đều vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện này. Một nhầm lẫn khác là đánh đồng thay đổi, bổ sung biện pháp với hủy bỏ biện pháp, trong khi hủy bỏ là cơ chế riêng, thường gắn với việc không còn lý do áp dụng hoặc yêu cầu của người bị áp dụng.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn
Khi yêu cầu thay đổi hoặc bổ sung biện pháp khẩn cấp tạm thời, đương sự cần chuẩn bị chứng cứ cập nhật về diễn biến tài sản, hành vi hoặc nguy cơ mới phát sinh, tránh chỉ nêu lập luận chung chung. Tòa án cần nêu rõ trong quyết định lý do đánh giá biện pháp đang áp dụng là không còn phù hợp, cũng như mục đích của biện pháp thay thế hoặc bổ sung, nhằm minh bạch hóa việc sử dụng quyền hạn đặc biệt này. Ngoài ra, việc thay đổi hoặc bổ sung vẫn phải cân nhắc kỹ sự cân bằng lợi ích giữa bên được bảo vệ và bên bị áp dụng biện pháp, tránh gây thiệt hại quá mức hoặc ảnh hưởng không cần thiết đến hoạt động kinh doanh, đời sống của bên bị áp dụng. Việc tuân thủ đúng quy trình theo Điều 133 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 là nền tảng hạn chế khiếu nại, kiến nghị liên quan đến quyết định khẩn cấp tạm thời.