Điều 135 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Tòa án tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Bình luận Điều 135 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về quyền Tòa án tự áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, trọng tâm và lưu ý thực tiễn.
Điều 135. Tòa án tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời
Tòa án tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời quy định tại các khoản 1, 2, 3, 4 và 5 Điều 114 của Bộ luật này trong trường hợp đương sự không yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
Vị trí và mục đích của Điều 135
Điều 135 đặt ra cơ chế Tòa án tự mình áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, không phụ thuộc vào ý chí hay nhận thức của đương sự. Mục tiêu là bảo đảm việc giải quyết vụ án không bị vô hiệu trên thực tế do tài sản bị tẩu tán, chứng cứ bị tiêu hủy hoặc quyền nhân thân bị xâm hại nghiêm trọng. Quy định này bổ sung cho cơ chế theo yêu cầu tại Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tạo sự linh hoạt giữa quyền yêu cầu của đương sự và trách nhiệm chủ động của Tòa án trong bảo vệ công lý.
Trọng tâm cần nắm: phạm vi và giới hạn quyền chủ động
Thứ nhất, quyền chủ động của Tòa án chỉ giới hạn ở các biện pháp khẩn cấp tạm thời thuộc khoản 1, 2, 3, 4, 5 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, không phải toàn bộ các biện pháp khẩn cấp tạm thời. Do đó, việc lựa chọn biện pháp phải dựa đúng danh mục luật định, tránh áp dụng tùy tiện ngoài phạm vi này. Thứ hai, Điều 135 không biến biện pháp khẩn cấp tạm thời thành cơ chế áp dụng phổ biến, mà chỉ kích hoạt khi có căn cứ cho thấy quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự đang đứng trước nguy cơ bị xâm hại tức thời, khó khắc phục. Thứ ba, quyết định của Tòa án vẫn phải tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục như khi áp dụng theo yêu cầu, kể cả nghĩa vụ giải trình căn cứ, nội dung và đối tượng áp dụng.
Điều kiện để Tòa án tự mình áp dụng
Để Điều 135 được kích hoạt, cần hội tụ một số yếu tố cơ bản. Một là, đang tồn tại một vụ việc thuộc thẩm quyền Tòa án, có tranh chấp hoặc yêu cầu cụ thể đang được giải quyết. Hai là, không có yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời từ phía đương sự, nhưng Tòa án phát hiện nguy cơ thực tế về việc quyền, lợi ích hợp pháp của một hoặc nhiều bên có thể bị xâm hại nghiêm trọng nếu chậm trễ. Ba là, biện pháp lựa chọn phải phù hợp tính chất nguy cơ, bảo đảm nguyên tắc cân bằng lợi ích giữa các bên, tránh gây thiệt hại quá mức cho bên bị áp dụng. Bốn là, Tòa án phải đánh giá được khả năng hiệu quả và tính cần thiết của biện pháp, không sử dụng Điều 135 như một phản ứng hình thức.
Những cách hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng Tòa án có thể áp dụng bất kỳ biện pháp khẩn cấp tạm thời nào theo ý chí chủ quan, miễn thấy cần thiết. Thực chất, Điều 135 chỉ cho phép áp dụng các biện pháp tại khoản 1–5 Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, việc mở rộng sang biện pháp khác là trái luật. Nhầm lẫn thứ hai là coi quyền chủ động của Tòa án thay thế hoàn toàn quyền yêu cầu của đương sự, từ đó tiết giảm việc chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ cho yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Trên thực tế, cơ chế theo yêu cầu vẫn là kênh chủ yếu; Điều 135 chỉ là cơ chế dự phòng khi đương sự không kịp hoặc không đủ khả năng nhận diện rủi ro. Ngoài ra, có trường hợp cho rằng Tòa án bắt buộc phải tự áp dụng khi phát hiện nguy cơ, trong khi luật chỉ trao quyền, không đặt nghĩa vụ pháp lý tuyệt đối.
Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 135
Trong thực tiễn, Tòa án cần hết sức thận trọng khi vận dụng Điều 135, nhất là trong các tranh chấp kinh doanh thương mại có tài sản lớn, vì biện pháp khẩn cấp tạm thời thường tác động mạnh đến dòng tiền và hoạt động của doanh nghiệp. Cần ghi nhận rõ ràng trong quyết định về lý do áp dụng theo cơ chế chủ động, phân tích căn cứ thực tế chứng minh nguy cơ thiệt hại, tránh tình trạng quyết định thiếu lập luận, dễ bị khiếu nại hoặc bồi thường thiệt hại. Đương sự cũng cần nhận thức rằng ngay cả khi không yêu cầu, họ vẫn phải phối hợp cung cấp thông tin, chứng cứ để Tòa án đánh giá đúng tình hình, vì việc áp dụng sai hoặc thiếu căn cứ có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường theo các quy định liên quan. Việc sử dụng Điều 135 nên được xem như công cụ bảo đảm khẩn cấp, không phải biện pháp quản lý tranh chấp kéo dài.