Điều 134 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác

Bình luận pháp lý Điều 134 BLTTDS 2015 về kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời bảo vệ lợi ích công cộng, Nhà nước và người khác.

Điều 134. Kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác

Cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án quy định tại Điều 187 của Bộ luật này kiến nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời bằng văn bản, trong đó phải nêu rõ lý do kiến nghị; biện pháp khẩn cấp tạm thời cần được áp dụng; tên, địa chỉ của người có quyền và lợi ích hợp pháp cần được bảo vệ; tên, địa chỉ của người bị yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời; tóm tắt nội dung tranh chấp, hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự; chứng cứ để chứng minh cho việc kiến nghị của mình là có căn cứ và hợp pháp.

Ý nghĩa và mục đích của quy định

Điều 134 nhằm bảo đảm việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong các vụ án bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác diễn ra có kiểm soát, trên cơ sở thông tin, chứng cứ đầy đủ. Quy định này vừa tạo điều kiện cho cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện phát huy vai trò bảo vệ lợi ích chung, vừa đặt ra chuẩn mực tối thiểu để Tòa án có thể đánh giá khách quan yêu cầu. Qua đó, biện pháp khẩn cấp tạm thời được sử dụng như công cụ bảo vệ khẩn cấp, không phải là phương tiện gây sức ép hoặc lạm dụng tố tụng.

Các điểm trọng tâm cần nắm

Thứ nhất, kiến nghị phải được thực hiện bằng văn bản, không chấp nhận hình thức miệng hoặc trao đổi không chính thức; tính chính thức này gắn liền với trách nhiệm của chủ thể khởi kiện trước Tòa án. Thứ hai, nội dung văn bản kiến nghị phải thể hiện đầy đủ các yếu tố bắt buộc: lý do kiến nghị, biện pháp đề nghị áp dụng, thông tin về người cần được bảo vệ, người bị yêu cầu áp dụng biện pháp, tóm tắt tranh chấp và hành vi xâm phạm, kèm theo chứng cứ chứng minh. Thiếu một trong các yếu tố này, kiến nghị khó đáp ứng yêu cầu xem xét của Tòa án. Thứ ba, kiến nghị chỉ đặt ra trong khuôn khổ vụ án quy định tại Điều 187 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, nghĩa là phải có cơ sở khởi kiện để bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, không áp dụng cho mọi loại vụ án thông thường.

Điều kiện để “kích hoạt” áp dụng biện pháp

Để Điều 134 thực sự được vận dụng, cần hội đủ ba nhóm điều kiện. Một là, về chủ thể: cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện thuộc trường hợp được phép khởi kiện vì lợi ích công cộng, Nhà nước hoặc vì quyền, lợi ích hợp pháp của người khác theo Điều 187 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Hai là, về bối cảnh tố tụng: đã có vụ án được khởi kiện hoặc đang trong quá trình giải quyết, và biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm phòng ngừa, ngăn chặn hậu quả trước khi có bản án, quyết định. Ba là, về chứng cứ và lý do: văn bản kiến nghị phải nêu rõ hành vi xâm phạm, nguy cơ thiệt hại hoặc làm mất ý nghĩa của việc giải quyết vụ án, và kèm chứng cứ đủ để Tòa án cân nhắc việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là có căn cứ và hợp pháp.

Những cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi kiến nghị biện pháp khẩn cấp tạm thời như “quyền đương nhiên” được Tòa án chấp nhận khi đã có khởi kiện nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, Nhà nước hoặc người khác. Thực tế, Điều 134 chỉ quy định về hình thức và nội dung kiến nghị, còn việc áp dụng hay không vẫn phụ thuộc vào đánh giá độc lập của Tòa án dựa trên toàn bộ chứng cứ và quy định tại các điều luật về biện pháp khẩn cấp tạm thời. Nhầm lẫn thứ hai là sử dụng kiến nghị như công cụ gây sức ép lên bên bị yêu cầu, thiếu căn cứ thực tế về nguy cơ xâm hại; cách tiếp cận này dễ dẫn đến việc Tòa án bác kiến nghị và làm giảm uy tín của cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện. Ngoài ra, một số chủ thể bỏ qua yêu cầu về chứng cứ, chỉ nêu lý do chung chung, khiến kiến nghị không đủ cơ sở pháp lý để xem xét.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn

Khi soạn thảo văn bản kiến nghị, cần xác định rõ biện pháp khẩn cấp tạm thời đề xuất phù hợp với tính chất tranh chấp và nguy cơ thiệt hại, tránh nêu chung chung hoặc đề nghị biện pháp vượt quá phạm vi cần thiết. Tóm tắt nội dung tranh chấp và hành vi xâm phạm nên được trình bày theo mạch thời gian, gắn với từng tài liệu, chứng cứ để Tòa án dễ kiểm tra tính có căn cứ và hợp pháp của kiến nghị. Thông tin về người có quyền, lợi ích hợp pháp được bảo vệ và người bị yêu cầu áp dụng biện pháp phải chính xác, đầy đủ địa chỉ liên hệ để đảm bảo khả năng thi hành. Trong các vụ án liên quan lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, cần nhấn mạnh tính khẩn cấp và hậu quả nếu không áp dụng biện pháp, bởi đây là cơ sở quan trọng để Tòa án cân nhắc mức độ ưu tiên xem xét kiến nghị.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân nào được quyền kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 134?
Chủ thể phải là người khởi kiện vụ án thuộc trường hợp bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác theo Điều 187.
Kiến nghị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Có. Điều 134 yêu cầu kiến nghị phải bằng văn bản, nêu rõ lý do, biện pháp đề nghị và các thông tin, chứng cứ liên quan.
Nếu không cung cấp chứng cứ kèm theo kiến nghị thì Tòa án có xem xét áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không?
Tòa án khó chấp nhận vì Điều 134 yêu cầu chứng cứ chứng minh kiến nghị là có căn cứ và hợp pháp, đây là điều kiện quan trọng.
Kiến nghị theo Điều 134 có đảm bảo Tòa án bắt buộc phải áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không?
Không. Điều 134 chỉ quy định về hình thức và nội dung kiến nghị, quyết định áp dụng hay không thuộc thẩm quyền đánh giá của Tòa án.
Có thể kiến nghị biện pháp khẩn cấp tạm thời trong mọi vụ án dân sự hay chỉ trong vụ án đặc thù?
Điều 134 gắn với các vụ án được khởi kiện theo Điều 187, tức là vụ án vì lợi ích công cộng, Nhà nước hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Mục lục văn bản