Điều 136 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Buộc thực hiện biện pháp bảo đảm
Bình luận Điều 136 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về buộc thực hiện biện pháp bảo đảm khi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Điều 136. Buộc thực hiện biện pháp bảo đảm
1. Người yêu cầu Tòa án áp dụng một trong các biện pháp khẩn cấp tạm thời quy định tại các khoản 6, 7, 8, 10, 11, 15 và 16 Điều 114 của Bộ luật này phải nộp cho Tòa án chứng từ bảo lãnh được bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng khác hoặc của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác hoặc gửi một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá do Tòa án ấn định nhưng phải tương đương với tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh do hậu quả của việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng để bảo vệ lợi ích của người bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và ngăn ngừa sự lạm dụng quyền yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời từ phía người có quyền yêu cầu.
Đối với trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 111 của Bộ luật này thì thời hạn thực hiện biện pháp bảo đảm quy định tại khoản này không được quá 48 giờ, kể từ thời điểm nộp đơn yêu cầu.
2. Khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá phải được gửi vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng nơi có trụ sở của Tòa án quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong thời hạn do Tòa án ấn định.
Trong trường hợp thực hiện biện pháp bảo đảm vào ngày lễ hoặc ngày nghỉ thì khoản tiền bảo đảm được gửi giữ tại Tòa án. Tòa án phải làm thủ tục giao nhận và gửi ngay khoản tiền đó vào ngân hàng vào ngày làm việc tiếp theo.
Mục đích của cơ chế buộc thực hiện biện pháp bảo đảm
Điều 136 thiết lập cơ chế cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ khẩn cấp và trách nhiệm đối với rủi ro gây thiệt hại khi áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không đúng. Quy định buộc người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm nhằm bảo vệ lợi ích của người bị áp dụng biện pháp, giảm thiểu thiệt hại do việc áp dụng sai hoặc lạm dụng. Đồng thời, cơ chế này mang tính răn đe, hạn chế tình trạng yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời một cách tùy tiện, không có căn cứ vững chắc.
Phạm vi áp dụng và điều kiện kích hoạt nghĩa vụ bảo đảm
Nghĩa vụ bảo đảm chỉ phát sinh khi đương sự yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời thuộc những nhóm được liệt kê tại khoản 6, 7, 8, 10, 11, 15 và 16 Điều 114 BLTTDS 2015. Đây đều là các biện pháp có khả năng tác động mạnh đến tài sản, hoạt động kinh doanh hoặc quyền nhân thân của bên bị áp dụng, nên yêu cầu bảo đảm là cần thiết. Người yêu cầu phải xuất trình chứng từ bảo lãnh được bảo đảm bằng tài sản hoặc thực hiện việc gửi tiền, kim khí quý, đá quý, giấy tờ có giá theo mức Tòa án ấn định, bảo đảm tương đương với tổn thất dự kiến. Trọng tâm khi áp dụng là xác định đúng loại biện pháp khẩn cấp thuộc phạm vi Điều 136, nếu ngoài danh mục này thì Tòa án không được buộc thực hiện biện pháp bảo đảm theo cơ chế của điều luật.
Xác định mức bảo đảm và vai trò của Tòa án
Mức bảo đảm không phải tùy ý người yêu cầu mà do Tòa án ấn định, dựa trên việc dự liệu tổn thất, thiệt hại có thể phát sinh khi biện pháp khẩn cấp được áp dụng không đúng. Việc đánh giá bao gồm xem xét giá trị tài sản, mức độ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, uy tín hoặc các quyền lợi khác của bên bị áp dụng. Tòa án phải giải thích rõ cho người yêu cầu về cơ sở xác định mức bảo đảm, tránh tình trạng yêu cầu bảo đảm quá cao làm cản trở quyền yêu cầu bảo vệ khẩn cấp, hoặc quá thấp không đủ đền bù thiệt hại nếu phát sinh. Thực tiễn áp dụng cần gắn việc ấn định với chứng cứ cụ thể về giá trị tài sản, quy mô giao dịch và mức độ rủi ro, tránh ấn định theo cảm tính.
Thời hạn thực hiện biện pháp bảo đảm trong trường hợp khẩn cấp đặc biệt
Đối với trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 111 BLTTDS 2015 (Tòa án xem xét yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trước khi thụ lý vụ án), Điều 136 đặt ra thời hạn đặc biệt: người yêu cầu phải hoàn thành biện pháp bảo đảm trong thời hạn không quá 48 giờ, kể từ thời điểm nộp đơn yêu cầu. Đây là mốc thời gian mang tính bắt buộc, nhằm bảo đảm biện pháp khẩn cấp tạm thời được quyết định nhanh nhưng vẫn có lớp đệm an toàn cho người bị áp dụng. Nếu quá thời hạn mà người yêu cầu không thực hiện bảo đảm, Tòa án có cơ sở từ chối hoặc không tiếp tục xem xét việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Hình thức và cách thức quản lý khoản bảo đảm
Điều 136 yêu cầu khoản tiền, kim khí quý, đá quý, giấy tờ có giá dùng để bảo đảm phải được gửi vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng nơi có trụ sở của Tòa án đã quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, trong thời hạn do Tòa án ấn định. Tài khoản phong tỏa bảo đảm khoản bảo đảm không bị sử dụng cho mục đích khác, sẵn sàng cho việc thanh toán thiệt hại nếu phát sinh. Khi việc thực hiện bảo đảm diễn ra vào ngày lễ hoặc ngày nghỉ, khoản tiền được gửi giữ tại Tòa án và Tòa án có nghĩa vụ làm thủ tục giao nhận, gửi ngay vào ngân hàng trong ngày làm việc tiếp theo. Việc quản lý phải bảo đảm tính minh bạch, có chứng từ, biên nhận rõ ràng để phục vụ giải quyết trách nhiệm bồi thường hoặc hoàn trả khoản bảo đảm về sau.
Những nhầm lẫn thường gặp và lưu ý khi áp dụng
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời đều phải thực hiện biện pháp bảo đảm. Trên thực tế, Điều 136 chỉ áp dụng đối với một số biện pháp nhất định, nên cần kiểm tra đối chiếu với Điều 114 trước khi yêu cầu bảo đảm. Nhầm lẫn thứ hai là coi bảo đảm là khoản tiền phạt hoặc chi phí bắt buộc phải mất, trong khi bản chất đây là khoản dự phòng, sẽ được hoàn trả nếu biện pháp khẩn cấp tạm thời được áp dụng đúng và không gây thiệt hại. Người yêu cầu cũng thường bỏ qua việc chuẩn bị trước nguồn tài chính hoặc bảo lãnh, dẫn tới không đáp ứng được thời hạn 48 giờ trong trường hợp áp dụng khẩn cấp trước thụ lý. Khi áp dụng điều luật, cần lưu ý phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án, ngân hàng và người yêu cầu để bảo đảm khoản bảo đảm được thiết lập nhanh, đúng thủ tục, tránh làm mất ý nghĩa khẩn cấp của biện pháp.