Điều 11 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự

Bình luận Điều 11 BLTTDS 2015 về hội thẩm nhân dân, phạm vi áp dụng và nguyên tắc ngang quyền với thẩm phán trong xét xử vụ án dân sự.

Điều 11. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử vụ án dân sự

1. Việc xét xử sơ thẩm vụ án dân sự có Hội thẩm nhân dân tham gia theo quy định của Bộ luật này, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn.

2. Khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án dân sự, Hội thẩm nhân dân ngang quyền với Thẩm phán.

Ý nghĩa và mục đích của quy định về hội thẩm nhân dân

Điều 11 cụ thể hóa nguyên tắc xét xử tập thể và bảo đảm sự tham gia của nhân dân trong hoạt động tư pháp. Hội thẩm nhân dân là cầu nối giữa Tòa án và xã hội, đưa yếu tố kinh nghiệm, thực tiễn đời sống vào việc giải quyết tranh chấp dân sự. Qua đó, phán quyết không chỉ đúng pháp luật mà còn phù hợp chuẩn mực xã hội và thực tiễn giao dịch.

Phạm vi áp dụng: khi nào phải có hội thẩm nhân dân

Trọng tâm của khoản 1 là: xét xử sơ thẩm vụ án dân sự thông thường bắt buộc có hội thẩm nhân dân tham gia, ngoại trừ trường hợp giải quyết theo thủ tục rút gọn. Người áp dụng pháp luật cần phân biệt rõ giữa vụ án dân sự và các việc dân sự, cũng như thủ tục sơ thẩm thông thường và thủ tục rút gọn. Nếu vụ việc không đủ điều kiện thủ tục rút gọn, việc xét xử sơ thẩm mà không có hội thẩm nhân dân thường là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.

Nguyên tắc ngang quyền khi biểu quyết

Khoản 2 khẳng định hội thẩm nhân dân ngang quyền với thẩm phán khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án, nghĩa là tiếng nói của hội thẩm nhân dân có giá trị như tiếng nói của thẩm phán trong việc định đoạt bản án. Họ không phải là trợ lý hay người có vai trò tham khảo, mà là thành viên thực thụ trong hội đồng xét xử. Điều này đòi hỏi hội thẩm phải nghiên cứu hồ sơ, tham gia hỏi tại phiên tòa và tự mình cân nhắc chứng cứ, không chỉ phụ thuộc vào nhận định của thẩm phán.

Những cách hiểu sai thường gặp

Thực tiễn thường xuất hiện nhận thức nhầm rằng hội thẩm nhân dân chỉ là yếu tố “hình thức” hoặc chỉ có vai trò nghe và ký vào bản án. Cách hiểu này trái với tinh thần ngang quyền của Điều 11. Một nhầm lẫn khác là cho rằng hội thẩm chỉ tham gia với những vụ án lớn, phức tạp; trong khi quy định là nguyên tắc chung cho mọi vụ án dân sự sơ thẩm, trừ thủ tục rút gọn. Ngoài ra, việc coi hội thẩm như đại diện của một bên tranh chấp cũng là sai lầm, bởi họ phải độc lập, chỉ tuân theo pháp luật.

Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn tố tụng

Thẩm phán, luật sư và đương sự cần chú trọng đến thành phần hội đồng xét xử, bảo đảm số lượng và tiêu chuẩn hội thẩm nhân dân theo quy định tố tụng. Khi tranh luận, luật sư nên hướng lập luận đến cả hội thẩm, vì họ là chủ thể biểu quyết ngang quyền về kết quả vụ án. Đương sự có thể nêu ý kiến, kiến nghị về việc bảo đảm đúng thành phần hội đồng xét xử; nếu vi phạm, đây là căn cứ để xem xét kháng cáo, kháng nghị do sai lầm nghiêm trọng về thủ tục. Đồng thời, hội thẩm phải giữ tính độc lập, không để thẩm phán dẫn dắt hoàn toàn quan điểm.

Trong mọi vụ án dân sự sơ thẩm đều phải có hội thẩm nhân dân tham gia xét xử không?
Không, vụ án dân sự sơ thẩm xét xử theo thủ tục rút gọn không có hội thẩm nhân dân; các vụ án sơ thẩm thông thường thì bắt buộc.
Tiếng nói của hội thẩm nhân dân có quyết định kết quả bản án dân sự không?
Có. Hội thẩm nhân dân ngang quyền với thẩm phán khi biểu quyết về quyết định giải quyết vụ án, nên ý kiến của họ ảnh hưởng trực tiếp kết quả.
Nếu phiên tòa sơ thẩm dân sự thiếu hội thẩm nhân dân thì hậu quả pháp lý là gì?
Thiếu hội thẩm khi pháp luật bắt buộc là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, có thể là căn cứ để kháng cáo, kháng nghị và hủy bản án sơ thẩm.
Hội thẩm nhân dân có phải độc lập khi xem xét vụ án dân sự không?
Có. Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử phải độc lập, chỉ tuân theo pháp luật, tự mình đánh giá chứng cứ và biểu quyết, không phụ thuộc thẩm phán.
Luật sư cần lưu ý gì về hội thẩm nhân dân khi tham gia vụ án dân sự?
Luật sư cần kiểm tra thành phần hội đồng xét xử, xây dựng lập luận hướng đến cả hội thẩm vì họ có quyền biểu quyết ngang thẩm phán về kết quả vụ án.
Mục lục văn bản