Điều 106 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ

Bình luận pháp lý Điều 106 BLTTDS 2015 về quyền yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ và nghĩa vụ hợp tác của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Điều 106. Yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ

1. Đương sự có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ. Khi yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ, đương sự phải làm văn bản yêu cầu ghi rõ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp; lý do cung cấp; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần cung cấp.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp tài liệu, chứng cứ cho đương sự trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu; trường hợp không cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do cho người có yêu cầu.

2. Trường hợp đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết để thu thập tài liệu, chứng cứ mà vẫn không thể tự mình thu thập được thì có thể đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang lưu giữ, quản lý tài liệu, chứng cứ cung cấp cho mình hoặc đề nghị Tòa án tiến hành thu thập tài liệu, chứng cứ nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ việc dân sự đúng đắn.

Đương sự yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ phải làm đơn ghi rõ vấn đề cần chứng minh; tài liệu, chứng cứ cần thu thập; lý do mình không tự thu thập được; họ, tên, địa chỉ của cá nhân, tên, địa chỉ của cơ quan, tổ chức đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ cần thu thập.

3. Trường hợp có yêu cầu của đương sự hoặc khi xét thấy cần thiết, Tòa án ra quyết định yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân đang quản lý, lưu giữ tài liệu, chứng cứ có trách nhiệm cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án trong thời hạn

15 ngày, kể từ ngày nhận được yêu cầu; hết thời hạn này mà không cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án thì cơ quan, tổ chức, cá nhân được yêu cầu phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Cơ quan, tổ chức, cá nhân không thực hiện yêu cầu của Tòa án mà không có lý do chính đáng thì tùy theo tính chất, mức độ vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Việc xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân không phải là lý do miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án.

4. Trường hợp Viện kiểm sát có yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ thì cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thực hiện theo quy định tại khoản 3 Điều này.

Ý nghĩa và mục đích của Điều 106

Điều 106 thiết lập cơ chế thu thập chứng cứ hai tầng: tầng quyền tự thân của đương sự và tầng hỗ trợ, cưỡng chế thông qua quyết định của Tòa án hoặc yêu cầu của Viện kiểm sát. Mục đích trọng tâm là bảo đảm việc giải quyết vụ việc dân sự dựa trên hệ thống chứng cứ khách quan, đầy đủ, đồng thời ràng buộc nghĩa vụ hợp tác của các chủ thể đang quản lý, lưu giữ tài liệu. Quy định về thời hạn, trách nhiệm và chế tài là công cụ chống lại tình trạng trì hoãn, từ chối cung cấp chứng cứ làm cản trở tố tụng.

Các quyền và nghĩa vụ trọng tâm cần nắm

Quyền yêu cầu trực tiếp của đương sự

Đương sự được trao quyền trực tiếp yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ liên quan đến vụ việc của mình. Việc yêu cầu phải được thực hiện bằng văn bản, nêu rõ nội dung tài liệu cần cung cấp, lý do yêu cầu và thông tin chủ thể đang lưu giữ. Đây là bước tố tụng thể hiện trách nhiệm tự chứng minh của đương sự, đồng thời là điều kiện tiên quyết trước khi đề nghị Tòa án hỗ trợ.

Trách nhiệm cung cấp, thời hạn và phản hồi

Cơ quan, tổ chức, cá nhân nhận yêu cầu có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu. Nếu không cung cấp được thì phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Nghĩa vụ phản hồi bằng văn bản là cơ sở để Tòa án đánh giá mức độ hợp tác, xem xét áp dụng biện pháp thu thập chứng cứ hoặc chế tài sau này.

Cơ chế hỗ trợ của Tòa án và Viện kiểm sát

Khi đương sự đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không thể tự mình thu thập chứng cứ, họ có quyền đề nghị Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp hoặc trực tiếp thu thập tài liệu, chứng cứ. Yêu cầu này phải kèm theo đơn, thể hiện rõ vấn đề cần chứng minh, chứng cứ cần thu thập và lý do không thể tự thu thập. Trong trường hợp cần thiết hoặc theo yêu cầu của đương sự, Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp chứng cứ; cơ quan, tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ trong thời hạn 15 ngày và phải giải trình bằng văn bản nếu không thực hiện được. Viện kiểm sát khi yêu cầu cung cấp chứng cứ thì cơ chế tuân thủ, thời hạn, trách nhiệm áp dụng tương tự như yêu cầu của Tòa án.

Điều kiện “kích hoạt” vai trò hỗ trợ của Tòa án

Điều 106 không cho phép đương sự “bỏ qua” nghĩa vụ tự thu thập chứng cứ. Để Tòa án ra quyết định yêu cầu cung cấp hoặc trực tiếp thu thập tài liệu, đương sự phải chứng minh đã áp dụng các biện pháp hợp lý để thu thập nhưng không thành công. Nội dung đơn yêu cầu Tòa án phải làm rõ: vấn đề cần chứng minh, loại chứng cứ cần thu thập, lý do khách quan hoặc chủ quan khiến đương sự không tiếp cận được chứng cứ, cũng như xác định rõ chủ thể đang quản lý, lưu giữ. Đây là điều kiện tố tụng quan trọng để tránh lạm dụng cơ chế hỗ trợ của Tòa án, đồng thời giữ nguyên nguyên tắc: mỗi bên chịu trách nhiệm chứng minh cho yêu cầu, phản đối của mình.

Nhầm lẫn thường gặp trong áp dụng Điều 106

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng chỉ cần gửi đơn cho Tòa án là Tòa án đương nhiên phải thu thập mọi chứng cứ thay cho đương sự. Điều 106 khẳng định Tòa án chỉ vào cuộc khi đương sự đã nỗ lực thu thập mà không thể thực hiện, và khi Tòa án xét thấy việc thu thập là cần thiết cho việc giải quyết đúng đắn vụ việc. Nhầm lẫn thứ hai là hiểu thời hạn 15 ngày như một thời hạn “mềm” có thể bỏ qua. Thực tế, nếu cơ quan, tổ chức, cá nhân không cung cấp và không có lý do chính đáng, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, và việc bị xử phạt không làm chấm dứt nghĩa vụ cung cấp chứng cứ. Ngoài ra, nhiều chủ thể quản lý tài liệu hiểu sai rằng bí mật kinh doanh, bí mật nội bộ là lý do tuyệt đối để từ chối cung cấp, trong khi pháp luật tố tụng cho phép Tòa án cân bằng giữa bảo vệ bí mật và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, ví dụ bằng các biện pháp bảo mật, hạn chế tiếp cận trong hồ sơ.

Lưu ý thực tiễn khi soạn văn bản, đơn yêu cầu

Khi yêu cầu trực tiếp cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ, văn bản yêu cầu nên mô tả cụ thể loại tài liệu, khoảng thời gian, nội dung liên quan để tránh việc bị từ chối vì lý do yêu cầu quá chung chung. Đồng thời, cần lưu giữ chứng cứ về việc đã gửi yêu cầu (biên nhận, xác nhận gửi bảo đảm, email có xác nhận nhận) để làm căn cứ chứng minh đã chủ động thu thập. Khi làm đơn đề nghị Tòa án hỗ trợ, việc trình bày rõ ràng mối liên hệ giữa tài liệu cần thu thập và vấn đề cần chứng minh sẽ giúp Tòa án đánh giá tính cần thiết, từ đó ra quyết định yêu cầu cung cấp hoặc thu thập chứng cứ nhanh chóng, hạn chế kéo dài thời gian giải quyết vụ việc. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân quản lý tài liệu cần xây dựng quy trình nội bộ xử lý yêu cầu của đương sự, Tòa án, Viện kiểm sát trong khuôn khổ pháp luật chuyên ngành để vừa bảo vệ dữ liệu, vừa tuân thủ nghĩa vụ tố tụng được Điều 106 đặt ra.

Đương sự có được yêu cầu cơ quan nhà nước cung cấp hồ sơ, tài liệu liên quan vụ việc dân sự không?
Có, Điều 106 cho phép đương sự yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, chứng cứ bằng văn bản, nêu rõ nội dung cần cung cấp và lý do.
Khi nào đương sự được đề nghị Tòa án thu thập hoặc yêu cầu cung cấp chứng cứ?
Khi đã áp dụng các biện pháp cần thiết mà vẫn không tự thu thập được chứng cứ, đương sự có thể làm đơn đề nghị Tòa án thu thập hoặc yêu cầu cung cấp.
Thời hạn cơ quan, tổ chức, cá nhân phải cung cấp chứng cứ là bao lâu?
Thời hạn là 15 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của đương sự, Tòa án hoặc Viện kiểm sát; nếu không cung cấp được phải trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do.
Không thực hiện yêu cầu cung cấp tài liệu của Tòa án thì bị xử lý thế nào?
Nếu không thực hiện mà không có lý do chính đáng, tùy tính chất, mức độ vi phạm, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Việc bị xử phạt vì không cung cấp chứng cứ có làm hết nghĩa vụ cung cấp không?
Không, Điều 106 khẳng định xử phạt hành chính hoặc hình sự không phải là lý do miễn nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án.
Mục lục văn bản