Điều 123 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hóa khác
Bình luận pháp lý Điều 123 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về cho thu hoạch, cho bán hoa màu, sản phẩm, hàng hóa tranh chấp.
Điều 123. Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hóa khác
Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hóa khác được áp dụng nếu trong quá trình giải quyết vụ án có tài sản đang tranh chấp hoặc liên quan đến tranh chấp mà có hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hóa khác ở thời kỳ thu hoạch hoặc không thể bảo quản được lâu dài.
1. Mục đích và ý nghĩa thực tiễn của Điều 123
Quy định cho thu hoạch, cho bán hoa màu, sản phẩm hoặc hàng hóa khác nhằm tránh việc tài sản tranh chấp bị hư hỏng hoặc mất giá trị do đến kỳ thu hoạch hoặc không thể bảo quản lâu dài. Cơ chế này vừa bảo đảm dòng lưu chuyển kinh tế, vừa hạn chế thiệt hại cho các bên khi vụ án chưa được giải quyết xong. Bên cạnh đó, Điều 123 tạo khung pháp lý để Tòa án kiểm soát việc xử lý tài sản tranh chấp, tránh tự ý thu hoạch, bán gây khó khăn cho việc xác định thiệt hại, giá trị tài sản về sau.
2. Điều kiện làm phát sinh việc áp dụng Điều 123
Điều luật chỉ áp dụng khi có tài sản đang tranh chấp hoặc liên quan đến tranh chấp trong vụ án, không phải mọi hoa màu, sản phẩm phát sinh trong quá trình sản xuất thông thường. Tài sản này phải đang ở thời kỳ thu hoạch hoặc có tính chất không thể bảo quản lâu dài, dễ hư hỏng, giảm giá trị nếu giữ nguyên hiện trạng. Việc cho thu hoạch, cho bán cần gắn với thủ tục tố tụng phù hợp (quyết định, biên bản, định giá, giao nhận tiền…), đảm bảo quyền giám sát và phản biện của các bên đương sự.
3. Các điểm trọng tâm cần nắm khi áp dụng
Thứ nhất, tài sản phải nằm trong phạm vi tranh chấp hoặc gắn chặt với đối tượng tranh chấp (ví dụ: cây trồng trên đất đang tranh chấp, hàng hóa trong kho đang bị yêu cầu chia tài sản). Thứ hai, thời điểm áp dụng gắn với kỳ thu hoạch hoặc tính chất dễ hư hỏng, không phải tùy tiện cho thu hoạch, bán ở bất kỳ thời điểm nào. Thứ ba, giá trị kinh tế thu được từ việc thu hoạch, bán (tiền, chứng từ, hóa đơn) cần được ghi nhận, quản lý chặt chẽ để phục vụ cho việc giải quyết quyền sở hữu, phân chia, bồi thường sau này.
4. Một số cách hiểu sai và nhầm lẫn thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chủ tài sản hoặc người đang quản lý tài sản tranh chấp có toàn quyền tự thu hoạch, tự bán mà không cần gắn với thủ tục tố tụng, dẫn đến khiếu kiện về giá, về số lượng tài sản, về quyền hưởng lợi. Một sai lầm khác là coi quyết định cho thu hoạch, cho bán đồng nghĩa với việc xác định luôn quyền sở hữu đối với tài sản, trong khi đây chỉ là biện pháp xử lý tình trạng tài sản, không thay thế phán quyết về quyền. Cũng cần tránh hiểu Điều 123 như một cơ chế áp dụng cho mọi loại tài sản, kể cả tài sản bền vững, lâu hỏng (nhà, đất, máy móc…), vốn phải xử lý bằng các biện pháp tố tụng khác.
5. Lưu ý khi áp dụng vào tình huống cụ thể
Khi đề nghị áp dụng Điều 123, đương sự cần chứng minh rõ tình trạng tài sản: đang đến kỳ thu hoạch, loại sản phẩm, mức độ dễ hư hỏng, hậu quả nếu không thu hoạch, bán kịp thời. Tòa án, cơ quan tiến hành tố tụng nên ghi nhận cụ thể về chủng loại, số lượng, chất lượng, giá bán, bên mua và việc quản lý số tiền thu được, để bảo đảm minh bạch và tránh tranh chấp phát sinh về sau. Trong thực tiễn, thường cần kết hợp Điều 123 với quy định về bảo quản vật chứng, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, định giá tài sản… nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.