Điều 104 Bộ luật tố tụng dân sự 2015: Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản

Bình luận pháp lý Điều 104 BLTTDS 2015 về định giá, thẩm định giá tài sản, điều kiện Tòa án can thiệp và cơ chế định giá lại.

Điều 104. Định giá tài sản, thẩm định giá tài sản

1. Đương sự có quyền cung cấp giá tài sản đang tranh chấp; thỏa thuận về giá tài sản đang tranh chấp.

2. Các đương sự có quyền thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá tài sản để thực hiện việc thẩm định giá tài sản và cung cấp kết quả thẩm định giá cho Tòa án.

Việc thẩm định giá tài sản được thực hiện theo quy định của pháp luật về thẩm định giá tài sản.

3. Tòa án ra quyết định định giá tài sản và thành lập Hội đồng định giá khi thuộc một trong các trường hợp sau đây:

a) Theo yêu cầu của một hoặc các bên đương sự;

b) Các đương sự không thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá tài sản hoặc đưa ra giá tài sản khác nhau hoặc không thỏa thuận được giá tài sản;

c) Các bên thỏa thuận với nhau hoặc với tổ chức thẩm định giá tài sản theo mức giá thấp so với giá thị trường nơi có tài sản định giá tại thời điểm định giá nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba hoặc có căn cứ cho thấy tổ chức thẩm định giá tài sản đã vi phạm pháp luật khi thẩm định giá.

4. Trình tự, thủ tục thành lập Hội đồng định giá, định giá tài sản:

a) Hội đồng định giá do Tòa án thành lập gồm Chủ tịch Hội đồng định giá là đại diện cơ quan tài chính và thành viên là đại diện các cơ quan chuyên môn có liên quan. Người đã tiến hành tố tụng trong vụ án đó, người quy định tại Điều 52 của Bộ luật này không được tham gia Hội đồng định giá.

Hội đồng định giá chỉ tiến hành định giá khi có mặt đầy đủ các thành viên của Hội đồng. Trong trường hợp cần thiết, đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có tài sản định giá được mời chứng kiến việc định giá. Các đương sự được thông báo trước về thời gian, địa điểm tiến hành định giá, có quyền tham dự và phát biểu ý kiến về việc định giá. Quyền quyết định về giá đối với tài sản định giá thuộc Hội đồng định giá;

b) Cơ quan tài chính và các cơ quan chuyên môn có liên quan có trách nhiệm cử người tham gia Hội đồng định giá và tạo điều kiện để họ làm nhiệm vụ. Người được cử làm thành viên Hội đồng định giá có trách nhiệm tham gia đầy đủ vào việc định giá. Trường hợp cơ quan tài chính, các cơ quan chuyên môn không cử người tham gia Hội đồng định giá thì Tòa án yêu cầu cơ quan quản lý có thẩm quyền trực tiếp chỉ đạo cơ quan tài chính, cơ quan chuyên môn thực hiện yêu cầu của Tòa án. Người được cử tham gia Hội đồng định giá không tham gia mà không có lý do chính đáng thì Tòa án yêu cầu lãnh đạo cơ quan đã cử người tham gia Hội đồng định giá xem xét trách nhiệm, cử người khác thay thế và thông báo cho Tòa án biết để tiếp tục tiến hành định giá;

c) Việc định giá phải được lập biên bản, trong đó ghi rõ ý kiến của từng thành viên, đương sự nếu họ tham dự. Quyết định của Hội đồng định giá phải được quá nửa tổng số thành viên biểu quyết tán thành. Các thành viên Hội đồng định giá, đương sự, người chứng kiến ký tên hoặc điểm chỉ vào biên bản.

5. Việc định giá lại tài sản được thực hiện trong trường hợp có căn cứ cho rằng kết quả định giá lần đầu không chính xác hoặc không phù hợp với giá thị trường nơi có tài sản định giá tại thời điểm giải quyết vụ án dân sự.

1. Mục tiêu điều chỉnh và vị trí của Điều 104

Điều 104 điều chỉnh toàn bộ cơ chế định giá và thẩm định giá tài sản trong tố tụng dân sự, từ quyền thỏa thuận của đương sự đến việc Tòa án tự mình tổ chức định giá. Trọng tâm là bảo đảm giá trị tài sản được sử dụng trong giải quyết vụ án phù hợp giá thị trường, khách quan, hạn chế tối đa nguy cơ thao túng giá nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc bên thứ ba. Quy định này có tính chất thủ tục, nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ tài sản của các bên và kết quả thi hành án.

2. Nguyên tắc ưu tiên quyền tự thỏa thuận của đương sự

Khoản 1 và khoản 2 thể hiện rõ nguyên tắc ưu tiên quyền tự định đoạt của đương sự đối với giá trị tài sản đang tranh chấp. Đương sự được phép cung cấp giá, thỏa thuận giá và thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá rồi nộp kết quả cho Tòa án. Đây là cơ chế khuyến khích các bên tự chủ, giảm chi phí và thời gian tố tụng, phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận trong Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, quyền này không tuyệt đối mà chịu sự kiểm soát khi có dấu hiệu làm sai lệch giá trị thực của tài sản.

3. Những điều kiện làm phát sinh việc Tòa án tự định giá

Khoản 3 liệt kê tương đối đầy đủ các trường hợp “kích hoạt” thẩm quyền Tòa án ra quyết định định giá tài sản và thành lập Hội đồng định giá. Thứ nhất, khi có yêu cầu của một hoặc nhiều đương sự, thể hiện vai trò chủ động của các bên trong kiểm soát yếu tố giá. Thứ hai, khi các bên không thỏa thuận được tổ chức thẩm định giá, đưa ra giá khác nhau hoặc không thỏa thuận được giá, Tòa án phải can thiệp để bảo đảm có một giá trị thống nhất, có thể sử dụng trong bản án, quyết định. Thứ ba, khi có thỏa thuận hoặc kết quả thẩm định giá thấp bất thường so với giá thị trường nhằm trốn nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba, hoặc có căn cứ cho thấy tổ chức thẩm định giá vi phạm pháp luật, Tòa án có trách nhiệm loại bỏ kết quả không trung thực, bảo vệ lợi ích công và bên thứ ba.

4. Cơ chế kiểm soát hành vi gian lận giá và bảo vệ lợi ích công

4.1. Ngăn chặn việc hạ giá để trốn nghĩa vụ

Điểm c khoản 3 là điểm nhấn quan trọng, nhằm ngăn chặn thực tiễn các bên cố tình thỏa thuận hoặc sử dụng kết quả thẩm định giá thấp hơn nhiều so với giá thị trường để giảm nghĩa vụ thuế, phí, lệ phí hoặc giá trị bồi thường, cấp dưỡng, chia tài sản. Tòa án được trao thẩm quyền xem xét bản chất giao dịch và hiệu lực kết quả thẩm định giá, qua đó bảo đảm bản án không trở thành công cụ hợp pháp hóa việc trốn nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba. Đây là cơ chế cân bằng giữa quyền tự định đoạt của đương sự và nghĩa vụ tôn trọng lợi ích công cộng.

4.2. Kiểm soát chất lượng hoạt động thẩm định giá

Điểm c khoản 3 đồng thời cho phép Tòa án “lọc” các kết quả thẩm định giá có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Khi có căn cứ cho rằng tổ chức thẩm định giá không tuân thủ quy chuẩn chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp, hoặc có hành vi thông đồng với đương sự, Tòa án có thể không chấp nhận kết quả đó và tự tổ chức định giá. Cơ chế này gián tiếp nâng mức độ trách nhiệm của tổ chức thẩm định giá, bởi kết quả của họ không đương nhiên được Tòa án sử dụng nếu thiếu tính trung thực, khách quan.

5. Thành lập và hoạt động của Hội đồng định giá tài sản

5.1. Thành phần Hội đồng và yêu cầu về khách quan

Khoản 4 quy định Hội đồng định giá do Tòa án thành lập, trong đó Chủ tịch là đại diện cơ quan tài chính và các thành viên là đại diện cơ quan chuyên môn có liên quan. Người tiến hành tố tụng trong vụ án và các chủ thể bị cấm theo Điều 52 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 không được tham gia. Điều này nhằm tách biệt rõ chức năng xét xử và chức năng chuyên môn định giá, hạn chế xung đột lợi ích, bảo đảm tính khách quan của kết quả định giá. Yêu cầu có mặt đầy đủ thành viên khi tiến hành định giá cũng nhằm tránh việc quyết định giá trị tài sản bị chi phối bởi số ít người.

5.2. Sự tham gia của đương sự và chính quyền địa phương

Hội đồng định giá có thể mời đại diện Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có tài sản chứng kiến việc định giá, qua đó bổ sung góc nhìn thực tiễn tại địa phương. Đương sự phải được thông báo trước về thời gian, địa điểm định giá, có quyền tham dự và phát biểu ý kiến, nhưng quyền quyết định giá thuộc Hội đồng. Cách thiết kế này bảo đảm tính minh bạch, quyền được biết, được trình bày của các bên, đồng thời giữ vững tính chuyên môn của hoạt động định giá. Đương sự không thể áp đặt giá nhưng có thể cung cấp thông tin hỗ trợ Hội đồng.

5.3. Trách nhiệm của cơ quan tài chính và cơ quan chuyên môn

Điểm b khoản 4 nhấn mạnh trách nhiệm của cơ quan tài chính và cơ quan chuyên môn trong việc cử người tham gia Hội đồng định giá và tạo điều kiện để họ thực hiện nhiệm vụ. Nếu các cơ quan này không cử người, Tòa án có quyền yêu cầu cơ quan quản lý có thẩm quyền trực tiếp chỉ đạo, và yêu cầu xem xét trách nhiệm nếu người được cử không tham gia mà không có lý do chính đáng. Đây là cơ chế bảo đảm Hội đồng định giá không bị tê liệt do sự thiếu hợp tác của cơ quan hành chính, đồng thời nâng cao trách nhiệm nghề nghiệp của cán bộ tham gia định giá.

5.4. Hình thức, thủ tục biểu quyết và biên bản định giá

Điểm c khoản 4 yêu cầu việc định giá phải được lập biên bản, ghi rõ ý kiến từng thành viên và đương sự nếu họ tham dự, quyết định của Hội đồng chỉ có giá trị khi được quá nửa tổng số thành viên biểu quyết tán thành. Biên bản phải có chữ ký hoặc điểm chỉ của thành viên Hội đồng, đương sự, người chứng kiến. Biên bản định giá là chứng cứ tố tụng quan trọng, vừa phản ánh quá trình và cơ sở ra quyết định, vừa là căn cứ để các bên xem xét, khiếu nại hoặc đề nghị định giá lại khi có nghi ngờ về tính chính xác.

6. Cơ chế định giá lại tài sản

Khoản 5 cho phép định giá lại tài sản khi có căn cứ cho rằng kết quả định giá lần đầu không chính xác hoặc không phù hợp với giá thị trường tại thời điểm giải quyết vụ án. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các vụ án kéo dài, hoặc khi giá thị trường biến động mạnh giữa thời điểm định giá và thời điểm xét xử. Định giá lại không phải quyền tùy tiện của đương sự mà phải dựa trên căn cứ hợp lý liên quan đến độ chính xác và tính cập nhật của kết quả trước đó, giúp Tòa án có giá trị tài sản gần nhất với thực tế tại thời điểm ra bản án.

7. Một số nhầm lẫn thường gặp và lưu ý thực tiễn

7.1. Nhầm lẫn giữa thẩm định giá và định giá của Tòa án

Trong thực tiễn, hay xuất hiện nhầm lẫn cho rằng khi đã có kết quả thẩm định giá tài sản từ tổ chức thẩm định, Tòa án buộc phải chấp nhận và không còn quyền định giá. Điều 104 khẳng định rõ, kết quả thẩm định giá là một nguồn thông tin quan trọng nhưng không ràng buộc Tòa án, nhất là trong các trường hợp thuộc điểm b và điểm c khoản 3. Tòa án vẫn có quyền ra quyết định định giá và thành lập Hội đồng định giá để bảo đảm tính khách quan, minh bạch.

7.2. Nhầm lẫn về giá trị ràng buộc của biên bản định giá

Biên bản định giá là chứng cứ, là cơ sở để Tòa án xem xét xác định giá trị tài sản, nhưng không phải lúc nào cũng có giá trị ràng buộc tuyệt đối đối với bản án. Tòa án vẫn phải đánh giá biên bản định giá như một chứng cứ theo các nguyên tắc chung, kết hợp với các tài liệu, chứng cứ khác để ra phán quyết. Đương sự nếu cho rằng việc định giá không khách quan, không phù hợp giá thị trường cần chuẩn bị chứng cứ về giá thực tế hoặc đề nghị định giá lại theo khoản 5.

7.3. Lưu ý khi các bên tự thỏa thuận giá

Khi các bên tự thỏa thuận giá tài sản, cần lưu ý thỏa thuận đó không được nhằm mục đích làm giảm nghĩa vụ với Nhà nước hoặc người thứ ba. Tòa án có quyền bác bỏ thỏa thuận giá nếu xét thấy thỏa thuận đó đi ngược các quy định pháp luật về nghĩa vụ tài chính, bồi thường, thi hành án. Vì thế, trong thực tiễn, việc thỏa thuận giá nên dựa trên cơ sở tham khảo giá thị trường, chứng thư thẩm định giá hợp pháp và dự liệu khả năng Tòa án kiểm tra lại.

7.4. Lưu ý đối với luật sư và người đại diện

Luật sư, người đại diện cần chú trọng sử dụng Điều 104 như công cụ bảo vệ quyền lợi khách hàng: chủ động đề nghị Tòa án định giá hoặc định giá lại khi kết quả thẩm định giá không phản ánh đúng giá thị trường, hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Đồng thời, cần tư vấn rõ cho khách hàng về rủi ro sử dụng giá thấp bất thường nhằm trốn nghĩa vụ, vì điều này không chỉ bị Tòa án bác bỏ mà còn có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.

Khi nào Tòa án phải thành lập Hội đồng định giá tài sản trong vụ án dân sự?
Tòa án thành lập Hội đồng định giá khi có yêu cầu của đương sự, khi các bên không thống nhất được giá hoặc tổ chức thẩm định giá, hoặc khi có dấu hiệu giá thấp bất thường, gian lận.
Đương sự có bắt buộc phải sử dụng tổ chức thẩm định giá hay không?
Đương sự có quyền thỏa thuận lựa chọn tổ chức thẩm định giá, nhưng không bắt buộc. Khi không thỏa thuận được hoặc phát sinh tranh chấp về giá, Tòa án sẽ tổ chức định giá.
Kết quả thẩm định giá của tổ chức thẩm định có ràng buộc Tòa án không?
Kết quả thẩm định giá không ràng buộc tuyệt đối Tòa án. Nếu có căn cứ cho rằng giá không phù hợp thị trường hoặc vi phạm pháp luật, Tòa án có thể tự định giá lại thông qua Hội đồng định giá.
Khi nào được yêu cầu định giá lại tài sản trong vụ án dân sự?
Định giá lại được thực hiện khi có căn cứ cho rằng kết quả định giá lần đầu không chính xác hoặc không phù hợp với giá thị trường tại thời điểm Tòa án giải quyết vụ án.
Đương sự có quyền tham dự phiên định giá và nêu ý kiến về giá tài sản không?
Đương sự được thông báo trước, có quyền tham dự và phát biểu ý kiến về việc định giá. Tuy nhiên, quyền quyết định cuối cùng về giá thuộc về Hội đồng định giá, dựa trên biểu quyết đa số.
Mục lục văn bản